pancetta
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pancetta'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt xông khói kiểu Ý được làm từ thịt bụng lợn, được ướp muối và gia vị nhưng không hun khói.
Definition (English Meaning)
Italian bacon made of pork belly that is salt-cured and spiced but not smoked.
Ví dụ Thực tế với 'Pancetta'
-
"The pasta carbonara was delicious, especially with the crispy pancetta."
"Món mì carbonara rất ngon, đặc biệt là với pancetta giòn."
-
"I added pancetta to the risotto for a salty, savory flavor."
"Tôi đã thêm pancetta vào món risotto để có hương vị mặn mà, thơm ngon."
-
"Pancetta is a key ingredient in authentic carbonara."
"Pancetta là một thành phần quan trọng trong món carbonara chính thống."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pancetta'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pancetta
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pancetta'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pancetta khác với thịt xông khói thông thường (bacon) ở chỗ nó không được hun khói. Nó thường được cuộn lại thành hình trụ (arrotolata) hoặc để phẳng (tesa). Hương vị của pancetta đến từ quá trình ướp muối và các loại gia vị được sử dụng, chẳng hạn như tiêu đen, tỏi, hương thảo và các loại thảo mộc khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Pancetta often accompanies `with` pasta dishes or ingredients `in` salad recipes.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pancetta'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.