(Top Banner Ad)
port city
B1
Danh từ B1 Địa lý, Kinh tế, Thương mại

port city

UK: /ˈpɔːt ˈsɪti/ • US: /ˈpɔːrt ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố cảng đô thị cảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city with a harbor where ships can dock and transfer cargo or passengers.

Vietnamese Meaning

Một thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shanghai is a major port city in China."

    "Thượng Hải là một thành phố cảng lớn ở Trung Quốc."

  • "Many port cities have a rich history of immigration and cultural exchange."

    "Nhiều thành phố cảng có một lịch sử phong phú về nhập cư và trao đổi văn hóa."

  • "The economic prosperity of the region depends on the efficiency of its port city."

    "Sự thịnh vượng kinh tế của khu vực phụ thuộc vào hiệu quả của thành phố cảng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun port Cảng, bến cảng
Noun porter Người khuân vác, người gác cổng
Adjective portable Có thể mang đi được, xách tay
Verb export Xuất khẩu
Noun export Hàng xuất khẩu
Verb import Nhập khẩu
Noun import Hàng nhập khẩu
Noun city Thành phố
Noun citizen Công dân
Adjective civic Thuộc về công dân, thuộc về thành phố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portus (cảng, bến)
Old French
port
Middle English
port
Latin
civitas (công dân, cộng đồng)
Old French
cite
Middle English
cite
English
port city

Nguồn gốc của 'port city'

Từ 'port' (cảng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portus', mang ý nghĩa 'cửa ngõ' hoặc 'nơi trú ẩn' cho tàu thuyền. Trong khi đó, từ 'city' (thành phố) xuất phát từ tiếng Latin 'civitas', chỉ một cộng đồng dân cư lớn hoặc một khu đô thị. Khi kết hợp lại, 'port city' diễn tả một cách chính xác một thành phố phát triển xoay quanh một cảng biển, đóng vai trò là trung tâm giao thương quan trọng, kết nối đất liền với biển cả.

Usage Note

Cụm từ 'port city' thường được sử dụng để chỉ các thành phố ven biển hoặc nằm trên các sông lớn, có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế và giao thông vận tải. Nó nhấn mạnh đến chức năng của thành phố như một trung tâm kết nối đường biển với đất liền.

Prepositions

in of

'in a port city' (ở một thành phố cảng) dùng để chỉ vị trí. 'port city of [tên thành phố]' (thành phố cảng của [tên thành phố]) dùng để xác định hoặc mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + port city
  • bustling a bustling port city
    (một thành phố cảng nhộn nhịp, sầm uất)
  • major a major port city
    (một thành phố cảng lớn)
  • historic a historic port city
    (một thành phố cảng mang tính lịch sử)
  • coastal a coastal port city
    (một thành phố cảng ven biển)
Verb + port city
  • visit visit a port city
    (tham quan một thành phố cảng)
  • develop develop a port city
    (phát triển một thành phố cảng)
  • connect connect a port city
    (kết nối một thành phố cảng (với các vùng khác))
Noun + port city (miêu tả)
  • gateway a gateway port city
    (một thành phố cảng cửa ngõ (quan trọng))
  • hub a port city hub
    (một trung tâm thành phố cảng)

Idioms

  • A gateway to the world

    Một cửa ngõ ra thế giới (thường dùng để mô tả một thành phố cảng có tầm quan trọng quốc tế)

    "Singapore is renowned as a gateway to the world, a vital port city connecting East and West."

    (Singapore nổi tiếng là một cửa ngõ ra thế giới, một thành phố cảng quan trọng kết nối phương Đông và phương Tây.)

  • The pulse of a port city

    Nhịp đập/linh hồn của một thành phố cảng (chỉ sự sống động, năng động và đặc trưng của nó)

    "You can truly feel the pulse of a port city in its bustling markets and diverse waterfronts."

    (Bạn có thể thực sự cảm nhận được nhịp đập của một thành phố cảng ở những khu chợ nhộn nhịp và các khu vực ven sông, ven biển đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

port city

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu và vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.

"Shanghai is a major port city in China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shanghai is a bustling port city.
Thượng Hải là một thành phố cảng nhộn nhịp.
Phủ định
This small village is not a port city.
Ngôi làng nhỏ này không phải là một thành phố cảng.
Nghi vấn
Is New Orleans a famous port city?
New Orleans có phải là một thành phố cảng nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "port city".

Nơi giao thoa văn hóa và thương mại quốc tế

Các thành phố cảng đã từ lâu là những trung tâm huyết mạch của thương mại và trao đổi văn hóa. Vị trí chiến lược của chúng trên các tuyến đường biển đã thu hút người từ khắp nơi trên thế giới đến sinh sống, buôn bán, tạo nên những cộng đồng đa dạng về chủng tộc, văn hóa, ẩm thực và kiến trúc. Chúng thường được mệnh danh là 'nồi lẩu' văn hóa, nơi các nền văn hóa hòa trộn và phát triển.

Biểu tượng của sự kết nối và phát triển kinh tế

Một thành phố cảng thường là động lực chính cho nền kinh tế của khu vực và quốc gia. Chúng không chỉ là nơi hàng hóa được vận chuyển đi và đến mà còn là trung tâm của các dịch vụ logistics, vận tải và du lịch. Sự phát triển của các thành phố cảng luôn gắn liền với sự thịnh vượng kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu hút đầu tư, góp phần vào sự tăng trưởng chung.