(Top Banner Ad)
impeccable
C1
adjective C1 Chung (General)

impeccable

UK: /ɪmˈpek.ə.bəl/ • US: /ɪmˈpek.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn hảo tuyệt vời không chê vào đâu được không tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in accordance with the highest standards; faultless.

Vietnamese Meaning

hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her English is impeccable."

    "Tiếng Anh của cô ấy rất hoàn hảo."

  • "He has impeccable taste in music."

    "Anh ấy có gu âm nhạc tuyệt vời."

  • "She delivered an impeccable performance."

    "Cô ấy đã trình diễn một màn trình diễn hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb impeccably một cách hoàn hảo, không có lỗi lầm
Noun impeccability sự hoàn hảo, sự không có khuyết điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peccare
Latin
in-
Latin
impeccabilis
French
impeccable
English
impeccable

Nguồn gốc từ 'không tội lỗi'

Từ 'impeccable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ghép từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa' và động từ 'peccare' có nghĩa là 'phạm tội'. Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'impeccable' là 'không thể phạm tội' hoặc 'không có lỗi'. Trải qua thời gian, nó được du nhập vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn là 'hoàn hảo', 'không chê vào đâu được', không có khuyết điểm.

Usage Note

Từ "impeccable" thường được dùng để mô tả phẩm chất, hành vi, hoặc phong cách đạt đến mức độ hoàn thiện cao, không có sai sót, lỗi lầm hoặc khuyết điểm. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ nhất. So với các từ đồng nghĩa như "perfect" (hoàn hảo), "flawless" (không tì vết), "impeccable" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác, chuyên nghiệp hoặc thanh lịch. "Perfect" có thể dùng rộng rãi hơn, trong khi "flawless" tập trung nhiều hơn vào việc không có bất kỳ lỗi nào, còn "impeccable" thường ám chỉ một tiêu chuẩn cao hơn, vượt trội hơn là chỉ đơn thuần không có lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Impeccable + Noun
  • taste impeccable taste
    (gu thẩm mỹ hoàn hảo/tinh tế)
  • manners impeccable manners
    (cách cư xử hoàn hảo/không chê vào đâu được)
  • record impeccable record
    (hồ sơ/thành tích không tì vết)
  • reputation impeccable reputation
    (danh tiếng hoàn hảo/không tì vết)
  • style impeccable style
    (phong cách hoàn hảo/thanh lịch)
  • service impeccable service
    (dịch vụ hoàn hảo/chất lượng cao)
Verb + Impeccable (as complement)
  • maintain maintain an impeccable appearance
    (duy trì vẻ ngoài hoàn hảo)
  • have have impeccable timing
    (có thời điểm hoàn hảo/đúng lúc)

Idioms

  • impeccable credentials

    chứng chỉ/kinh nghiệm hoàn hảo (không thể nghi ngờ)

    "With her impeccable credentials, she was the ideal candidate for the job."

    (Với những chứng chỉ hoàn hảo của mình, cô ấy là ứng viên lý tưởng cho công việc.)

  • an impeccable sense of something

    có một gu/cảm nhận hoàn hảo về điều gì đó

    "She always dresses with an impeccable sense of style."

    (Cô ấy luôn ăn mặc với một gu thời trang hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeccable

adjective
Lật mặt

hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tì vết.

"Her English is impeccable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had prepared thoroughly, her presentation was impeccable.
Bởi vì cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, bài thuyết trình của cô ấy rất hoàn hảo.
Phủ định
Although he is usually impeccably dressed, he wore casual clothes to the picnic.
Mặc dù anh ấy thường ăn mặc hoàn hảo, anh ấy đã mặc quần áo giản dị đến buổi dã ngoại.
Nghi vấn
If your work is not impeccable, will you revise it before submitting it?
Nếu công việc của bạn không hoàn hảo, bạn sẽ sửa lại nó trước khi nộp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccable".

Tầm quan trọng của sự hoàn hảo và chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội chuyên nghiệp, việc duy trì một hình ảnh hoặc thành tích 'impeccable' (không tì vết) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, chuyên nghiệp, sự tận tâm và chuẩn mực đạo đức cao. Một cá nhân hoặc tổ chức có 'impeccable record' (hồ sơ không tì vết) thường được tin tưởng và tôn trọng.

Sự liên hệ với danh dự và uy tín cá nhân

Từ 'impeccable' thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất liên quan đến danh dự và uy tín cá nhân, ví dụ như 'impeccable character' (tính cách hoàn hảo) hay 'impeccable reputation' (danh tiếng không tì vết). Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sự chính trực, trung thực và sự không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào có thể làm tổn hại đến hình ảnh của một người.