(Top Banner Ad)
gullibility
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

gullibility

UK: /ˌɡʌləˈbɪləti/ • US: /ˌɡʌləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính cả tin sự dễ tin người tính khờ khạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily persuaded to believe something; credulity.

Vietnamese Meaning

Tính cả tin, sự dễ tin người; sự ngây thơ đến mức dễ bị lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His gullibility made him an easy target for con artists."

    "Tính cả tin của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo."

  • "The company preyed on the gullibility of elderly investors."

    "Công ty đó lợi dụng sự cả tin của các nhà đầu tư lớn tuổi."

  • "His extreme gullibility led him to believe even the most outrageous lies."

    "Sự cả tin tột độ của anh ta khiến anh ta tin ngay cả những lời nói dối lố bịch nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gull mòng biển; người dễ bị lừa
Adjective gullible dễ bị lừa, cả tin
Adverb gullibly một cách dễ bị lừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gullibility
English
gullible
English
gull

Nguồn gốc của 'gullibility'

Từ 'gullibility' xuất phát từ 'gullible', có nghĩa là dễ bị lừa. 'Gull' ban đầu chỉ một con chim biển (seagull), được coi là ngốc nghếch và dễ bị dụ dỗ. Do đó, từ này dần mang ý nghĩa là sự ngây thơ, dễ tin người và dễ bị lừa gạt.

Usage Note

Từ 'gullibility' chỉ đặc điểm của một người dễ dàng tin vào những điều không đúng sự thật hoặc khó tin, thường là do thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc khả năng phân tích. Nó khác với 'naivety' (sự ngây thơ) ở chỗ 'gullibility' mang hàm ý tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu khôn ngoan và dễ bị lợi dụng. 'Credulity' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'gullibility' thường được dùng khi nhấn mạnh đến khả năng bị lừa gạt.

Prepositions

about of

'Gullibility about' thường dùng để chỉ sự cả tin về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'His gullibility about financial scams is alarming.' 'Gullibility of' thường dùng để chỉ tính cả tin của một người nói chung. Ví dụ: 'The gullibility of the public is often exploited by politicians.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gullibility
  • sheer sheer gullibility
    (sự cả tin tuyệt đối)
  • naive naive gullibility
    (sự cả tin ngây thơ)
  • incredible incredible gullibility
    (sự cả tin khó tin)
Verb + gullibility
  • exploit exploit someone's gullibility
    (lợi dụng sự cả tin của ai đó)
  • take advantage of take advantage of someone's gullibility
    (tận dụng sự cả tin của ai đó)
  • prey on prey on someone's gullibility
    (lợi dụng sự cả tin của ai đó)

Idioms

  • born yesterday

    quá ngây thơ, dễ tin người

    "He's not born yesterday; he won't fall for that trick."

    (Anh ta đâu phải mới sinh ra hôm qua; anh ta sẽ không mắc bẫy đâu.)

  • pull the wool over someone's eyes

    lừa bịp ai đó

    "They tried to pull the wool over my eyes, but I didn't believe their story."

    (Họ cố gắng lừa bịp tôi, nhưng tôi không tin câu chuyện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gullibility

danh từ
Lật mặt

Tính cả tin, sự dễ tin người; sự ngây thơ đến mức dễ bị lừa.

"His gullibility made him an easy target for con artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being gullible by believing everything he reads online.
Anh ấy đang cả tin khi tin mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.
Phủ định
They are not being gullible; they are carefully checking the facts.
Họ không hề cả tin; họ đang cẩn thận kiểm tra các sự thật.
Nghi vấn
Are you being gullible by investing in that risky scheme?
Bạn có đang cả tin khi đầu tư vào dự án rủi ro đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as gullible as a child when it comes to online scams.
Anh ta cả tin như một đứa trẻ khi nói đến những trò lừa đảo trực tuyến.
Phủ định
She is not less gullible than her brother; they both easily fall for tricks.
Cô ấy không kém phần cả tin hơn anh trai mình; cả hai đều dễ dàng mắc bẫy.
Nghi vấn
Is he the most gullible person in the office, always believing the latest rumors?
Có phải anh ấy là người cả tin nhất trong văn phòng, luôn tin vào những tin đồn mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gullibility".

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ hàng năm vào ngày 1 tháng 4, khi mọi người thường chơi khăm và nói dối nhau. Ngày này thể hiện sự dễ tin và sự hài hước trong việc bị lừa gạt một cách vô hại.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý, trong đó những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại đánh giá thấp khả năng của mình. Điều này có thể dẫn đến sự tự tin thái quá và dễ bị lừa gạt.