(Top Banner Ad)
culpable
C1
adjective C1 Luật pháp, Đạo đức

culpable

UK: /ˈkʌlpəbl/ • US: /ˈkʌlpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng khiển trách có lỗi phải chịu trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving blame; responsible for wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Đáng khiển trách; chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was found culpable for the environmental damage."

    "Công ty bị kết luận là phải chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường."

  • "He was held culpable for the accident."

    "Anh ta bị coi là phải chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn."

  • "The investigation revealed that several employees were culpable in the fraud."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số nhân viên phải chịu trách nhiệm trong vụ gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culpability Sự đáng khiển trách, tội lỗi
Adverb culpably Một cách đáng khiển trách, có tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culpabilis
Old French
coupable
English
culpable

Nguồn Gốc của 'Culpable'

Từ 'culpable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'culpabilis', có nghĩa là 'đáng khiển trách' hoặc 'có tội'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'coupable'. Hình dung một người La Mã cổ đại bị buộc tội sai trái; từ đó, chúng ta có từ 'culpable' để mô tả trạng thái của họ.

Usage Note

Từ 'culpable' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh mức độ chịu trách nhiệm và đáng bị lên án của một người hoặc hành động. Khác với 'guilty' (có tội), 'culpable' tập trung vào mức độ lỗi lầm và trách nhiệm hơn là phán quyết chính thức của tòa án. Ví dụ, một người có thể 'culpable' trong một tai nạn do sơ suất, ngay cả khi không bị buộc tội hình sự.

Prepositions

for in

'- Culpable for': chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái cụ thể.
- Culpable in': liên quan đến một hành động sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culpable
  • morally morally culpable
    (Có tội về mặt đạo đức)
  • legally legally culpable
    (Có tội về mặt pháp lý)
Verb + culpable
  • find find someone culpable
    (Tìm thấy ai đó có tội)
  • hold hold someone culpable
    (Cho rằng ai đó có tội)

Idioms

  • To be held culpable

    Bị coi là có tội, chịu trách nhiệm

    "The driver was held culpable for the accident."

    (Người lái xe bị coi là có tội trong vụ tai nạn.)

  • Culpable negligence

    Sự cẩu thả đáng khiển trách, sự tắc trách có tội

    "His actions were considered culpable negligence."

    (Hành động của anh ta bị coi là sự tắc trách có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culpable

adjective
Lật mặt

Đáng khiển trách; chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.

"The company was found culpable for the environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's management was culpable in the environmental disaster.
Ban quản lý công ty phải chịu trách nhiệm trong thảm họa môi trường.
Phủ định
The defendant was not deemed culpable by the jury.
Bị cáo không bị bồi thẩm đoàn coi là có tội.
Nghi vấn
Was the driver culpable for the accident?
Người lái xe có phải chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had followed safety regulations, they wouldn't be culpable for the accident.
Nếu công ty tuân thủ các quy định an toàn, họ sẽ không phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
Phủ định
If he weren't so negligent, he wouldn't have been found culpable in the investigation.
Nếu anh ta không quá cẩu thả, anh ta đã không bị kết tội trong cuộc điều tra.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been tampered with, would she be culpable now?
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, liệu bây giờ cô ấy có phải chịu trách nhiệm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant was considered culpable in the accident.
Bị cáo được xem là có tội trong vụ tai nạn.
Phủ định
The error was not considered culpable by the review board.
Lỗi này không bị hội đồng xét duyệt coi là đáng trách.
Nghi vấn
Was the company considered culpable for the environmental damage?
Công ty có bị xem là có tội đối với thiệt hại môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culpable".

Trách Nhiệm Cá Nhân

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'culpable' nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân. Mỗi người được cho là chịu trách nhiệm cho hành động của mình và có thể bị trừng phạt nếu hành động đó gây hại cho người khác. Điều này thể hiện một sự khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi trách nhiệm tập thể có thể được nhấn mạnh hơn.