(Top Banner Ad)
mature
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

mature

UK: /məˈtʃʊə(r)/ • US: /məˈtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng thành chín chắn già dặn (kinh nghiệm) ủ (rượu, pho mát)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached full natural growth or development.

Vietnamese Meaning

Đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a very mature young man for his age."

    "Cậu ấy là một chàng trai trẻ rất chín chắn so với tuổi của mình."

  • "A mature decision is often a wise one."

    "Một quyết định chín chắn thường là một quyết định khôn ngoan."

  • "The wine needs time to mature."

    "Rượu cần thời gian để trưởng thành (lên men)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Noun maturity sự trưởng thành
Verb maturate làm cho chín, làm cho trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
English
mature

Nguồn Gốc của 'Mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín muồi', 'đầy đủ', hoặc 'đúng thời điểm'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phát triển đầy đủ của trái cây hoặc con người. Hãy tưởng tượng một quả táo chín cây, sẵn sàng để hái – đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

Từ 'mature' thường được dùng để chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự hoàn thiện và khả năng đảm nhận trách nhiệm. Khác với 'adult' chỉ đơn thuần là đạt đến độ tuổi trưởng thành, 'mature' nhấn mạnh vào sự chín chắn trong suy nghĩ và hành động.

Prepositions

in into

'Mature in': Thường dùng để chỉ sự trưởng thành trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: mature in understanding). 'Mature into': Diễn tả sự phát triển thành một cái gì đó (ví dụ: mature into a responsible adult).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature
  • fully fully mature
    (hoàn toàn trưởng thành)
  • emotionally emotionally mature
    (trưởng thành về mặt cảm xúc)
Verb + mature
  • become become mature
    (trở nên trưởng thành)
  • help help someone mature
    (giúp ai đó trưởng thành)

Idioms

  • mature beyond one's years

    trưởng thành hơn so với tuổi

    "She's very mature beyond her years."

    (Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.)

  • a mature cheese/wine

    pho mát/rượu ủ lâu năm

    "This is a mature cheddar."

    (Đây là một loại cheddar ủ lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature

Tính từ
Lật mặt

Đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ tự nhiên.

"He is a very mature young man for his age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature".

Tuổi Trưởng Thành

Ở nhiều nước phương Tây, tuổi trưởng thành thường là 18. Đây là độ tuổi mà một người được coi là có đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của một công dân. Tuy nhiên, quan niệm về sự trưởng thành có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Sự Trưởng Thành trong Rượu Vang

Trong ngành sản xuất rượu vang, sự trưởng thành (maturation) là một quá trình quan trọng, trong đó rượu được ủ trong thùng gỗ sồi để phát triển hương vị và cấu trúc phức tạp hơn. Thời gian ủ có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm.