guayaquil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major port city in Ecuador. It is the country's largest city and chief port.
Vietnamese Meaning
Một thành phố cảng lớn ở Ecuador. Đây là thành phố lớn nhất và là cảng chính của đất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Guayaquil is a bustling port city in Ecuador."
"Guayaquil là một thành phố cảng nhộn nhịp ở Ecuador."
-
"Guayaquil's economy relies heavily on exports."
"Nền kinh tế của Guayaquil phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Guayaquilean | Thuộc về Guayaquil; có nguồn gốc từ Guayaquil |
| Noun | Guayaquilean | Người dân đến từ Guayaquil |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Guayaquil thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh tế, thương mại, và địa lý của Ecuador. Nó là một trung tâm kinh tế quan trọng và là cửa ngõ ra vào của nhiều hàng hóa quốc tế.
Prepositions
* in: Guayaquil in Ecuador (Guayaquil ở Ecuador). * of: Port of Guayaquil (Cảng Guayaquil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Guayaquil (thăm Guayaquil)
-
travel to travel to Guayaquil (đi du lịch đến Guayaquil)
-
live in live in Guayaquil (sống ở Guayaquil)
-
explore explore Guayaquil (khám phá Guayaquil)
-
city of the city of Guayaquil (thành phố Guayaquil)
-
port of the port of Guayaquil (cảng Guayaquil)
-
historic historic Guayaquil (Guayaquil lịch sử)
-
bustling bustling Guayaquil (Guayaquil nhộn nhịp)
-
in in Guayaquil (ở Guayaquil)
-
from from Guayaquil (từ Guayaquil)
-
to to Guayaquil (đến Guayaquil)
Idioms
-
Pearl of the Pacific
Hòn ngọc Thái Bình Dương (biệt danh của Guayaquil)
"Guayaquil is often called the 'Pearl of the Pacific' due to its beauty and economic importance."
(Guayaquil thường được gọi là 'Hòn ngọc Thái Bình Dương' vì vẻ đẹp và tầm quan trọng kinh tế của nó.)
-
Gateway to the Galápagos
Cửa ngõ đến quần đảo Galápagos
"Many tourists use Guayaquil as the gateway to the stunning Galápagos Islands."
(Nhiều du khách sử dụng Guayaquil làm cửa ngõ để đến quần đảo Galápagos tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guayaquil
Danh từMột thành phố cảng lớn ở Ecuador. Đây là thành phố lớn nhất và là cảng chính của đất nước.
"Guayaquil is a bustling port city in Ecuador."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Guayaquil is such a vibrant city! |
Ồ, Guayaquil là một thành phố thật sôi động! |
| Phủ định | Alas, Guayaquil wasn't what I expected. |
Than ôi, Guayaquil không như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Guayaquil? |
Này, bạn đã bao giờ đến Guayaquil chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been living in Guayaquil for five years. |
Họ đã sống ở Guayaquil được năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been working in Guayaquil lately. |
Gần đây cô ấy không làm việc ở Guayaquil. |
| Nghi vấn | Have you been considering moving to Guayaquil? |
Bạn có đang cân nhắc chuyển đến Guayaquil không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guayaquil".
