(Top Banner Ad)
watercourse
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

watercourse

UK: /ˈwɔːtəkɔːs/ • US: /ˈwɔːtərkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy luồng nước kênh dẫn nước đường nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural or artificial channel through which water flows.

Vietnamese Meaning

Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo mà qua đó nước chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rains caused the watercourse to overflow its banks."

    "Những cơn mưa lớn đã khiến dòng chảy tràn bờ."

  • "The town is situated near a major watercourse."

    "Thị trấn nằm gần một dòng chảy lớn."

  • "Pollution is threatening the watercourse and its wildlife."

    "Ô nhiễm đang đe dọa dòng chảy và động vật hoang dã của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun course khóa học, dòng chảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Old English
curs
English
watercourse

Nguồn gốc của 'watercourse'

Từ 'watercourse' kết hợp giữa 'water' (nước), từ tiếng Anh cổ 'wæter', và 'course' (dòng chảy), từ tiếng Anh cổ 'curs'. Nó đơn giản chỉ sự kết hợp của nước và dòng chảy, miêu tả một kênh dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo.

Usage Note

Từ 'watercourse' thường được dùng để chỉ các dòng chảy tự nhiên như sông, suối, lạch, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các kênh nhân tạo như mương, rãnh dẫn nước. Nó nhấn mạnh đến sự vận chuyển của nước qua một tuyến đường cụ thể. So với 'river' (sông), 'watercourse' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả các dòng chảy nhỏ hơn sông. So với 'stream' (suối), 'watercourse' có thể ám chỉ một kênh lớn hơn hoặc được quy hoạch hơn.

Prepositions

along across through

‘Along the watercourse’ chỉ sự di chuyển hoặc tồn tại dọc theo dòng chảy. ‘Across the watercourse’ chỉ sự băng qua dòng chảy. ‘Through the watercourse’ chỉ sự di chuyển bên trong lòng dòng chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercourse
  • natural natural watercourse
    (dòng chảy tự nhiên)
  • artificial artificial watercourse
    (kênh dẫn nước nhân tạo)
  • navigable navigable watercourse
    (dòng chảy có thể lưu thông được (tàu thuyền))
Verb + watercourse
  • follow follow a watercourse
    (đi theo một dòng chảy)
  • divert divert a watercourse
    (chuyển hướng một dòng chảy)
  • maintain maintain a watercourse
    (duy trì một dòng chảy)

Idioms

  • Everything flows (like a watercourse)

    Mọi thứ đều trôi qua (giống như một dòng nước)

    "Remember that everything flows; don't get too attached to temporary situations."

    (Hãy nhớ rằng mọi thứ đều trôi qua; đừng quá gắn bó với những tình huống tạm thời.)

  • Go with the flow (of the watercourse)

    Thuận theo dòng chảy (của con nước)

    "Instead of fighting the changes, just go with the flow."

    (Thay vì chống lại những thay đổi, hãy cứ thuận theo dòng chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercourse

danh từ
Lật mặt

Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo mà qua đó nước chảy.

"The heavy rains caused the watercourse to overflow its banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the watercourse is blocked, the surrounding land floods.
Nếu dòng chảy bị chặn, vùng đất xung quanh sẽ bị ngập lụt.
Phủ định
If the watercourse is polluted, the fish don't survive.
Nếu dòng chảy bị ô nhiễm, cá sẽ không sống sót.
Nghi vấn
If the watercourse dries up, does the vegetation die?
Nếu dòng chảy cạn kiệt, thảm thực vật có chết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be studying the watercourse's erosion patterns next year.
Các kỹ sư sẽ nghiên cứu các kiểu xói mòn của dòng chảy vào năm tới.
Phủ định
They won't be diverting the watercourse while the salmon are spawning.
Họ sẽ không chuyển hướng dòng chảy trong khi cá hồi đang sinh sản.
Nghi vấn
Will the construction crew be impacting the natural watercourse with their project?
Liệu đội xây dựng có gây ảnh hưởng đến dòng chảy tự nhiên bằng dự án của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercourse".

Quyền nước (Water Rights)

Ở nhiều quốc gia, quyền sử dụng nước từ các 'watercourse' (sông, suối, kênh đào) là một vấn đề pháp lý phức tạp. Các quy định này khác nhau tùy theo khu vực và thường liên quan đến việc cân bằng nhu cầu của nông nghiệp, công nghiệp và môi trường. Ở Việt Nam, vấn đề này cũng rất quan trọng liên quan tới tài nguyên sông Mekong.

Ảnh hưởng của watercourse tới văn hóa

Từ xa xưa, các nền văn minh lớn thường hình thành và phát triển dọc theo các 'watercourse' (như sông Nile, sông Ấn, sông Mekong). Chúng cung cấp nguồn nước, giao thông và phù sa màu mỡ cho nông nghiệp, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội.