port city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shanghai is a major port city in China."
"Thượng Hải là một thành phố cảng lớn ở Trung Quốc."
-
"Many port cities have a rich history of immigration and cultural exchange."
"Nhiều thành phố cảng có một lịch sử phong phú về nhập cư và trao đổi văn hóa."
-
"The economic prosperity of the region depends on the efficiency of its port city."
"Sự thịnh vượng kinh tế của khu vực phụ thuộc vào hiệu quả của thành phố cảng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | port | Cảng, bến cảng |
| Noun | porter | Người khuân vác, người gác cổng |
| Adjective | portable | Có thể mang đi được, xách tay |
| Verb | export | Xuất khẩu |
| Noun | export | Hàng xuất khẩu |
| Verb | import | Nhập khẩu |
| Noun | import | Hàng nhập khẩu |
| Noun | city | Thành phố |
| Noun | citizen | Công dân |
| Adjective | civic | Thuộc về công dân, thuộc về thành phố |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'port city' thường được sử dụng để chỉ các thành phố ven biển hoặc nằm trên các sông lớn, có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế và giao thông vận tải. Nó nhấn mạnh đến chức năng của thành phố như một trung tâm kết nối đường biển với đất liền.
Prepositions
'in a port city' (ở một thành phố cảng) dùng để chỉ vị trí. 'port city of [tên thành phố]' (thành phố cảng của [tên thành phố]) dùng để xác định hoặc mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling port city (một thành phố cảng nhộn nhịp, sầm uất)
-
major a major port city (một thành phố cảng lớn)
-
historic a historic port city (một thành phố cảng mang tính lịch sử)
-
coastal a coastal port city (một thành phố cảng ven biển)
-
visit visit a port city (tham quan một thành phố cảng)
-
develop develop a port city (phát triển một thành phố cảng)
-
connect connect a port city (kết nối một thành phố cảng (với các vùng khác))
-
gateway a gateway port city (một thành phố cảng cửa ngõ (quan trọng))
-
hub a port city hub (một trung tâm thành phố cảng)
Idioms
-
A gateway to the world
Một cửa ngõ ra thế giới (thường dùng để mô tả một thành phố cảng có tầm quan trọng quốc tế)
"Singapore is renowned as a gateway to the world, a vital port city connecting East and West."
(Singapore nổi tiếng là một cửa ngõ ra thế giới, một thành phố cảng quan trọng kết nối phương Đông và phương Tây.)
-
The pulse of a port city
Nhịp đập/linh hồn của một thành phố cảng (chỉ sự sống động, năng động và đặc trưng của nó)
"You can truly feel the pulse of a port city in its bustling markets and diverse waterfronts."
(Bạn có thể thực sự cảm nhận được nhịp đập của một thành phố cảng ở những khu chợ nhộn nhịp và các khu vực ven sông, ven biển đa dạng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
port city
Danh từMột thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
"Shanghai is a major port city in China."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shanghai is a bustling port city. |
Thượng Hải là một thành phố cảng nhộn nhịp. |
| Phủ định | This small village is not a port city. |
Ngôi làng nhỏ này không phải là một thành phố cảng. |
| Nghi vấn | Is New Orleans a famous port city? |
New Orleans có phải là một thành phố cảng nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "port city".
