(Top Banner Ad)
erosion
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

erosion

UK: /ɪˈrəʊʒən/ • US: /ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xói mòn sự bào mòn sự suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the surface of the earth is gradually worn away by the action of water, wind, or ice.

Vietnamese Meaning

Sự xói mòn, sự bào mòn; quá trình mà bề mặt trái đất bị mài mòn dần do tác động của nước, gió hoặc băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erosion of the coastline is a serious problem."

    "Sự xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Wind erosion has created some amazing rock formations."

    "Sự xói mòn do gió đã tạo ra một số kiến tạo đá đáng kinh ngạc."

  • "The erosion of civil liberties is a cause for concern."

    "Sự suy giảm các quyền tự do dân sự là một điều đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode ăn mòn, xói mòn, bào mòn
Adjective erosive có tính ăn mòn, gây xói mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erodere
Latin
erosio
Old French
érosion
English
erosion

Nguồn gốc từ 'ăn mòn'

Từ 'erosion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'erodere', có nghĩa là 'gặm nhấm' hoặc 'ăn mòn'. Qua tiếng Latin Trung Cổ 'erosio' (sự gặm nhấm) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'érosion', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của nó: quá trình bị mài mòn, hư hại dần dần theo thời gian, như thể bị gặm nhấm từ từ.

Usage Note

Từ 'erosion' thường được dùng để mô tả quá trình tự nhiên làm thay đổi địa hình. Nó khác với 'corrosion', thường được dùng để chỉ sự ăn mòn của kim loại hoặc vật liệu khác bởi hóa chất. Erosion nhấn mạnh vào sự hao mòn dần dần do các yếu tố tự nhiên.

Prepositions

of by

'Erosion of' dùng để chỉ cái gì bị xói mòn (ví dụ: erosion of soil). 'Erosion by' dùng để chỉ tác nhân gây ra xói mòn (ví dụ: erosion by wind).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erosion
  • soil soil erosion
    (xói mòn đất)
  • coastal coastal erosion
    (xói mòn bờ biển)
  • wind wind erosion
    (xói mòn do gió)
  • water water erosion
    (xói mòn do nước)
  • severe severe erosion
    (xói mòn nghiêm trọng)
Verb + erosion
  • prevent prevent erosion
    (ngăn chặn xói mòn)
  • control control erosion
    (kiểm soát xói mòn)
  • cause cause erosion
    (gây ra xói mòn)
  • suffer suffer erosion
    (chịu đựng sự xói mòn)
Erosion + Noun
  • erosion control erosion control
    (biện pháp kiểm soát xói mòn)
  • erosion rates erosion rates
    (tốc độ xói mòn)
  • erosion damage erosion damage
    (thiệt hại do xói mòn)

Idioms

  • erosion of trust

    sự xói mòn lòng tin

    "The scandal led to a significant erosion of public trust in the government."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến sự xói mòn đáng kể lòng tin của công chúng vào chính phủ.)

  • erosion of privacy

    sự xói mòn quyền riêng tư

    "With the rise of social media, many feel there's been an erosion of privacy."

    (Với sự phát triển của mạng xã hội, nhiều người cảm thấy quyền riêng tư đã bị xói mòn.)

  • erosion of values

    sự xói mòn các giá trị (đạo đức, xã hội)

    "Some argue that modern society is experiencing an erosion of traditional values."

    (Một số người cho rằng xã hội hiện đại đang trải qua sự xói mòn các giá trị truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erosion

Danh từ
Lật mặt

Sự xói mòn, sự bào mòn; quá trình mà bề mặt trái đất bị mài mòn dần do tác động của nước, gió hoặc băng.

"The erosion of the coastline is a serious problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosion".

Thảm họa Bát Bụi (Dust Bowl)

Ở Hoa Kỳ vào những năm 1930, hiện tượng 'Dust Bowl' là một thảm họa môi trường nghiêm trọng do xói mòn đất và hạn hán kéo dài. Hàng triệu mẫu đất nông nghiệp bị gió cuốn đi, gây ra thiệt hại kinh tế và xã hội nặng nề, buộc nhiều gia đình phải di cư. Đây là một ví dụ điển hình về tác động hủy diệt của xói mòn nếu không được quản lý.

Xói mòn giá trị và quyền lợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'erosion' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm dần dần của các giá trị xã hội, quyền tự do cá nhân, hoặc các nguyên tắc đạo đức. Chẳng hạn, người ta có thể nói về 'sự xói mòn quyền riêng tư' hoặc 'sự xói mòn các quyền dân sự' khi các quyền này bị xâm phạm hoặc suy yếu theo thời gian.