(Top Banner Ad)
guitarist
B1
danh từ B1 Âm nhạc

guitarist

UK: /ɡɪˈtɑːrɪst/ • US: /ɡɪˈtɑːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi guitar nghệ sĩ guitar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays the guitar.

Vietnamese Meaning

Một người chơi guitar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a talented guitarist."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ guitar tài năng."

  • "The guitarist played a beautiful solo."

    "Người chơi guitar đã chơi một đoạn solo rất hay."

  • "She is the lead guitarist in the band."

    "Cô ấy là người chơi guitar chính trong ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guitar cây đàn guitar
Verb (informal) guitaring chơi guitar (như một hành động hoặc thói quen)
Noun Phrase guitar solo đoạn độc tấu guitar

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kithara
Arabic
qīthārah
Spanish
guitarra
English
guitar
English suffix (from Greek -istēs)
-ist
English
guitarist

Nguồn gốc từ 'Guitar'

Từ 'guitarist' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'guitar' (cây đàn guitar) và hậu tố '-ist'. Hậu tố '-ist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (-istēs), thường được dùng để chỉ người thực hiện một hoạt động, một chuyên gia trong lĩnh vực nào đó, hoặc người theo một học thuyết. Do đó, 'guitarist' có nghĩa đen là 'người chơi guitar'.

Usage Note

Từ 'guitarist' chỉ người chơi guitar. Nó không đề cập đến trình độ chơi (ví dụ, nghiệp dư, chuyên nghiệp) mà chỉ đơn giản là một người chơi guitar. Có thể sử dụng các tính từ để mô tả thêm về trình độ (ví dụ, 'a talented guitarist', 'an amateur guitarist').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guitarist
  • talented talented guitarist
    (nghệ sĩ guitar tài năng)
  • lead lead guitarist
    (người chơi guitar chính (trong ban nhạc))
  • electric electric guitarist
    (người chơi guitar điện)
  • classical classical guitarist
    (nghệ sĩ guitar cổ điển)
Verb + guitarist
  • hire hire a guitarist
    (thuê một nghệ sĩ guitar)
  • admire admire a guitarist
    (ngưỡng mộ một nghệ sĩ guitar)
  • become become a guitarist
    (trở thành một nghệ sĩ guitar)
Noun + guitarist
  • band's the band's guitarist
    (nghệ sĩ guitar của ban nhạc)
  • session session guitarist
    (nghệ sĩ guitar đánh thuê (chơi trong phòng thu hoặc các buổi biểu diễn tạm thời))

Idioms

  • lead guitarist

    Người chơi guitar chính, thường là người chơi các đoạn solo và giai điệu chính.

    "Jimi Hendrix is famous as a legendary lead guitarist."

    (Jimi Hendrix nổi tiếng là một tay guitar chính huyền thoại.)

  • rhythm guitarist

    Người chơi guitar đệm, chuyên cung cấp nhịp điệu và hòa âm cho bài hát.

    "The rhythm guitarist laid down a solid foundation for the vocals."

    (Người chơi guitar đệm đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho phần hát.)

  • session guitarist

    Nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp được thuê để chơi trong các buổi thu âm hoặc biểu diễn trực tiếp mà không phải là thành viên cố định của một ban nhạc.

    "Many famous songs feature uncredited session guitarists."

    (Nhiều bài hát nổi tiếng có sự góp mặt của các nghệ sĩ guitar đánh thuê không được ghi danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guitarist

danh từ
Lật mặt

Một người chơi guitar.

"He is a talented guitarist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a guitarist practices every day, they become more skilled.
Nếu một nghệ sĩ guitar luyện tập mỗi ngày, họ sẽ trở nên thành thạo hơn.
Phủ định
When a guitarist doesn't tune their guitar, it doesn't sound good.
Khi một nghệ sĩ guitar không lên dây đàn, nó sẽ không nghe hay.
Nghi vấn
If a guitarist plays a wrong note, do they usually stop the song?
Nếu một nghệ sĩ guitar chơi sai một nốt, họ có thường dừng bài hát không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a famous guitarist.
Cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ guitar nổi tiếng.
Phủ định
They are not going to hire that guitarist for the concert.
Họ sẽ không thuê nghệ sĩ guitar đó cho buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Is he going to become a professional guitarist?
Anh ấy có định trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a famous guitarist someday.
Anh ấy sẽ là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng vào một ngày nào đó.
Phủ định
She is not going to be a guitarist because she prefers playing the piano.
Cô ấy sẽ không trở thành một nghệ sĩ guitar vì cô ấy thích chơi piano hơn.
Nghi vấn
Will John be a guitarist when he grows up?
Liệu John có trở thành một nghệ sĩ guitar khi lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guitarist".

Người hùng Guitar (Guitar Hero)

Trong văn hóa nhạc rock và pop phương Tây, khái niệm 'Guitar Hero' (Người hùng guitar) chỉ những nghệ sĩ guitar có kỹ năng phi thường, khả năng trình diễn lôi cuốn và ảnh hưởng lớn đến phong cách chơi guitar. Họ thường được coi là biểu tượng của tài năng và sự sáng tạo, như Jimi Hendrix, Eric Clapton hay Slash.

Guitar: Biểu tượng của sự Tự do và Biểu cảm

Đàn guitar và người chơi guitar từ lâu đã gắn liền với hình ảnh của sự tự do, nổi loạn và biểu cảm nghệ thuật. Từ những nhạc sĩ lang thang hát rong trên đường phố đến các ban nhạc rock huyền thoại, guitar là một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc và kể chuyện, thường đại diện cho tinh thần của tuổi trẻ và khát vọng.