guitarist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays the guitar.
Vietnamese Meaning
Một người chơi guitar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a talented guitarist."
"Anh ấy là một nghệ sĩ guitar tài năng."
-
"The guitarist played a beautiful solo."
"Người chơi guitar đã chơi một đoạn solo rất hay."
-
"She is the lead guitarist in the band."
"Cô ấy là người chơi guitar chính trong ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guitar | cây đàn guitar |
| Verb (informal) | guitaring | chơi guitar (như một hành động hoặc thói quen) |
| Noun Phrase | guitar solo | đoạn độc tấu guitar |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guitarist' chỉ người chơi guitar. Nó không đề cập đến trình độ chơi (ví dụ, nghiệp dư, chuyên nghiệp) mà chỉ đơn giản là một người chơi guitar. Có thể sử dụng các tính từ để mô tả thêm về trình độ (ví dụ, 'a talented guitarist', 'an amateur guitarist').
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented guitarist (nghệ sĩ guitar tài năng)
-
lead lead guitarist (người chơi guitar chính (trong ban nhạc))
-
electric electric guitarist (người chơi guitar điện)
-
classical classical guitarist (nghệ sĩ guitar cổ điển)
-
hire hire a guitarist (thuê một nghệ sĩ guitar)
-
admire admire a guitarist (ngưỡng mộ một nghệ sĩ guitar)
-
become become a guitarist (trở thành một nghệ sĩ guitar)
-
band's the band's guitarist (nghệ sĩ guitar của ban nhạc)
-
session session guitarist (nghệ sĩ guitar đánh thuê (chơi trong phòng thu hoặc các buổi biểu diễn tạm thời))
Idioms
-
lead guitarist
Người chơi guitar chính, thường là người chơi các đoạn solo và giai điệu chính.
"Jimi Hendrix is famous as a legendary lead guitarist."
(Jimi Hendrix nổi tiếng là một tay guitar chính huyền thoại.)
-
rhythm guitarist
Người chơi guitar đệm, chuyên cung cấp nhịp điệu và hòa âm cho bài hát.
"The rhythm guitarist laid down a solid foundation for the vocals."
(Người chơi guitar đệm đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho phần hát.)
-
session guitarist
Nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp được thuê để chơi trong các buổi thu âm hoặc biểu diễn trực tiếp mà không phải là thành viên cố định của một ban nhạc.
"Many famous songs feature uncredited session guitarists."
(Nhiều bài hát nổi tiếng có sự góp mặt của các nghệ sĩ guitar đánh thuê không được ghi danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guitarist
danh từMột người chơi guitar.
"He is a talented guitarist."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a guitarist practices every day, they become more skilled. |
Nếu một nghệ sĩ guitar luyện tập mỗi ngày, họ sẽ trở nên thành thạo hơn. |
| Phủ định | When a guitarist doesn't tune their guitar, it doesn't sound good. |
Khi một nghệ sĩ guitar không lên dây đàn, nó sẽ không nghe hay. |
| Nghi vấn | If a guitarist plays a wrong note, do they usually stop the song? |
Nếu một nghệ sĩ guitar chơi sai một nốt, họ có thường dừng bài hát không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a famous guitarist. |
Cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ guitar nổi tiếng. |
| Phủ định | They are not going to hire that guitarist for the concert. |
Họ sẽ không thuê nghệ sĩ guitar đó cho buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Is he going to become a professional guitarist? |
Anh ấy có định trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a famous guitarist someday. |
Anh ấy sẽ là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng vào một ngày nào đó. |
| Phủ định | She is not going to be a guitarist because she prefers playing the piano. |
Cô ấy sẽ không trở thành một nghệ sĩ guitar vì cô ấy thích chơi piano hơn. |
| Nghi vấn | Will John be a guitarist when he grows up? |
Liệu John có trở thành một nghệ sĩ guitar khi lớn lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guitarist".
