(Top Banner Ad)
gull
B1
danh từ B1 Động vật học

gull

UK: /ɡʌl/ • US: /ɡʌl/

Nghĩa tiếng Việt

mòng biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a seabird with long wings and typically white plumage

Vietnamese Meaning

mòng biển (một loài chim biển có cánh dài và bộ lông thường có màu trắng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gulls were circling overhead, hoping for a chance to snatch some food."

    "Những con mòng biển đang lượn vòng trên đầu, hy vọng có cơ hội chộp lấy thức ăn."

  • "A flock of gulls flew over the beach."

    "Một đàn mòng biển bay qua bãi biển."

  • "Gulls are often seen scavenging for food near harbors."

    "Mòng biển thường được thấy tìm kiếm thức ăn thừa gần các bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gullery Khu vực sinh sản của chim mòng biển (nơi có nhiều tổ chim mòng biển)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gull
Celtic
gwylan

Nguồn gốc của từ "gull"

Từ "gull" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể liên quan đến các từ trong ngôn ngữ Celtic như "gwylan", chỉ một loại chim biển. Người ta cho rằng tên này bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng của loài chim mòng biển.

Usage Note

Từ 'gull' thường được dùng để chỉ chung các loài chim biển thuộc họ Laridae. Chúng thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển và ăn cá, động vật giáp xác và các loại thức ăn thừa. Đôi khi từ này còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những người dễ bị lừa gạt, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gull
  • common common gull
    (mòng biển thông thường)
  • seagull seagull
    (chim mòng biển)
Verb + gull
  • spot spot a gull
    (nhận ra/phát hiện một con mòng biển)
  • feed feed the gulls
    (cho mòng biển ăn)

Idioms

  • easily gulled

    dễ bị lừa gạt

    "He is easily gulled by anyone."

    (Anh ta rất dễ bị bất kỳ ai lừa gạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gull

danh từ
Lật mặt

mòng biển (một loài chim biển có cánh dài và bộ lông thường có màu trắng)

"The gulls were circling overhead, hoping for a chance to snatch some food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gull, a skilled flyer, soared effortlessly above the ocean.
Con mòng biển, một người bay lượn điêu luyện, bay vút lên dễ dàng trên đại dương.
Phủ định
Unlike the swift falcon, the gull, however, does not dive for its prey with such speed.
Không giống như chim ưng nhanh nhẹn, con mòng biển, tuy nhiên, không lao xuống con mồi với tốc độ như vậy.
Nghi vấn
John, did you see the gull flying overhead?
John, bạn có thấy con mòng biển bay trên đầu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide is low, the gulls will find more shellfish on the beach.
Nếu thủy triều xuống thấp, những con mòng biển sẽ tìm thấy nhiều động vật có vỏ hơn trên bãi biển.
Phủ định
If you don't cover your food, the gulls will steal it.
Nếu bạn không che thức ăn, những con mòng biển sẽ đánh cắp nó.
Nghi vấn
Will the gulls fly inland if a storm comes?
Liệu những con mòng biển có bay vào đất liền nếu có bão không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived by the sea, I would feed the gulls every day.
Nếu tôi sống cạnh biển, tôi sẽ cho những con mòng biển ăn mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't see the gull, she wouldn't know the sea was near.
Nếu cô ấy không nhìn thấy con mòng biển, cô ấy sẽ không biết biển ở gần.
Nghi vấn
Would you be happier if you could fly like a gull?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có thể bay như một con mòng biển?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gulls will be circling the fishing boat, hoping for scraps.
Những con mòng biển sẽ đang bay lượn quanh thuyền đánh cá, hy vọng có thức ăn thừa.
Phủ định
The gull population won't be increasing as long as their food supply remains scarce.
Số lượng mòng biển sẽ không tăng lên chừng nào nguồn cung cấp thức ăn của chúng còn khan hiếm.
Nghi vấn
Will the gulls be making their nests on the cliffs again this year?
Liệu những con mòng biển có đang làm tổ trên vách đá một lần nữa trong năm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gull is a common sight on the coast.
Mòng biển là một cảnh tượng phổ biến trên bờ biển.
Phủ định
The gull is not always welcome in the city.
Mòng biển không phải lúc nào cũng được chào đón ở thành phố.
Nghi vấn
Is the gull flying overhead?
Có phải con mòng biển đang bay trên đầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gull's nest is on the cliff.
Tổ của con mòng biển nằm trên vách đá.
Phủ định
That is not the gulls' usual feeding ground.
Đó không phải là khu vực kiếm ăn quen thuộc của những con mòng biển.
Nghi vấn
Is this the gull's egg?
Đây có phải là trứng của con mòng biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gull".

Chim mòng biển trong văn hóa

Chim mòng biển thường được liên tưởng đến sự tự do và những vùng biển cả bao la. Chúng xuất hiện nhiều trong văn học và nghệ thuật, tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu và khả năng thích nghi.