(Top Banner Ad)
guayaquil
B2
Danh từ B2 Địa lý

guayaquil

UK: /ˌɡwaɪ.əˈkiːl/ • US: /ˌɡwaɪ.əˈkiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Guayaquil
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major port city in Ecuador. It is the country's largest city and chief port.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cảng lớn ở Ecuador. Đây là thành phố lớn nhất và là cảng chính của đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Guayaquil is a bustling port city in Ecuador."

    "Guayaquil là một thành phố cảng nhộn nhịp ở Ecuador."

  • "Guayaquil's economy relies heavily on exports."

    "Nền kinh tế của Guayaquil phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Guayaquilean Thuộc về Guayaquil; có nguồn gốc từ Guayaquil
Noun Guayaquilean Người dân đến từ Guayaquil

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Native American
Guayas y Quil
Spanish
Guayaquil

Truyền thuyết Guayas và Quil

Tên 'Guayaquil' được cho là bắt nguồn từ một truyền thuyết địa phương cảm động về tình yêu và sự kháng cự. Theo truyền thuyết, Guayas là một tù trưởng dũng cảm của bộ tộc Huancavilca, và Quil là vợ ông. Khi quân Tây Ban Nha đến xâm lược, họ đã chiến đấu kiên cường để bảo vệ vùng đất của mình. Cuối cùng, để tránh rơi vào tay kẻ thù, Guayas và Quil đã chọn cách tự vẫn cùng nhau bên bờ sông. Tên thành phố được đặt để vinh danh lòng dũng cảm và tình yêu bất diệt của họ.

Usage Note

Guayaquil thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh tế, thương mại, và địa lý của Ecuador. Nó là một trung tâm kinh tế quan trọng và là cửa ngõ ra vào của nhiều hàng hóa quốc tế.

Prepositions

in of

* in: Guayaquil in Ecuador (Guayaquil ở Ecuador). * of: Port of Guayaquil (Cảng Guayaquil).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Guayaquil
  • visit visit Guayaquil
    (thăm Guayaquil)
  • travel to travel to Guayaquil
    (đi du lịch đến Guayaquil)
  • live in live in Guayaquil
    (sống ở Guayaquil)
  • explore explore Guayaquil
    (khám phá Guayaquil)
Noun/Adjective + Guayaquil
  • city of the city of Guayaquil
    (thành phố Guayaquil)
  • port of the port of Guayaquil
    (cảng Guayaquil)
  • historic historic Guayaquil
    (Guayaquil lịch sử)
  • bustling bustling Guayaquil
    (Guayaquil nhộn nhịp)
Prepositional Phrases
  • in in Guayaquil
    (ở Guayaquil)
  • from from Guayaquil
    (từ Guayaquil)
  • to to Guayaquil
    (đến Guayaquil)

Idioms

  • Pearl of the Pacific

    Hòn ngọc Thái Bình Dương (biệt danh của Guayaquil)

    "Guayaquil is often called the 'Pearl of the Pacific' due to its beauty and economic importance."

    (Guayaquil thường được gọi là 'Hòn ngọc Thái Bình Dương' vì vẻ đẹp và tầm quan trọng kinh tế của nó.)

  • Gateway to the Galápagos

    Cửa ngõ đến quần đảo Galápagos

    "Many tourists use Guayaquil as the gateway to the stunning Galápagos Islands."

    (Nhiều du khách sử dụng Guayaquil làm cửa ngõ để đến quần đảo Galápagos tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guayaquil

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố cảng lớn ở Ecuador. Đây là thành phố lớn nhất và là cảng chính của đất nước.

"Guayaquil is a bustling port city in Ecuador."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Guayaquil is such a vibrant city!
Ồ, Guayaquil là một thành phố thật sôi động!
Phủ định
Alas, Guayaquil wasn't what I expected.
Than ôi, Guayaquil không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, have you ever been to Guayaquil?
Này, bạn đã bao giờ đến Guayaquil chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been living in Guayaquil for five years.
Họ đã sống ở Guayaquil được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been working in Guayaquil lately.
Gần đây cô ấy không làm việc ở Guayaquil.
Nghi vấn
Have you been considering moving to Guayaquil?
Bạn có đang cân nhắc chuyển đến Guayaquil không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guayaquil".

Kỳ nhông tự do trong thành phố

Một trong những điểm độc đáo nhất của Guayaquil là Công viên Las Iguanas (Parque de las Iguanas), nơi hàng trăm con kỳ nhông đất (iguanas) tự do lang thang giữa lòng thành phố, chúng rất dạn người và tạo nên một cảnh tượng kỳ lạ, hấp dẫn cho du khách và người dân địa phương.

Malecón 2000: Đại lộ ven sông hiện đại

Malecón 2000 là một đại lộ ven sông dài 2.5 km dọc theo sông Guayas, được cải tạo hoàn toàn vào đầu thế kỷ 21. Nó bao gồm các khu vườn, đài phun nước, trung tâm mua sắm, nhà hàng, bảo tàng và một rạp chiếu phim IMAX, trở thành một trong những điểm du lịch và giải trí quan trọng nhất của Guayaquil, biểu tượng cho sự tái sinh của thành phố.