(Top Banner Ad)
guanciale
B2
danh từ B2 Ẩm thực

guanciale

UK: /ɡwɑːnˈtʃɑːleɪ/ • US: /ɡwɑːnˈtʃɑːleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt má lợn muối thịt cổ lợn muối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An Italian cured meat prepared from pork jowl or cheeks.

Vietnamese Meaning

Một loại thịt muối khô của Ý được làm từ má hoặc cổ lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used guanciale to add a rich, savory flavor to the carbonara."

    "Đầu bếp đã sử dụng guanciale để thêm hương vị đậm đà, thơm ngon cho món carbonara."

  • "Authentic carbonara requires guanciale, not bacon."

    "Món carbonara chính thống yêu cầu guanciale, không phải thịt xông khói."

  • "He bought some guanciale from the Italian deli."

    "Anh ấy đã mua một ít guanciale từ cửa hàng bán đồ ăn Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guancia má (trong tiếng Ý)

Synonyms

cured pork cheek (thịt má lợn muối)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
guanciale
Italian
guancia
Latin
genu

Nguồn gốc của Guanciale

Từ 'guanciale' xuất phát từ tiếng Ý 'guancia', có nghĩa là 'má'. Nó liên quan đến việc guanciale được làm từ thịt má lợn. Thịt má lợn được ướp muối và gia vị, sau đó được sấy khô để tạo ra món guanciale đặc trưng. Món ăn này có lịch sử lâu đời ở vùng Lazio của Ý và là thành phần không thể thiếu trong các món ăn truyền thống như carbonara và amatriciana.

Usage Note

Guanciale là một thành phần quan trọng trong các món ăn Ý truyền thống như spaghetti alla carbonara và amatriciana. Nó có hương vị đậm đà và kết cấu béo ngậy đặc trưng, khác biệt so với pancetta (thịt xông khói Ý làm từ bụng lợn) hoặc bacon (thịt xông khói thông thường) vì guanciale được ướp muối và gia vị lâu hơn, đồng thời chứa nhiều chất béo hơn. Hương vị của nó cũng đậm đà và phức tạp hơn so với các loại thịt lợn muối khác.

Prepositions

with

Thường được sử dụng với giới từ 'with' để chỉ thành phần của một món ăn hoặc quá trình chế biến. Ví dụ: 'pasta with guanciale'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guanciale
  • cured cured guanciale
    (guanciale được ướp muối)
  • crispy crispy guanciale
    (guanciale giòn)
  • authentic authentic guanciale
    (guanciale chính gốc)
Verb + guanciale
  • use use guanciale
    (sử dụng guanciale)
  • add add guanciale
    (thêm guanciale)
  • cook cook guanciale
    (nấu guanciale)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guanciale

danh từ
Lật mặt

Một loại thịt muối khô của Ý được làm từ má hoặc cổ lợn.

"The chef used guanciale to add a rich, savory flavor to the carbonara."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guanciale".

Guanciale trong ẩm thực Ý

Guanciale là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Ý, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống của vùng Lazio như spaghetti alla carbonara và bucatini all'amatriciana. Việc sử dụng guanciale thay vì pancetta hoặc thịt xông khói thông thường được coi là yếu tố then chốt để tạo nên hương vị đích thực của các món ăn này.