(Top Banner Ad)
grown-up
B1
Noun B1 Xã hội học, Tâm lý học

grown-up

UK: /ˈɡrəʊnˌʌp/ • US: /ˈɡroʊnˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

người lớn người trưởng thành trưởng thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult.

Vietnamese Meaning

Người trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to start acting like a grown-up."

    "Anh ta cần bắt đầu cư xử như một người trưởng thành."

  • "She's a grown-up now and can make her own choices."

    "Cô ấy là người trưởng thành rồi và có thể đưa ra lựa chọn của riêng mình."

  • "This is a grown-up conversation, so please don't interrupt."

    "Đây là một cuộc trò chuyện của người lớn, vì vậy xin đừng làm gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang lớn lên, đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
grow
English
up
English
grown-up

Nguồn gốc của 'grown-up'

Từ 'grown-up' kết hợp động từ 'grow' (lớn lên, phát triển) và giới từ 'up' (lên). Nó xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 để chỉ người đã trưởng thành, không còn là trẻ con nữa. Ban đầu nó được dùng như một tính từ, sau đó được dùng như một danh từ.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách thân mật hoặc khi nói về người lớn trong bối cảnh có trẻ em. Nhấn mạnh vào việc đã đạt đến độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grown-up
  • responsible grown-up
    (người lớn có trách nhiệm)
  • mature grown-up
    (người lớn trưởng thành)
  • sensible grown-up
    (người lớn biết điều)
Verb + grown-up
  • act like a grown-up
    (hành xử như một người lớn)
  • become a grown-up
    (trở thành người lớn)
  • treat someone as a grown-up
    (đối xử với ai đó như một người lớn)

Idioms

  • grown-up talk

    cuộc trò chuyện nghiêm túc, thường là về những vấn đề của người lớn

    "Let's have some grown-up talk about your future."

    (Chúng ta hãy nói chuyện nghiêm túc về tương lai của con.)

  • when I grow up

    khi tôi lớn lên

    "When I grow up, I want to be a doctor."

    (Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grown-up

Noun
Lật mặt

Người trưởng thành.

"He needs to start acting like a grown-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grown-up behavior was expected of him at the formal dinner.
Hành vi trưởng thành đã được mong đợi từ anh ấy tại bữa tối trang trọng.
Phủ định
Grown-up decisions are not always made easily by young adults.
Các quyết định của người lớn không phải lúc nào cũng được đưa ra dễ dàng bởi những người trẻ tuổi.
Nghi vấn
Was a grown-up response expected of her during the difficult situation?
Có phải một phản ứng trưởng thành đã được mong đợi từ cô ấy trong tình huống khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown-up".

Trưởng thành và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trưởng thành thường đi kèm với việc chịu trách nhiệm về hành động của mình, tự lập tài chính và đóng góp cho xã hội.