(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ growth trajectory
C1

growth trajectory

Noun

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo tăng trưởng đà tăng trưởng lộ trình tăng trưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Growth trajectory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quỹ đạo tăng trưởng hoặc tốc độ mở rộng hoặc phát triển dự kiến của một thứ gì đó, đặc biệt là một doanh nghiệp, nền kinh tế hoặc dân số, trong một khoảng thời gian.

Definition (English Meaning)

The projected path or rate of expansion or development of something, especially a business, economy, or population, over a period of time.

Ví dụ Thực tế với 'Growth trajectory'

  • "The company is on a strong growth trajectory, with sales increasing by 20% each year."

    "Công ty đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ, với doanh số tăng 20% mỗi năm."

  • "The country's growth trajectory is heavily dependent on exports."

    "Quỹ đạo tăng trưởng của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu."

  • "Analysts are closely monitoring the company's growth trajectory to determine its long-term potential."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ quỹ đạo tăng trưởng của công ty để xác định tiềm năng dài hạn của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Growth trajectory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: growth trajectory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

growth path(con đường tăng trưởng)
growth curve(đường cong tăng trưởng)
developmental trend(xu hướng phát triển)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

market share(thị phần)
profit margin(biên lợi nhuận)
economic forecast(dự báo kinh tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Kinh doanh Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Growth trajectory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế và khoa học để mô tả và dự đoán sự phát triển trong tương lai. Nó hàm ý một đường đi hoặc hướng phát triển cụ thể, có thể được đo lường và theo dõi theo thời gian. 'Trajectory' nhấn mạnh yếu tố hướng đi và sự tiến triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

* **on:** chỉ sự tác động đến quỹ đạo. Ví dụ: "The new investment had a positive impact on the company's growth trajectory."
* **for:** chỉ mục tiêu dự kiến của quỹ đạo. Ví dụ: "The government has set ambitious targets for the country's growth trajectory."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Growth trajectory'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been anticipating a steady growth trajectory for the past five years.
Công ty đã dự đoán một quỹ đạo tăng trưởng ổn định trong năm năm qua.
Phủ định
The economy hasn't been maintaining its projected growth trajectory due to recent events.
Nền kinh tế đã không duy trì được quỹ đạo tăng trưởng dự kiến do các sự kiện gần đây.
Nghi vấn
Has the startup been following a sustainable growth trajectory since its inception?
Công ty khởi nghiệp có đang đi theo một quỹ đạo tăng trưởng bền vững kể từ khi thành lập không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)