guerrilla restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guerrilla | Du kích, chiến binh du kích |
| Adjective | guerrilla | Thuộc về du kích; mang tính bí mật, không chính thức; phá cách |
| Noun Phrase | guerrilla warfare | Chiến tranh du kích |
| Noun | restaurant | Nhà hàng, quán ăn |
| Noun | restaurateur | Chủ nhà hàng |
| Verb (root) | restore | Khôi phục, phục hồi (gốc từ của 'restaurant') |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pop-up pop-up guerrilla restaurant (nhà hàng du kích tạm thời (kiểu pop-up))
-
underground underground guerrilla restaurant (nhà hàng du kích bí mật/ngầm)
-
secret secret guerrilla restaurant (nhà hàng du kích ẩn danh)
-
temporary temporary guerrilla restaurant (nhà hàng du kích hoạt động tạm thời)
-
independent independent guerrilla restaurant (nhà hàng du kích độc lập)
-
open open a guerrilla restaurant (mở một nhà hàng du kích)
-
launch launch a guerrilla restaurant (ra mắt/khởi động một nhà hàng du kích)
-
host host a guerrilla restaurant (tổ chức/đăng cai một nhà hàng du kích)
-
run run a guerrilla restaurant (điều hành một nhà hàng du kích)
-
visit visit a guerrilla restaurant (ghé thăm một nhà hàng du kích)
-
concept guerrilla restaurant concept (khái niệm nhà hàng du kích)
-
chef guerrilla restaurant chef (đầu bếp nhà hàng du kích)
-
movement guerrilla restaurant movement (phong trào nhà hàng du kích)
Idioms
-
the spirit of a guerrilla restaurant
tinh thần của một nhà hàng du kích (sự sáng tạo, độc lập, không tuân theo quy tắc)
"The chef embodies the spirit of a guerrilla restaurant, constantly experimenting with new flavors in unexpected locations."
(Đầu bếp này thể hiện tinh thần của một nhà hàng du kích, không ngừng thử nghiệm hương vị mới ở những địa điểm bất ngờ.)
-
a guerrilla restaurant experience
trải nghiệm nhà hàng du kích (một trải nghiệm ăn uống độc đáo, bất ngờ, thường là tạm thời)
"Eating at their pop-up was a true guerrilla restaurant experience – spontaneous and unforgettable."
(Ăn tại nhà hàng pop-up của họ là một trải nghiệm nhà hàng du kích thực sự – tự phát và khó quên.)
-
operating like a guerrilla restaurant
hoạt động như một nhà hàng du kích (theo cách không chính thức, linh hoạt, tận dụng cơ hội)
"Many aspiring chefs start by operating like a guerrilla restaurant, building a following before opening a permanent spot."
(Nhiều đầu bếp đầy tham vọng bắt đầu bằng cách hoạt động như một nhà hàng du kích, xây dựng lượng khách quen trước khi mở một địa điểm cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guerrilla restaurant
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guerrilla restaurant".
