immature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's too immature to drive a car."
"Nó còn quá non nớt để lái xe ô tô."
-
"His immature behavior annoyed everyone."
"Hành vi thiếu chín chắn của anh ta làm mọi người khó chịu."
-
"The plan was immature and unrealistic."
"Kế hoạch đó non nớt và không thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immaturity | sự non nớt, sự chưa trưởng thành |
| Noun | maturity | sự trưởng thành, sự chín chắn |
| Adjective | mature | trưởng thành, chín chắn |
| Adverb | maturely | một cách trưởng thành, chín chắn |
| Verb | mature | trưởng thành, chín muồi |
| Adjective | premature | sớm, non, chưa đúng lúc |
| Adverb | prematurely | sớm, non, chưa đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immature' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm, sự ngây ngô, hoặc sự thiếu trách nhiệm. Nó có thể được dùng để mô tả người, hành động, hoặc ý tưởng. So với 'childish' (trẻ con), 'immature' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu phát triển, trong khi 'childish' tập trung vào những hành vi giống trẻ con một cách không phù hợp với độ tuổi.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', 'immature' thường mô tả một hành động hoặc ý tưởng cụ thể: 'That was an immature thing of you to do.' (Thật là một điều thiếu chín chắn khi bạn làm vậy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally immature (chưa trưởng thành về mặt cảm xúc)
-
socially socially immature (chưa trưởng thành về mặt xã hội)
-
mentally mentally immature (chưa trưởng thành về mặt tinh thần)
-
act act immature (hành động non nớt/thiếu chín chắn)
-
be be immature (non nớt, chưa trưởng thành)
-
remain remain immature (vẫn còn non nớt)
-
immature immature behavior (hành vi non nớt/thiếu chín chắn)
-
immature immature attitude (thái độ non nớt/thiếu chín chắn)
-
immature immature joke (trò đùa vô duyên/non nớt)
Idioms
-
Act immature
hành động một cách thiếu chín chắn, non nớt, không phù hợp với lứa tuổi
"He tends to act immature when he doesn't get what he wants."
(Anh ấy thường hành động non nớt khi không đạt được điều mình muốn.)
-
Immature for one's age
chưa trưởng thành so với tuổi thật
"Despite being 25, she's quite immature for her age."
(Mặc dù đã 25 tuổi, cô ấy khá non nớt so với tuổi thật của mình.)
-
Have an immature outlook on life
có cái nhìn non nớt, thiếu chín chắn về cuộc sống
"His immature outlook on life prevents him from taking responsibility."
(Cái nhìn non nớt về cuộc sống đã ngăn cản anh ấy nhận trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immature
adjectiveChưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
"He's too immature to drive a car."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially, he was immature, but with time, he grew into a responsible adult. |
Ban đầu, anh ấy còn non nớt, nhưng theo thời gian, anh ấy đã trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm. |
| Phủ định | Despite his age, he wasn't immature, and he always acted with maturity and wisdom. |
Mặc dù tuổi còn trẻ, anh ấy không hề non nớt, và anh ấy luôn hành động với sự trưởng thành và khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Considering his lack of experience, was he immature, or did he possess a hidden maturity? |
Xét đến việc anh ấy thiếu kinh nghiệm, anh ấy có non nớt không, hay anh ấy sở hữu một sự trưởng thành tiềm ẩn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immature".
