circumspectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you are careful not to take risks or say something wrong.
Vietnamese Meaning
Một cách thận trọng, cẩn thận, xem xét mọi khía cạnh để tránh rủi ro hoặc nói điều gì sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He proceeded circumspectly, checking each step before moving forward."
"Anh ta tiến hành một cách thận trọng, kiểm tra từng bước trước khi tiến lên."
-
"The government is proceeding circumspectly with its reform program."
"Chính phủ đang tiến hành chương trình cải cách một cách thận trọng."
-
"She answered the questions circumspectly, avoiding any controversial statements."
"Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách thận trọng, tránh bất kỳ tuyên bố gây tranh cãi nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circumspection | sự thận trọng, sự cẩn mật |
| Adjective | circumspect | thận trọng, dè dặt, có tính toán |
| Adverb | circumspectly | một cách thận trọng, một cách dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'circumspectly' nhấn mạnh sự cẩn trọng và dè dặt trong hành động hoặc lời nói. Nó bao hàm việc cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả có thể xảy ra. So với 'carefully', 'circumspectly' mang sắc thái trang trọng hơn và tập trung vào việc tránh rủi ro hoặc lỗi lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tread tread circumspectly (hành động hoặc bước đi một cách cực kỳ thận trọng)
-
act act circumspectly (hành động một cách cẩn mật)
-
proceed proceed circumspectly (tiến hành một cách thận trọng/dè dặt)
-
move move circumspectly (di chuyển hoặc tiến triển một cách cẩn trọng)
-
very very circumspectly (một cách rất thận trọng)
-
more more circumspectly (một cách thận trọng hơn)
Idioms
-
tread circumspectly
Cực kỳ cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động để tránh gây rắc rối hoặc xúc phạm người khác
"Given the sensitive nature of the negotiations, both sides are treading circumspectly."
(Do tính chất nhạy cảm của cuộc đàm phán, cả hai bên đều đang hành động cực kỳ thận trọng.)
-
behave circumspectly
Cư xử một cách đúng mực và thận trọng để giữ gìn uy tín
"As a public figure, he had to learn to behave circumspectly at all times."
(Là một người của công chúng, anh ấy phải học cách luôn cư xử một cách thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circumspectly
Trạng từMột cách thận trọng, cẩn thận, xem xét mọi khía cạnh để tránh rủi ro hoặc nói điều gì sai trái.
"He proceeded circumspectly, checking each step before moving forward."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumspectly".
