(Top Banner Ad)
squall
B2
Danh từ B2 Khí tượng học, Hàng hải

squall

UK: /skwɔːl/ • US: /skwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

dông tố cơn gió mạnh bất chợt tiếng kêu the thé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden violent gust of wind or localized storm, especially one bringing rain, snow, or sleet.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió mạnh đột ngột hoặc một cơn bão cục bộ, đặc biệt là một cơn bão mang theo mưa, tuyết hoặc mưa tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A squall hit the coast, bringing heavy rain and strong winds."

    "Một cơn dông tố ập vào bờ biển, mang theo mưa lớn và gió mạnh."

  • "We were caught in a sudden squall while sailing."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn dông tố bất ngờ khi đang chèo thuyền."

  • "The market squalled at the news."

    "Thị trường đã náo loạn trước tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squall Cơn gió giật mạnh, cơn bão nhỏ bất chợt; tiếng thét lớn, tiếng khóc ầm ĩ.
Verb squall Thét lên, khóc ầm ĩ; (gió) nổi lên bất chợt, thổi thành cơn giật.
Adjective squally Có gió giật, có bão nhỏ bất chợt; (thời tiết) hay có gió giật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (possible influence)
skvala
English
squall

Nguồn gốc của từ 'squall'

Từ 'squall' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ có âm thanh gợi tả hoặc có liên quan đến các từ gốc Bắc Âu cổ như 'skvala' (có nghĩa là 'gào thét', 'phun ra nước') để mô tả tiếng gió giật mạnh hoặc tiếng khóc to đột ngột.

Usage Note

Thường diễn tả một sự kiện thời tiết diễn ra nhanh chóng và dữ dội. Khác với 'storm' (bão), 'squall' thường có quy mô nhỏ hơn và thời gian ngắn hơn. So với 'gust' (cơn gió giật), 'squall' mạnh hơn và thường đi kèm với mưa hoặc tuyết.

Prepositions

in

'in a squall' để chỉ trạng thái hoặc tình huống khi đang ở trong một cơn dông tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squall
  • sudden a sudden squall
    (một cơn gió giật bất chợt)
  • fierce a fierce squall
    (một cơn bão nhỏ dữ dội)
Verb + squall (Noun meaning)
  • weather to weather a squall
    (chống chọi, vượt qua một cơn bão nhỏ)
  • face to face a squall
    (đối mặt với một cơn bão nhỏ/khó khăn)
Verb + squall (Verb meaning, cry)
  • let out to let out a squall
    (thét lên một tiếng, khóc ầm ĩ)
  • utter to utter a squall
    (phát ra tiếng thét lớn)
Prepositional Phrase
  • in caught in a squall
    (bị mắc kẹt trong cơn gió giật/bão nhỏ)

Idioms

  • a squall of protests

    một làn sóng phản đối dữ dội

    "The new policy was met with a squall of protests from the public."

    (Chính sách mới đã vấp phải một làn sóng phản đối dữ dội từ công chúng.)

  • a squall of laughter/tears

    một tràng cười lớn bất chợt / một tràng khóc nức nở

    "Her joke provoked a squall of laughter from the audience."

    (Câu chuyện đùa của cô ấy đã gây ra một tràng cười lớn bất chợt từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squall

Danh từ
Lật mặt

Một cơn gió mạnh đột ngột hoặc một cơn bão cục bộ, đặc biệt là một cơn bão mang theo mưa, tuyết hoặc mưa tuyết.

"A squall hit the coast, bringing heavy rain and strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the squall arrived so suddenly surprised everyone.
Việc cơn dông ập đến quá đột ngột đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the squall damaged the fishing boats.
Không đúng là cơn dông đã làm hư hại những chiếc thuyền đánh cá.
Nghi vấn
Whether the squall will return tonight is uncertain.
Liệu cơn dông có quay trở lại đêm nay hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squall hit suddenly: the sailors scrambled for cover.
Cơn dông ập đến bất ngờ: các thủy thủ tranh nhau tìm chỗ trú ẩn.
Phủ định
The forecast was clear: there wasn't a squall predicted for days.
Dự báo thời tiết quang đãng: không có cơn dông nào được dự báo trong nhiều ngày tới.
Nghi vấn
Was that a squall I saw approaching: a sudden burst of wind and rain?
Có phải tôi đã thấy một cơn dông đang đến gần không: một đợt gió và mưa bất ngờ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squall hit the coast yesterday afternoon.
Cơn dông ập vào bờ biển chiều hôm qua.
Phủ định
The sailors didn't expect the squall to be so strong.
Các thủy thủ đã không ngờ rằng cơn dông lại mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Did the squall damage any of the boats in the harbor?
Cơn dông có gây thiệt hại cho bất kỳ chiếc thuyền nào trong bến cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squall".

Sự nguy hiểm trên biển

Trong hàng hải, 'squall' chỉ một cơn gió giật mạnh hoặc cơn bão nhỏ bất ngờ, có thể xuất hiện đột ngột và gây nguy hiểm lớn cho tàu thuyền. Thủy thủ phải luôn cảnh giác với những thay đổi thời tiết đột ngột để tránh bị mắc kẹt trong 'squall' và đảm bảo an toàn cho chuyến đi.

Biểu tượng của cảm xúc bộc phát

Ngoài nghĩa đen về thời tiết, 'squall' còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột, ví dụ như 'a squall of anger' (một cơn giận bùng phát) hoặc 'a squall of tears' (một tràng khóc lớn), tương tự như cách một cơn gió giật đến bất ngờ.