impeccable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in accordance with the highest standards; faultless.
Vietnamese Meaning
hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her English is impeccable."
"Tiếng Anh của cô ấy rất hoàn hảo."
-
"He has impeccable taste in music."
"Anh ấy có gu âm nhạc tuyệt vời."
-
"She delivered an impeccable performance."
"Cô ấy đã trình diễn một màn trình diễn hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | impeccably | một cách hoàn hảo, không có lỗi lầm |
| Noun | impeccability | sự hoàn hảo, sự không có khuyết điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "impeccable" thường được dùng để mô tả phẩm chất, hành vi, hoặc phong cách đạt đến mức độ hoàn thiện cao, không có sai sót, lỗi lầm hoặc khuyết điểm. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ nhất. So với các từ đồng nghĩa như "perfect" (hoàn hảo), "flawless" (không tì vết), "impeccable" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác, chuyên nghiệp hoặc thanh lịch. "Perfect" có thể dùng rộng rãi hơn, trong khi "flawless" tập trung nhiều hơn vào việc không có bất kỳ lỗi nào, còn "impeccable" thường ám chỉ một tiêu chuẩn cao hơn, vượt trội hơn là chỉ đơn thuần không có lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taste impeccable taste (gu thẩm mỹ hoàn hảo/tinh tế)
-
manners impeccable manners (cách cư xử hoàn hảo/không chê vào đâu được)
-
record impeccable record (hồ sơ/thành tích không tì vết)
-
reputation impeccable reputation (danh tiếng hoàn hảo/không tì vết)
-
style impeccable style (phong cách hoàn hảo/thanh lịch)
-
service impeccable service (dịch vụ hoàn hảo/chất lượng cao)
-
maintain maintain an impeccable appearance (duy trì vẻ ngoài hoàn hảo)
-
have have impeccable timing (có thời điểm hoàn hảo/đúng lúc)
Idioms
-
impeccable credentials
chứng chỉ/kinh nghiệm hoàn hảo (không thể nghi ngờ)
"With her impeccable credentials, she was the ideal candidate for the job."
(Với những chứng chỉ hoàn hảo của mình, cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc.)
-
an impeccable sense of something
có một gu/cảm nhận hoàn hảo về điều gì đó
"She always dresses with an impeccable sense of style."
(Cô ấy luôn ăn mặc với một gu thời trang hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impeccable
adjectivehoàn hảo, không chê vào đâu được, không tì vết.
"Her English is impeccable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had prepared thoroughly, her presentation was impeccable. |
Bởi vì cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, bài thuyết trình của cô ấy rất hoàn hảo. |
| Phủ định | Although he is usually impeccably dressed, he wore casual clothes to the picnic. |
Mặc dù anh ấy thường ăn mặc hoàn hảo, anh ấy đã mặc quần áo giản dị đến buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | If your work is not impeccable, will you revise it before submitting it? |
Nếu công việc của bạn không hoàn hảo, bạn sẽ sửa lại nó trước khi nộp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccable".
