(Top Banner Ad)
pancetta
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

pancetta

UK: /pænˈtʃetə/ • US: /pænˈsɛtə/

Nghĩa tiếng Việt

thịt ba chỉ muối kiểu Ý thịt xông khói Ý (không hun khói)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Italian bacon made of pork belly that is salt-cured and spiced but not smoked.

Vietnamese Meaning

Thịt xông khói kiểu Ý được làm từ thịt bụng lợn, được ướp muối và gia vị nhưng không hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pasta carbonara was delicious, especially with the crispy pancetta."

    "Món mì carbonara rất ngon, đặc biệt là với pancetta giòn."

  • "I added pancetta to the risotto for a salty, savory flavor."

    "Tôi đã thêm pancetta vào món risotto để có hương vị mặn mà, thơm ngon."

  • "Pancetta is a key ingredient in authentic carbonara."

    "Pancetta là một thành phần quan trọng trong món carbonara chính thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancetta Thịt ba chỉ heo muối (kiểu Ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pantex
Italian
pancia
Italian
pancetta
English
pancetta

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pancetta' có nguồn gốc từ tiếng Ý. Nó bắt nguồn từ từ 'pancia' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'bụng' hoặc 'ba chỉ' (của heo). Hậu tố '-etta' là dạng thu nhỏ, nên 'pancetta' có thể hiểu là 'miếng ba chỉ nhỏ'. Điều này phản ánh chính xác nguồn gốc của loại thịt muối này, được làm từ phần thịt ba chỉ của heo.

Usage Note

Pancetta khác với thịt xông khói thông thường (bacon) ở chỗ nó không được hun khói. Nó thường được cuộn lại thành hình trụ (arrotolata) hoặc để phẳng (tesa). Hương vị của pancetta đến từ quá trình ướp muối và các loại gia vị được sử dụng, chẳng hạn như tiêu đen, tỏi, hương thảo và các loại thảo mộc khác.

Prepositions

with in

Pancetta often accompanies `with` pasta dishes or ingredients `in` salad recipes.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pancetta
  • crispy crispy pancetta
    (pancetta giòn)
  • thinly sliced thinly sliced pancetta
    (pancetta thái lát mỏng)
  • diced diced pancetta
    (pancetta cắt hạt lựu)
Động từ + pancetta
  • cook cook pancetta
    (nấu pancetta)
  • render render pancetta
    (rán/chiên pancetta để lấy mỡ)
  • add add pancetta
    (thêm pancetta)
Pancetta + Danh từ
  • slices pancetta slices
    (những lát pancetta)
  • cubes pancetta cubes
    (pancetta khối)

Idioms

  • pancetta-wrapped

    được bọc bằng pancetta (dùng để mô tả món ăn)

    "Pancetta-wrapped asparagus is a simple yet elegant side dish."

    (Măng tây bọc pancetta là một món ăn kèm đơn giản nhưng tinh tế.)

  • render the pancetta

    rán/chiên pancetta để mỡ chảy ra và làm pancetta giòn

    "Render the pancetta in a hot pan until it's golden and crispy."

    (Rán pancetta trong chảo nóng cho đến khi vàng và giòn.)

  • pancetta lardons

    pancetta cắt dạng que/thanh nhỏ (thường dùng trong nấu ăn)

    "Many French dishes start with sautéing pancetta lardons for flavor."

    (Nhiều món ăn Pháp bắt đầu bằng cách xào pancetta lardons để tạo hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancetta

Danh từ
Lật mặt

Thịt xông khói kiểu Ý được làm từ thịt bụng lợn, được ướp muối và gia vị nhưng không hun khói.

"The pasta carbonara was delicious, especially with the crispy pancetta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancetta".

Sự khác biệt với thịt xông khói (bacon)

Pancetta là một loại thịt muối của Ý, thường được làm từ thịt ba chỉ heo, được ướp muối, gia vị và sấy khô, nhưng KHÔNG ĐƯỢC XÔNG KHÓI. Điều này khác biệt với nhiều loại thịt xông khói (bacon) của Anh hoặc Mỹ, vốn thường được xông khói để tạo mùi vị đặc trưng. Pancetta có hương vị đậm đà, mặn mà và thường được dùng trong các món ăn Ý truyền thống.

Vai trò trong ẩm thực Ý

Pancetta là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn cổ điển của Ý. Nó là thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng cho các món pasta nổi tiếng như Carbonara hay Amatriciana. Ngoài ra, pancetta còn được dùng để làm nền cho các món hầm, súp hoặc bọc các loại thịt, hải sản và rau củ để tăng thêm độ béo và hương vị.