gust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden strong rush of wind.
Vietnamese Meaning
Một cơn gió mạnh đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A gust of wind blew his hat off."
"Một cơn gió mạnh đã thổi bay mũ của anh ấy."
-
"Sudden gusts of rain swept across the road."
"Những cơn mưa lớn bất ngờ quét qua con đường."
-
"He was seized by a sudden gust of irritation."
"Anh ta bị một cơn bực tức đột ngột xâm chiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của 'gust' là một luồng gió mạnh, bất ngờ. Nó thường mang tính chất thoáng qua và không ổn định. Khác với 'breeze' (gió nhẹ) hay 'wind' (gió nói chung), 'gust' nhấn mạnh vào sự đột ngột và mạnh mẽ.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ bản chất của cơn gió. Ví dụ: 'a gust of wind' (một cơn gió mạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong gust of wind (một cơn gió mạnh)
-
sudden a sudden gust (một luồng gió bất chợt)
-
fierce a fierce gust (một cơn gió dữ dội)
-
icy an icy gust (một luồng gió buốt giá)
-
feel to feel a gust (cảm thấy một cơn gió giật)
-
caught by to be caught by a gust (bị một cơn gió giật bất ngờ)
-
in in gusts (từng cơn, từng luồng (gió))
-
gusts of gusts of rain (những trận mưa ào ạt)
Idioms
-
a gust of laughter
Một tràng cười lớn bất chợt, ào ạt
"A sudden gust of laughter filled the room when he told the joke."
(Một tràng cười lớn bất chợt tràn ngập căn phòng khi anh ấy kể câu chuyện đùa.)
-
a gust of emotion/anger
Một cảm xúc (như giận dữ) bùng phát đột ngột và mạnh mẽ
"She felt a gust of anger when she heard the unfair accusation."
(Cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ bùng phát khi nghe lời buộc tội không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gust
nounMột cơn gió mạnh đột ngột.
"A gust of wind blew his hat off."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a gust of wind almost knocked me over! |
Ồ, một cơn gió mạnh suýt chút nữa đã thổi ngã tôi! |
| Phủ định | Oh my, the wind didn't gust as hard as I expected. |
Ôi trời, gió không mạnh như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | My goodness, did you feel that sudden gust? |
Trời ơi, bạn có cảm thấy cơn gió mạnh đột ngột đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm passes, the wind will have gusted to over 100 miles per hour. |
Đến khi cơn bão đi qua, gió sẽ đã giật lên trên 100 dặm một giờ. |
| Phủ định | The sailboat won't have gusted forward much further even with this strong breeze. |
Thuyền buồm sẽ không giật về phía trước được nhiều hơn nữa ngay cả với cơn gió mạnh này. |
| Nghi vấn | Will the wind have gusted enough to knock down the old oak tree by morning? |
Liệu gió có đủ mạnh để làm đổ cây sồi cổ thụ vào buổi sáng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind is gusting strongly right now. |
Gió đang thổi mạnh ngay bây giờ. |
| Phủ định | The wind isn't gusting at all; it's quite calm. |
Gió không hề thổi; trời khá yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Is the wind gusting outside your window? |
Gió có đang thổi mạnh bên ngoài cửa sổ của bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind has gusted strongly this morning. |
Gió đã thổi mạnh vào sáng nay. |
| Phủ định | The wind hasn't gusted at all this afternoon; it's been quite calm. |
Gió không hề thổi mạnh chút nào vào chiều nay; trời khá yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Has the wind gusted yet, or is it still calm? |
Gió đã thổi mạnh chưa, hay là trời vẫn còn yên tĩnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gust".
