grown-up
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grown-up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người trưởng thành.
Definition (English Meaning)
An adult.
Ví dụ Thực tế với 'Grown-up'
-
"He needs to start acting like a grown-up."
"Anh ta cần bắt đầu cư xử như một người trưởng thành."
-
"She's a grown-up now and can make her own choices."
"Cô ấy là người trưởng thành rồi và có thể đưa ra lựa chọn của riêng mình."
-
"This is a grown-up conversation, so please don't interrupt."
"Đây là một cuộc trò chuyện của người lớn, vì vậy xin đừng làm gián đoạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grown-up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grown-up
- Adjective: grown-up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grown-up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng một cách thân mật hoặc khi nói về người lớn trong bối cảnh có trẻ em. Nhấn mạnh vào việc đã đạt đến độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grown-up'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.