(Top Banner Ad)
gulley
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường

gulley

UK: /ˈɡʌli/ • US: /ˈɡʌli/

Nghĩa tiếng Việt

rãnh xói khe xói mòn hẻm xói mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, narrow channel or ravine worn in the earth by running water; a miniature valley.

Vietnamese Meaning

Một rãnh nhỏ, hẹp hoặc khe núi bị xói mòn trên mặt đất do nước chảy; một thung lũng thu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy rain created a deep gulley in the field."

    "Mưa lớn đã tạo ra một rãnh xói sâu trên cánh đồng."

  • "The gulley was filled with rainwater."

    "Rãnh xói đầy nước mưa."

  • "Farmers are trying to prevent further gulley erosion."

    "Nông dân đang cố gắng ngăn chặn sự xói mòn rãnh xói thêm nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gully Khe rãnh, hẻm núi nhỏ (do nước xói mòn)
Verb gully (out) Tạo ra rãnh, xói mòn tạo rãnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Likely from dialectal 'gull' meaning a deep narrow channel

Nguồn gốc của 'gulley'

Từ 'gulley' có lẽ xuất phát từ phương ngữ 'gull', có nghĩa là một kênh sâu và hẹp. Nó thường được dùng để chỉ một khe rãnh nhỏ do nước xói mòn tạo thành.

Usage Note

Gulley thường hình thành do xói mòn, đặc biệt là ở những khu vực có đất mềm hoặc thảm thực vật thưa thớt. Nó nhỏ hơn một hẻm núi (canyon) và thường được hình thành nhanh chóng hơn so với một thung lũng (valley).

Prepositions

in along

* in: chỉ vị trí bên trong rãnh xói. Ví dụ: The water flows *in* the gulley.
* along: chỉ sự di chuyển dọc theo rãnh xói. Ví dụ: We walked *along* the gulley.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gulley
  • deep gulley
    (rãnh sâu)
  • narrow gulley
    (rãnh hẹp)
  • steep gulley
    (rãnh dốc)
Verb + gulley
  • erode a gulley
    (xói mòn một rãnh)
  • fill a gulley
    (lấp một rãnh)
  • cross a gulley
    (băng qua một rãnh)

Idioms

  • To be stuck in a gulley (figurative)

    Mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, không lối thoát (nghĩa bóng)

    "He felt like he was stuck in a gulley, unable to see a way out of his financial problems."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một rãnh sâu, không thể tìm thấy lối thoát cho những vấn đề tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gulley

noun
Lật mặt

Một rãnh nhỏ, hẹp hoặc khe núi bị xói mòn trên mặt đất do nước chảy; một thung lũng thu nhỏ.

"Heavy rain created a deep gulley in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This gulley is deeper than I thought.
Khe nước này sâu hơn tôi nghĩ.
Phủ định
That gulley isn't as dangerous as they say.
Khe nước đó không nguy hiểm như họ nói.
Nghi vấn
Which gulley is the most direct route?
Khe nước nào là con đường trực tiếp nhất?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the heavy rain, a deep gulley, filled with rushing water, carved its way through the hillside.
Sau cơn mưa lớn, một rãnh sâu, chứa đầy nước chảy xiết, xẻ đường qua sườn đồi.
Phủ định
The path, not a gulley at all, led to the serene lake.
Con đường, hoàn toàn không phải là một cái rãnh, dẫn đến hồ nước thanh bình.
Nghi vấn
Down by the creek, is that a gulley, or just a natural indentation in the earth?
Xuống dưới lạch nước, đó có phải là một cái rãnh, hay chỉ là một vết lõm tự nhiên trên mặt đất?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, water flows through the gulley.
Nếu trời mưa lớn, nước chảy qua rãnh nước.
Phủ định
If the ground is level, water doesn't collect in a gulley.
Nếu mặt đất bằng phẳng, nước không đọng lại trong rãnh nước.
Nghi vấn
If there's a steep slope, does water erode the gulley further?
Nếu có độ dốc lớn, nước có làm xói mòn rãnh nước thêm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gulley is quite deep, isn't it?
Cái khe rất sâu, phải không?
Phủ định
That gulley isn't safe to cross, is it?
Cái khe đó không an toàn để băng qua, phải không?
Nghi vấn
There's a gulley nearby, isn't there?
Có một cái khe gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulley".

Erosion and Land Management

Ở nhiều quốc gia, việc kiểm soát xói mòn và bảo vệ đất là một vấn đề quan trọng. Các rãnh (gulleys) có thể gây ra thiệt hại lớn cho đất nông nghiệp và môi trường. Các biện pháp như trồng cây, xây dựng tường chắn đất, và sử dụng phương pháp canh tác bền vững được áp dụng để ngăn chặn sự hình thành và phát triển của rãnh xói mòn.