(Top Banner Ad)
gust
B2
noun B2 Khí tượng học, Mô tả chung

gust

UK: /ɡʌst/ • US: /ɡʌst/

Nghĩa tiếng Việt

cơn gió mạnh luồng gió mạnh sự bộc phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden strong rush of wind.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió mạnh đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gust of wind blew his hat off."

    "Một cơn gió mạnh đã thổi bay mũ của anh ấy."

  • "Sudden gusts of rain swept across the road."

    "Những cơn mưa lớn bất ngờ quét qua con đường."

  • "He was seized by a sudden gust of irritation."

    "Anh ta bị một cơn bực tức đột ngột xâm chiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gust Cơn gió mạnh đột ngột, luồng gió giật
Verb gust Thổi thành luồng giật, ào ạt
Adjective gusty Có gió giật, đầy gió giật
Adverb gustily Một cách gió giật, ào ạt
Noun gustiness Tính chất có gió giật, sự ào ạt (của gió)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gustr
English
gust

Nguồn gốc của 'gust'

Từ 'gust' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một luồng gió mạnh đột ngột, có nguồn gốc từ từ 'gustr' trong tiếng Bắc Âu cổ. 'Gustr' có nghĩa là 'một luồng gió lạnh' hoặc 'một cơn gió thổi'. Từ này giúp ta hình dung sự bất ngờ và mạnh mẽ của gió, giống như một hơi thở lớn từ thiên nhiên.

Usage Note

Nghĩa gốc của 'gust' là một luồng gió mạnh, bất ngờ. Nó thường mang tính chất thoáng qua và không ổn định. Khác với 'breeze' (gió nhẹ) hay 'wind' (gió nói chung), 'gust' nhấn mạnh vào sự đột ngột và mạnh mẽ.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ bản chất của cơn gió. Ví dụ: 'a gust of wind' (một cơn gió mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gust
  • strong a strong gust of wind
    (một cơn gió mạnh)
  • sudden a sudden gust
    (một luồng gió bất chợt)
  • fierce a fierce gust
    (một cơn gió dữ dội)
  • icy an icy gust
    (một luồng gió buốt giá)
Verb + gust
  • feel to feel a gust
    (cảm thấy một cơn gió giật)
  • caught by to be caught by a gust
    (bị một cơn gió giật bất ngờ)
Gusts + Preposition/Noun
  • in in gusts
    (từng cơn, từng luồng (gió))
  • gusts of gusts of rain
    (những trận mưa ào ạt)

Idioms

  • a gust of laughter

    Một tràng cười lớn bất chợt, ào ạt

    "A sudden gust of laughter filled the room when he told the joke."

    (Một tràng cười lớn bất chợt tràn ngập căn phòng khi anh ấy kể câu chuyện đùa.)

  • a gust of emotion/anger

    Một cảm xúc (như giận dữ) bùng phát đột ngột và mạnh mẽ

    "She felt a gust of anger when she heard the unfair accusation."

    (Cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ bùng phát khi nghe lời buộc tội không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gust

noun
Lật mặt

Một cơn gió mạnh đột ngột.

"A gust of wind blew his hat off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a gust of wind almost knocked me over!
Ồ, một cơn gió mạnh suýt chút nữa đã thổi ngã tôi!
Phủ định
Oh my, the wind didn't gust as hard as I expected.
Ôi trời, gió không mạnh như tôi mong đợi.
Nghi vấn
My goodness, did you feel that sudden gust?
Trời ơi, bạn có cảm thấy cơn gió mạnh đột ngột đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm passes, the wind will have gusted to over 100 miles per hour.
Đến khi cơn bão đi qua, gió sẽ đã giật lên trên 100 dặm một giờ.
Phủ định
The sailboat won't have gusted forward much further even with this strong breeze.
Thuyền buồm sẽ không giật về phía trước được nhiều hơn nữa ngay cả với cơn gió mạnh này.
Nghi vấn
Will the wind have gusted enough to knock down the old oak tree by morning?
Liệu gió có đủ mạnh để làm đổ cây sồi cổ thụ vào buổi sáng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is gusting strongly right now.
Gió đang thổi mạnh ngay bây giờ.
Phủ định
The wind isn't gusting at all; it's quite calm.
Gió không hề thổi; trời khá yên tĩnh.
Nghi vấn
Is the wind gusting outside your window?
Gió có đang thổi mạnh bên ngoài cửa sổ của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind has gusted strongly this morning.
Gió đã thổi mạnh vào sáng nay.
Phủ định
The wind hasn't gusted at all this afternoon; it's been quite calm.
Gió không hề thổi mạnh chút nào vào chiều nay; trời khá yên tĩnh.
Nghi vấn
Has the wind gusted yet, or is it still calm?
Gió đã thổi mạnh chưa, hay là trời vẫn còn yên tĩnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gust".

Sức mạnh bất định của thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, gió giật (gusts) thường được dùng để miêu tả sự thay đổi đột ngột và bất ngờ của thời tiết, đặc biệt trong bối cảnh hàng hải hoặc du lịch ngoài trời. Nó tượng trưng cho sự khó lường của tự nhiên, có thể gây ra những rắc rối nhỏ như làm đổ mũ, nhưng cũng có thể báo hiệu một cơn bão lớn hơn.

Biểu tượng trong văn học và cảm xúc

Trong văn học, 'gust' thường được dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả sự bùng phát đột ngột của cảm xúc con người, như 'a gust of laughter' (một tràng cười lớn) hay 'a gust of anger' (một cơn giận bùng phát). Nó nhấn mạnh tính bất chợt và cường độ mạnh mẽ của những trạng thái tâm lý này, tương tự như một cơn gió giật bất ngờ thổi qua, khuấy động không khí.