(Top Banner Ad)
bacon
A2
noun A2 Ẩm thực

bacon

UK: /ˈbeɪkən/ • US: /ˈbeɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xông khói thịt ba chỉ xông khói thịt heo muối xông khói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cured meat from the sides or back of a pig.

Vietnamese Meaning

Thịt xông khói, thịt lợn muối xông khói từ phần bụng hoặc lưng của lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love bacon and eggs for breakfast."

    "Tôi thích ăn thịt xông khói và trứng vào bữa sáng."

  • "He added bacon to the salad."

    "Anh ấy thêm thịt xông khói vào món salad."

  • "The smell of bacon cooking filled the kitchen."

    "Mùi thịt xông khói đang nấu lan tỏa khắp bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacon bits Miếng thịt xông khói giòn nhỏ (thường dùng rắc salad hoặc súp).
Noun bacon grease Mỡ thịt xông khói (mỡ chảy ra khi chiên, thường được dùng để nấu ăn).
Adjective bacony Có vị hoặc mùi như thịt xông khói.

Synonyms

streaky bacon (thịt xông khói có vân mỡ)back bacon (thịt xông khói từ lưng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakkōn
Old Frankish
*bakko (back)
Old French
bacon
Middle English
bacon
English
bacon

Nguồn gốc từ 'Lưng'

Từ 'bacon' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*bakko), nghĩa là 'lưng' hoặc 'phần sau' của con vật. Điều này phản ánh nguồn gốc của món thịt xông khói, thường được cắt từ phần lưng hoặc phần sườn của lợn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 12, mang nghĩa là thịt lợn được muối và xông khói.

Usage Note

Bacon thường được cắt lát mỏng và chiên giòn, thường được ăn kèm với trứng vào bữa sáng. Nó cũng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như bánh mì kẹp, salad, hoặc làm topping cho pizza. Chất lượng và hương vị của bacon phụ thuộc nhiều vào cách chế biến và loại thịt lợn được sử dụng. Có nhiều loại bacon khác nhau như streaky bacon (bacon có nhiều vân mỡ) và back bacon (bacon từ phần lưng, nạc hơn).

Prepositions

with on

With: dùng để chỉ bacon ăn kèm với món gì đó (e.g., bacon with eggs). On: dùng để chỉ bacon nằm trên món gì đó (e.g., bacon on a burger).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacon
  • crispy crispy bacon
    (Thịt xông khói giòn (rán kỹ))
  • thick-cut thick-cut bacon
    (Thịt xông khói thái dày)
  • streaky streaky bacon
    (Thịt xông khói nhiều vân mỡ (thịt ba chỉ))
Verb + bacon
  • fry to fry bacon
    (Chiên/rán thịt xông khói)
  • cure to cure bacon
    (Ướp muối (để chế biến) thịt xông khói)

Idioms

  • bring home the bacon

    Kiếm tiền nuôi sống gia đình; mang lại thu nhập chính.

    "She works two jobs to bring home the bacon."

    (Cô ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • save one's bacon

    Cứu nguy; thoát khỏi khó khăn hoặc tai họa.

    "The coach's mistake almost cost us the game, but the striker saved our bacon."

    (Sai lầm của huấn luyện viên suýt làm chúng tôi thua trận, nhưng tiền đạo đã cứu nguy cho chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacon

noun
Lật mặt

Thịt xông khói, thịt lợn muối xông khói từ phần bụng hoặc lưng của lợn.

"I love bacon and eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacon".

Món ăn chính trong bữa sáng Anh Quốc

Thịt xông khói là thành phần không thể thiếu trong 'Full English Breakfast' (Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh), thường được phục vụ cùng trứng, xúc xích, cà chua nướng và đậu sốt. Đây là một món ăn nặng bụng, truyền thống tại Anh và Ireland.

Sự phổ biến ở Mỹ (Bacon Mania)

Tại Mỹ, thịt xông khói có mức độ phổ biến gần như là một hiện tượng văn hóa ('Bacon Mania'). Nó không chỉ là món ăn sáng mà còn được đưa vào nhiều món ăn khác thường như kẹo, kem, hoặc thậm chí là cocktail, thể hiện sự yêu thích đặc biệt đối với hương vị mặn, béo và khói này.