(Top Banner Ad)
immature
B2
adjective B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Xã hội học

immature

UK: /ˌɪməˈtʃʊə(r)/ • US: /ˌɪməˈtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

non nớt thiếu chín chắn chưa trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fully developed or grown; not behaving in a sensible, adult way.

Vietnamese Meaning

Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's too immature to drive a car."

    "Nó còn quá non nớt để lái xe ô tô."

  • "His immature behavior annoyed everyone."

    "Hành vi thiếu chín chắn của anh ta làm mọi người khó chịu."

  • "The plan was immature and unrealistic."

    "Kế hoạch đó non nớt và không thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immaturity sự non nớt, sự chưa trưởng thành
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Adjective mature trưởng thành, chín chắn
Adverb maturely một cách trưởng thành, chín chắn
Verb mature trưởng thành, chín muồi
Adjective premature sớm, non, chưa đúng lúc
Adverb prematurely sớm, non, chưa đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
maturus
Latin
immaturus
Old French
immature
English
immature

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'immature' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với từ 'maturus' nghĩa là 'chín' hoặc 'trưởng thành'. Do đó, 'immaturus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chưa chín', 'chưa trưởng thành'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'immature' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm, sự ngây ngô, hoặc sự thiếu trách nhiệm. Nó có thể được dùng để mô tả người, hành động, hoặc ý tưởng. So với 'childish' (trẻ con), 'immature' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu phát triển, trong khi 'childish' tập trung vào những hành vi giống trẻ con một cách không phù hợp với độ tuổi.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', 'immature' thường mô tả một hành động hoặc ý tưởng cụ thể: 'That was an immature thing of you to do.' (Thật là một điều thiếu chín chắn khi bạn làm vậy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immature
  • emotionally emotionally immature
    (chưa trưởng thành về mặt cảm xúc)
  • socially socially immature
    (chưa trưởng thành về mặt xã hội)
  • mentally mentally immature
    (chưa trưởng thành về mặt tinh thần)
Verb + immature
  • act act immature
    (hành động non nớt/thiếu chín chắn)
  • be be immature
    (non nớt, chưa trưởng thành)
  • remain remain immature
    (vẫn còn non nớt)
Noun + immature
  • immature immature behavior
    (hành vi non nớt/thiếu chín chắn)
  • immature immature attitude
    (thái độ non nớt/thiếu chín chắn)
  • immature immature joke
    (trò đùa vô duyên/non nớt)

Idioms

  • Act immature

    hành động một cách thiếu chín chắn, non nớt, không phù hợp với lứa tuổi

    "He tends to act immature when he doesn't get what he wants."

    (Anh ấy thường hành động non nớt khi không đạt được điều mình muốn.)

  • Immature for one's age

    chưa trưởng thành so với tuổi thật

    "Despite being 25, she's quite immature for her age."

    (Mặc dù đã 25 tuổi, cô ấy khá non nớt so với tuổi thật của mình.)

  • Have an immature outlook on life

    có cái nhìn non nớt, thiếu chín chắn về cuộc sống

    "His immature outlook on life prevents him from taking responsibility."

    (Cái nhìn non nớt về cuộc sống đã ngăn cản anh ấy nhận trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immature

adjective
Lật mặt

Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

"He's too immature to drive a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, he was immature, but with time, he grew into a responsible adult.
Ban đầu, anh ấy còn non nớt, nhưng theo thời gian, anh ấy đã trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm.
Phủ định
Despite his age, he wasn't immature, and he always acted with maturity and wisdom.
Mặc dù tuổi còn trẻ, anh ấy không hề non nớt, và anh ấy luôn hành động với sự trưởng thành và khôn ngoan.
Nghi vấn
Considering his lack of experience, was he immature, or did he possess a hidden maturity?
Xét đến việc anh ấy thiếu kinh nghiệm, anh ấy có non nớt không, hay anh ấy sở hữu một sự trưởng thành tiềm ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immature".

Kỳ vọng xã hội về sự trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'immature' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chưa đạt được mức độ phát triển về mặt cảm xúc, xã hội hoặc tinh thần mà xã hội mong đợi ở một độ tuổi nhất định. Nó thường gắn liền với việc thiếu trách nhiệm, tự chủ và khả năng đối phó với thử thách cuộc sống, gây ra sự khó chịu hoặc đánh giá tiêu cực từ những người xung quanh.

Sự phát triển cá nhân và các giai đoạn cuộc đời

Khái niệm 'immature' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân theo từng giai đoạn cuộc đời. Mỗi giai đoạn thường đi kèm với những kỳ vọng về hành vi và trách nhiệm. Việc một người được coi là 'immature' có thể do chưa trải nghiệm đủ, chưa học được cách ứng phó với các tình huống xã hội hoặc chưa phát triển đủ các kỹ năng cần thiết cho độ tuổi của mình.