(Top Banner Ad)
guerrilla restaurant
Ẩm thực, Kinh doanh

guerrilla restaurant

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guerrilla Du kích, chiến binh du kích
Adjective guerrilla Thuộc về du kích; mang tính bí mật, không chính thức; phá cách
Noun Phrase guerrilla warfare Chiến tranh du kích
Noun restaurant Nhà hàng, quán ăn
Noun restaurateur Chủ nhà hàng
Verb (root) restore Khôi phục, phục hồi (gốc từ của 'restaurant')

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werzō
Old High German
werra
Old French
guerre
Spanish
guerra
Spanish
guerrilla
English
guerrilla
English (modern compound)
guerrilla restaurant

Nguồn gốc của 'guerrilla'

Từ 'guerrilla' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'guerra' (nghĩa là 'chiến tranh'). 'Guerrilla' nghĩa đen là 'cuộc chiến nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ chiến tranh du kích, một hình thức chiến đấu không chính quy của các nhóm nhỏ độc lập. Trong tiếng Anh, từ này được mượn vào đầu thế kỷ 19. Về sau, 'guerrilla' được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để mô tả bất kỳ hoạt động nào được thực hiện theo cách không chính thức, tự phát, bí mật hoặc phá vỡ các quy tắc thông thường, giống như cách hoạt động của một nhóm du kích.

Nguồn gốc của 'restaurant' và sự kết hợp

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, từ động từ 'restaurer' (có nghĩa là 'phục hồi' hoặc 'làm mới'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại nước dùng giúp phục hồi sức khỏe. Cuối thế kỷ 18, các cơ sở kinh doanh thức ăn công cộng ở Paris bắt đầu được gọi là 'restaurants' vì họ cung cấp các món ăn 'phục hồi' sức khỏe. Khi 'guerrilla' và 'restaurant' kết hợp, 'guerrilla restaurant' mô tả một nhà hàng hoạt động theo kiểu du kích: không cố định, bí mật hoặc tạm thời, mang tính thử nghiệm và thoát khỏi các quy tắc truyền thống, mang lại trải nghiệm độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guerrilla restaurant
  • pop-up pop-up guerrilla restaurant
    (nhà hàng du kích tạm thời (kiểu pop-up))
  • underground underground guerrilla restaurant
    (nhà hàng du kích bí mật/ngầm)
  • secret secret guerrilla restaurant
    (nhà hàng du kích ẩn danh)
  • temporary temporary guerrilla restaurant
    (nhà hàng du kích hoạt động tạm thời)
  • independent independent guerrilla restaurant
    (nhà hàng du kích độc lập)
Verb + guerrilla restaurant
  • open open a guerrilla restaurant
    (mở một nhà hàng du kích)
  • launch launch a guerrilla restaurant
    (ra mắt/khởi động một nhà hàng du kích)
  • host host a guerrilla restaurant
    (tổ chức/đăng cai một nhà hàng du kích)
  • run run a guerrilla restaurant
    (điều hành một nhà hàng du kích)
  • visit visit a guerrilla restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng du kích)
Noun + guerrilla restaurant
  • concept guerrilla restaurant concept
    (khái niệm nhà hàng du kích)
  • chef guerrilla restaurant chef
    (đầu bếp nhà hàng du kích)
  • movement guerrilla restaurant movement
    (phong trào nhà hàng du kích)

Idioms

  • the spirit of a guerrilla restaurant

    tinh thần của một nhà hàng du kích (sự sáng tạo, độc lập, không tuân theo quy tắc)

    "The chef embodies the spirit of a guerrilla restaurant, constantly experimenting with new flavors in unexpected locations."

    (Đầu bếp này thể hiện tinh thần của một nhà hàng du kích, không ngừng thử nghiệm hương vị mới ở những địa điểm bất ngờ.)

  • a guerrilla restaurant experience

    trải nghiệm nhà hàng du kích (một trải nghiệm ăn uống độc đáo, bất ngờ, thường là tạm thời)

    "Eating at their pop-up was a true guerrilla restaurant experience – spontaneous and unforgettable."

    (Ăn tại nhà hàng pop-up của họ là một trải nghiệm nhà hàng du kích thực sự – tự phát và khó quên.)

  • operating like a guerrilla restaurant

    hoạt động như một nhà hàng du kích (theo cách không chính thức, linh hoạt, tận dụng cơ hội)

    "Many aspiring chefs start by operating like a guerrilla restaurant, building a following before opening a permanent spot."

    (Nhiều đầu bếp đầy tham vọng bắt đầu bằng cách hoạt động như một nhà hàng du kích, xây dựng lượng khách quen trước khi mở một địa điểm cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guerrilla restaurant

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guerrilla restaurant".

Khái niệm 'Nhà hàng du kích'

Nhà hàng du kích (guerrilla restaurant) là một khái niệm ẩm thực hiện đại, đề cập đến những địa điểm ăn uống tạm thời, không cố định, thường được tổ chức bí mật hoặc chỉ thông báo trong thời gian ngắn. Chúng có thể xuất hiện ở bất cứ đâu – từ căn hộ riêng, nhà kho bỏ hoang đến các không gian công cộng – mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo và bất ngờ.

Sự trỗi dậy của ẩm thực Pop-up và tính thử nghiệm

Khái niệm nhà hàng du kích thường gắn liền với phong trào pop-up restaurant (nhà hàng tạm thời). Đây là cơ hội cho các đầu bếp trẻ hoặc những người muốn thử nghiệm ý tưởng mới mà không cần đầu tư lớn vào một địa điểm cố định. Chúng cho phép sự sáng tạo không giới hạn về thực đơn, chủ đề và địa điểm, thu hút thực khách tìm kiếm những trải nghiệm ẩm thực độc đáo, thoát khỏi sự khuôn khổ của nhà hàng truyền thống.