(Top Banner Ad)
guiltless
C1
adjective C1 Pháp luật, Đạo đức

guiltless

UK: /ˈɡɪltləs/ • US: /ˈɡɪltləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô tội không có tội trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from guilt; innocent.

Vietnamese Meaning

Vô tội; không có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found guiltless of the crime."

    "Anh ta được tuyên bố vô tội đối với tội ác này."

  • "She felt guiltless after donating to charity."

    "Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khi quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "The court declared him guiltless of all charges."

    "Tòa án tuyên bố anh ta vô tội đối với tất cả các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Adjective guilty có tội, cảm thấy tội lỗi
Adverb guiltily một cách tội lỗi, với vẻ tội lỗi
Noun guiltlessness sự vô tội, tình trạng trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gylt
Old English
leas
Modern English
guiltless

Nguồn gốc của 'guiltless'

Từ 'guiltless' được tạo thành từ hai thành phần trong tiếng Anh cổ: 'guilt' (gốc từ 'gylt') có nghĩa là tội lỗi, sai phạm, và hậu tố '-less' (gốc từ 'leas') có nghĩa là thiếu vắng, không có. Khi kết hợp, 'guiltless' mang ý nghĩa là không có tội, trong sạch, vô tội.

Usage Note

Từ 'guiltless' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'innocent'. 'Innocent' có thể chỉ đơn giản là không bị chứng minh có tội, trong khi 'guiltless' khẳng định sự trong sạch, không hề gây ra hành vi sai trái. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô tội tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + guiltless
  • completely completely guiltless
    (hoàn toàn vô tội)
  • utterly utterly guiltless
    (tuyệt đối vô tội)
  • perfectly perfectly guiltless
    (hoàn hảo vô tội)
Verb + guiltless
  • remain remain guiltless
    (giữ vững sự trong sạch/vô tội)
  • prove prove guiltless
    (chứng minh vô tội)
  • declare declare someone guiltless
    (tuyên bố ai đó vô tội)
  • find find someone guiltless
    (kết luận ai đó vô tội)
Guiltless + Noun
  • pleasure guiltless pleasure
    (niềm vui không gây tội lỗi/không cảm thấy hối lỗi)
  • victim guiltless victim
    (nạn nhân vô tội)
Phrase: be guiltless of
  • guiltless of to be guiltless of any crime
    (vô tội đối với bất kỳ tội ác nào)
  • guiltless of to be guiltless of wrongdoing
    (không có lỗi trong hành vi sai trái/không phạm lỗi)

Idioms

  • to be guiltless of something

    vô tội trong việc gì đó; không chịu trách nhiệm hay liên quan đến một hành động sai trái nào đó

    "He was found guiltless of the accusations."

    (Anh ta được phán vô tội đối với các cáo buộc.)

  • a guiltless conscience

    lương tâm trong sạch, một lương tâm không vướng bận tội lỗi hay hối hận

    "She could sleep soundly with a guiltless conscience."

    (Cô ấy có thể ngủ ngon lành với một lương tâm trong sạch.)

  • live a guiltless life

    sống một cuộc đời thanh thản, không vướng bận tội lỗi hay sai lầm nghiêm trọng

    "Many aspire to live a guiltless life, free from moral burdens."

    (Nhiều người khao khát sống một cuộc đời vô tội, thoát khỏi gánh nặng đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiltless

adjective
Lật mặt

Vô tội; không có tội.

"He was found guiltless of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiltless".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'

Khái niệm 'guiltless' gắn liền với nguyên tắc pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây: 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội). Điều này có nghĩa là một người bị cáo buộc tội danh được coi là vô tội cho đến khi công tố viên đưa ra đủ bằng chứng thuyết phục để chứng minh lỗi của họ trước tòa án.

Khát vọng về sự trong sạch đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, việc trở nên 'guiltless' không chỉ dừng lại ở khía cạnh pháp lý mà còn là một khát vọng đạo đức sâu sắc. Nhiều người cố gắng sống một cuộc đời không mắc sai lầm nghiêm trọng, giữ lương tâm trong sạch và không phải hối hận về những hành động của mình, từ đó đạt được sự bình yên trong tâm hồn.