(Top Banner Ad)
seabird
B1
danh từ B1 Động vật học/Sinh học biển

seabird

UK: /ˈsiːbɜːd/ • US: /ˈsiːbɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that lives near the sea and obtains its food from the sea.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sống gần biển và kiếm thức ăn từ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Albatrosses are magnificent seabirds that can fly thousands of miles without landing."

    "Chim hải âu là những loài chim biển tuyệt vời có thể bay hàng ngàn dặm mà không cần hạ cánh."

  • "Oil spills can have devastating effects on seabird populations."

    "Sự cố tràn dầu có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến quần thể chim biển."

  • "Many seabirds nest in large colonies on remote islands."

    "Nhiều loài chim biển làm tổ thành đàn lớn trên các hòn đảo xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea Biển, đại dương
Noun bird Chim
Adjective seaward Hướng ra biển, về phía biển
Adjective birdlike Giống chim, có đặc điểm của chim (như nhỏ bé, nhanh nhẹn)
Noun seaweed Rong biển, tảo biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
brid
Modern English
seabird

Nguồn gốc đơn giản mà ý nghĩa

'Seabird' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ rất quen thuộc: 'sea' (biển) và 'bird' (chim). Điều này có nghĩa là 'seabird' đơn giản mô tả một loài chim sống gần biển hoặc trên biển. Cả 'sea' và 'bird' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English), cho thấy sự kết hợp này đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu, phản ánh cách người xưa miêu tả những loài chim gắn liền với đại dương.

Usage Note

Từ 'seabird' chỉ một nhóm lớn các loài chim khác nhau, có chung đặc điểm là sinh sống và kiếm ăn ở môi trường biển. Chúng có thể là chim lặn, chim bay, chim bơi lội, v.v. Các loài chim biển khác nhau có những thích nghi khác nhau để sống trong môi trường khắc nghiệt này. Ví dụ: mòng biển (seagull) cũng là một loại chim biển nhưng không phải tất cả các loài chim biển đều là mòng biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seabird
  • migratory migratory seabirds
    (những loài chim biển di cư)
  • coastal coastal seabirds
    (những loài chim biển ven bờ)
  • nesting nesting seabirds
    (những loài chim biển làm tổ)
  • rare rare seabirds
    (những loài chim biển quý hiếm)
Verb + seabird
  • observe observe seabirds
    (quan sát chim biển)
  • protect protect seabirds
    (bảo vệ chim biển)
  • spot spot seabirds
    (phát hiện chim biển)
Noun + seabird
  • colony a seabird colony
    (một quần thể chim biển)
  • population seabird population
    (quần thể chim biển)

Idioms

  • Free as a seabird

    Tự do như chim biển (ám chỉ sự tự do không giới hạn, bay lượn thoải mái trên biển cả)

    "After quitting her demanding job, she felt free as a seabird, ready to explore the world."

    (Sau khi nghỉ công việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy tự do như chim biển, sẵn sàng khám phá thế giới.)

  • A lone seabird

    Một chú chim biển đơn độc (thường gợi cảm giác cô độc, trầm tư hoặc vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên)

    "Standing on the cliff, he watched a lone seabird circling above the turbulent waves."

    (Đứng trên vách đá, anh ấy ngắm một chú chim biển đơn độc bay lượn trên những con sóng dữ dội.)

  • The cry of a seabird

    Tiếng kêu của chim biển (thường gợi lên sự hoang dã, buồn bã hoặc cảm giác cô đơn của biển cả)

    "The only sound was the howling wind and the distant cry of a seabird."

    (Âm thanh duy nhất là tiếng gió rít và tiếng kêu xa xăm của một chú chim biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seabird

danh từ
Lật mặt

Một loài chim sống gần biển và kiếm thức ăn từ biển.

"Albatrosses are magnificent seabirds that can fly thousands of miles without landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many seabirds: gulls, terns, and albatrosses, nest in large colonies on remote islands.
Nhiều loài chim biển: mòng biển, nhàn biển và hải âu, làm tổ thành đàn lớn trên các hòn đảo xa xôi.
Phủ định
That island: it does not have any seabirds nesting there.
Hòn đảo đó: nó không có bất kỳ loài chim biển nào làm tổ ở đó.
Nghi vấn
Seabirds: are they affected by the changes of ocean currents?
Chim biển: chúng có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của dòng hải lưu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the oil spill had been prevented, the seabird population would be thriving now.
Nếu sự cố tràn dầu đã được ngăn chặn, quần thể chim biển sẽ phát triển mạnh mẽ vào lúc này.
Phủ định
If the fishermen hadn't used such large nets, so many seabirds wouldn't be dying out today.
Nếu ngư dân không sử dụng lưới quá lớn, rất nhiều chim biển sẽ không bị tuyệt chủng ngày nay.
Nghi vấn
If we had implemented stricter conservation policies, would the seabird habitat be more protected now?
Nếu chúng ta đã thực hiện các chính sách bảo tồn nghiêm ngặt hơn, thì môi trường sống của chim biển có được bảo vệ tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seabird".

Biểu tượng của sự tự do và khám phá

Trong nhiều nền văn hóa, chim biển thường được xem là biểu tượng của sự tự do, khám phá và kết nối không thể tách rời với biển cả. Chúng xuất hiện phổ biến trong thơ ca, văn học, đặc biệt là trong các câu chuyện hàng hải, nơi chúng có thể mang ý nghĩa điềm báo, là người dẫn đường hoặc là người bạn đồng hành của thủy thủ. Ví dụ, loài hải âu (albatross) trong văn hóa phương Tây gắn liền với may mắn nhưng cũng có thể mang lại điềm gở nếu bị làm hại.

Chỉ số sức khỏe môi trường

Chim biển là những chỉ số sinh học quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái biển toàn cầu. Số lượng, tình trạng sinh sản, chế độ ăn và sức khỏe tổng thể của chúng có thể phản ánh mức độ ô nhiễm (như dầu tràn, rác thải nhựa, hóa chất) và những thay đổi khí hậu đang diễn ra trong đại dương. Sự suy giảm số lượng hoặc bất thường trong hành vi của chim biển thường là dấu hiệu cảnh báo sớm về một môi trường biển đang bị đe dọa hoặc mất cân bằng.