(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grown-up
B1

grown-up

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người lớn người trưởng thành trưởng thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grown-up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người trưởng thành.

Definition (English Meaning)

An adult.

Ví dụ Thực tế với 'Grown-up'

  • "He needs to start acting like a grown-up."

    "Anh ta cần bắt đầu cư xử như một người trưởng thành."

  • "She's a grown-up now and can make her own choices."

    "Cô ấy là người trưởng thành rồi và có thể đưa ra lựa chọn của riêng mình."

  • "This is a grown-up conversation, so please don't interrupt."

    "Đây là một cuộc trò chuyện của người lớn, vì vậy xin đừng làm gián đoạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grown-up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grown-up
  • Adjective: grown-up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

adult(người lớn)
mature(trưởng thành)

Trái nghĩa (Antonyms)

child(trẻ con)
immature(non nớt)

Từ liên quan (Related Words)

adolescent(thanh thiếu niên)
parent(phụ huynh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Grown-up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng một cách thân mật hoặc khi nói về người lớn trong bối cảnh có trẻ em. Nhấn mạnh vào việc đã đạt đến độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grown-up'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)