guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical instrument with six or twelve strings played by plucking or strumming, typically with a fretted fingerboard.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ có sáu hoặc mười hai dây, được chơi bằng cách gảy hoặc quạt, thường có bàn phím phím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays the guitar in a band."
"Anh ấy chơi guitar trong một ban nhạc."
-
"She learned to play the guitar when she was a teenager."
"Cô ấy học chơi guitar khi còn là thiếu niên."
-
"He bought a new electric guitar."
"Anh ấy đã mua một cây guitar điện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guitarist | Người chơi guitar (người ghi-ta) |
| Adjective | guitar-shaped | Có hình dáng cây đàn guitar |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đàn guitar là một nhạc cụ phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc. Có nhiều loại guitar khác nhau như guitar acoustic, guitar điện, guitar bass, mỗi loại lại phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau. Âm thanh của guitar được tạo ra nhờ sự rung động của dây đàn, và có thể được khuếch đại bằng các thiết bị điện tử.
Prepositions
Khi nói về việc chơi đàn, ta dùng 'on' (play on the guitar). Khi nói về việc sử dụng guitar để làm gì, ta dùng 'with' (play music with a guitar).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acoustic acoustic guitar (đàn guitar acoustic (guitar thùng))
-
electric electric guitar (đàn guitar điện)
-
classical classical guitar (đàn guitar cổ điển)
-
play play the guitar (chơi đàn guitar)
-
tune tune the guitar (lên dây đàn guitar)
-
strum strum the guitar (gảy đàn guitar)
Idioms
-
air guitar
giả vờ chơi guitar (thường là một cách vui vẻ, phấn khích)
"He was so excited by the music that he started playing air guitar."
(Anh ấy phấn khích đến nỗi bắt đầu giả vờ chơi guitar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guitar
nounMột nhạc cụ có sáu hoặc mười hai dây, được chơi bằng cách gảy hoặc quạt, thường có bàn phím phím.
"He plays the guitar in a band."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced the guitar more often, I would be playing in a band now. |
Nếu tôi đã luyện tập guitar thường xuyên hơn, thì bây giờ tôi đã chơi trong một ban nhạc. |
| Phủ định | If she hadn't bought that guitar, she wouldn't have any hobbies now. |
Nếu cô ấy đã không mua cây guitar đó, thì bây giờ cô ấy sẽ không có sở thích nào. |
| Nghi vấn | If he had learned to play the guitar earlier, would he be famous now? |
Nếu anh ấy đã học chơi guitar sớm hơn, thì bây giờ anh ấy có nổi tiếng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that guitar when it was on sale. |
Tôi ước tôi đã mua cây đàn guitar đó khi nó được giảm giá. |
| Phủ định | If only I hadn't damaged my guitar; now I can't play it. |
Giá mà tôi không làm hỏng cây đàn guitar của mình thì tốt; bây giờ tôi không thể chơi nó được. |
| Nghi vấn | Do you wish you could play the guitar like a rock star? |
Bạn có ước mình có thể chơi đàn guitar như một ngôi sao nhạc rock không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guitar".
