(Top Banner Ad)
grovel
C1
Verb C1 Hành vi, Cảm xúc

grovel

UK: /ˈɡrɒvəl/ • US: /ˈɡrɑːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

luồn cúi khúm núm hạ mình quỵ lụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act obsequiously in order to obtain someone's forgiveness or favor.

Vietnamese Meaning

Khúm núm, luồn cúi, hạ mình một cách hèn hạ để nhận được sự tha thứ hoặc ân huệ của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to grovel to his boss for forgiveness after making a mistake."

    "Anh ta đã phải khúm núm xin lỗi ông chủ sau khi mắc lỗi."

  • "I refuse to grovel to anyone to get what I want."

    "Tôi từ chối luồn cúi bất cứ ai để có được những gì tôi muốn."

  • "The company groveled to the government in order to secure the contract."

    "Công ty đã phải khúm núm với chính phủ để có được hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groveling sự quỳ lạy, sự bò lê, sự hạ mình (thường với mục đích nịnh nọt hoặc cầu xin)
Noun groveller người quỳ lạy, người bò lê; kẻ nịnh hót, kẻ khúm núm
Adjective groveling quỳ lạy, bò lê; khúm núm, nịnh hót (thể hiện sự thấp hèn, phục tùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
á grúfu
Middle English
groof / grufe
Middle English
groveling
Modern English
grovel

Nguồn Gốc Của 'Grovel'

Từ 'grovel' bắt nguồn từ trạng từ 'groveling' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'nằm sấp mặt xuống'. Bản thân từ này được hình thành từ 'groof' hoặc 'grufe' (mặt úp xuống), có nguồn gốc từ 'á grúfu' trong tiếng Bắc Âu cổ (nghĩa là 'trên bụng', 'mặt úp xuống'). Theo thời gian, dạng trạng từ này đã biến thành động từ 'to grovel', vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là nằm phục dưới đất trong sự khiêm tốn, sợ hãi hoặc phục tùng.

Usage Note

Từ "grovel" mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tự trọng và phẩm giá. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thái quá để lấy lòng hoặc tránh bị trừng phạt. Khác với "flatter" (tâng bốc) chỉ đơn thuần là khen ngợi để lấy lòng, "grovel" bao hàm sự hạ mình và nhục nhã. So với "beg" (van xin), "grovel" nhấn mạnh vào hành động luồn cúi, khúm núm hơn là chỉ đơn thuần xin xỏ.

Prepositions

to before at

"grovel to someone": Khúm núm, luồn cúi với ai đó. Ví dụ: He had to grovel to his boss to keep his job.
"grovel before someone": Khúm núm, luồn cúi trước mặt ai đó (thể hiện sự quỵ lụy hơn). Ví dụ: She refused to grovel before the dictator.
"grovel at someone's feet": Khúm núm, luồn cúi dưới chân ai đó (thể hiện sự nhục nhã, hạ mình cực độ). Ví dụ: He was groveling at her feet, begging for forgiveness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grovel
  • humbly humbly grovel
    (quỳ lạy một cách khiêm nhường)
  • abjectly abjectly grovel
    (quỳ lạy một cách thảm hại, khốn khổ)
  • servilely servilely grovel
    (quỳ lạy một cách khúm núm, nịnh nọt)
Grovel + Prepositional Phrase
  • at grovel at someone's feet
    (bò lê dưới chân ai đó (thể hiện sự phục tùng tuyệt đối))
  • before grovel before someone
    (bò lê, quỳ lạy trước mặt ai đó)
  • for grovel for mercy/forgiveness
    (quỳ lạy cầu xin lòng thương xót/sự tha thứ)

Idioms

  • grovel at someone's feet

    Thể hiện sự phục tùng, khúm núm một cách thảm hại trước ai đó, thường vì sợ hãi hoặc tuyệt vọng; hoàn toàn hạ mình trước ai đó.

    "He had to grovel at the CEO's feet to keep his job after the scandal."

    (Anh ta đã phải bò lê dưới chân vị CEO để giữ được việc làm sau vụ bê bối.)

  • grovel for something (e.g., forgiveness, mercy)

    Cầu xin tha thiết một điều gì đó (như sự tha thứ, lòng thương xót) từ ai đó bằng cách hạ mình, quỳ lạy.

    "After his terrible mistake, he groveled for his boss's forgiveness."

    (Sau sai lầm khủng khiếp của mình, anh ta đã quỳ lạy xin sếp tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grovel

Verb
Lật mặt

Khúm núm, luồn cúi, hạ mình một cách hèn hạ để nhận được sự tha thứ hoặc ân huệ của ai đó.

"He had to grovel to his boss for forgiveness after making a mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had groveled before the boss, he would have kept his job.
Nếu anh ta đã luồn cúi trước ông chủ, anh ta đã có thể giữ được công việc.
Phủ định
If she hadn't groveled for forgiveness, her friends might not have forgiven her so easily.
Nếu cô ấy không hạ mình xin tha thứ, bạn bè của cô ấy có lẽ đã không tha thứ cho cô ấy dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had groveled to the corrupt officials?
Liệu họ có thành công nếu họ luồn cúi trước những quan chức tham nhũng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will grovel before the king to beg for forgiveness.
Anh ta sẽ quỳ lụy trước nhà vua để cầu xin sự tha thứ.
Phủ định
She is not going to grovel for a promotion; she believes in earning it through hard work.
Cô ấy sẽ không luồn cúi để được thăng chức; cô ấy tin vào việc đạt được nó bằng sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they grovel and apologize for their mistake, or will they stand their ground?
Họ sẽ quỳ lụy và xin lỗi vì lỗi của mình, hay họ sẽ giữ vững lập trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grovel".

Mất Phẩm Giá và Lòng Tự Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'groveling' (quỳ lạy, bò lê) bị nhìn nhận rất tiêu cực. Nó ám chỉ sự mất mát hoàn toàn phẩm giá và lòng tự trọng, cho thấy một người sẵn sàng tự hạ thấp mình một cách quá đáng để đạt được lợi ích cá nhân, tránh bị trừng phạt, hoặc vì quá sợ hãi. Nó thường gắn liền với sự yếu đuối, thiếu chính trực và không đáng tin cậy.

Thái Độ Phục Tùng và Quyền Lực

Hành động quỳ lạy, bò lê làm nổi bật sự mất cân bằng quyền lực cực độ trong một mối quan hệ. Nó thường được thực hiện bởi một người ở vị trí cấp dưới đối với cấp trên, đặc biệt khi người cấp trên nắm giữ quyền lực đáng kể đối với số phận của họ. Nó có thể được coi là một nỗ lực tuyệt vọng để thao túng hoặc xoa dịu một người có thẩm quyền, hơn là một hành động hối lỗi chân thành hoặc tôn trọng thực sự.