(Top Banner Ad)
outburst
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

outburst

UK: /ˈaʊtˌbɜːst/ • US: /ˈaʊtˌbɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

cơn thịnh nộ sự bộc phát tràng (cười, vỗ tay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden release of strong emotion.

Vietnamese Meaning

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sudden outburst shocked everyone in the room."

    "Sự bộc phát đột ngột của cô ấy đã làm mọi người trong phòng sốc."

  • "He had an outburst of anger after losing the game."

    "Anh ấy đã bộc phát cơn giận sau khi thua trận đấu."

  • "The outburst of applause surprised the speaker."

    "Tràng pháo tay lớn bất ngờ làm diễn giả ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burst nổ tung, vỡ tung; bùng phát (cảm xúc)
Noun burst sự nổ tung, sự vỡ tung; cơn bùng phát ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
berstan
Modern English (16th century)
outburst

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'outburst' được tạo thành từ tiền tố 'out-' (ra ngoài) và động từ 'burst' (nổ, vỡ). Nó mô tả hành động hoặc sự việc bùng phát đột ngột, mạnh mẽ từ bên trong ra ngoài, thường là cảm xúc hoặc một hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Từ 'outburst' thường được sử dụng để chỉ sự bộc phát cảm xúc tiêu cực như giận dữ, buồn bã, hoặc thất vọng. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và khó kiểm soát của cảm xúc. So sánh với 'explosion' (sự bùng nổ) mang tính chất vật lý nhiều hơn, 'outburst' tập trung vào khía cạnh cảm xúc.

Prepositions

of in

'+ of': Outburst of anger, outburst of emotion. Dùng để chỉ loại cảm xúc được bộc phát. '+ in': It may be used to describe the location or context where the outburst happened, though this is less common.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outburst
  • sudden a sudden outburst
    (một sự bùng phát đột ngột)
  • emotional an emotional outburst
    (một cơn bùng phát cảm xúc)
  • angry an angry outburst
    (một cơn giận bùng phát)
  • furious a furious outburst
    (một cơn giận dữ bùng nổ)
Verb + outburst
  • have to have an outburst
    (có một cơn bùng phát)
  • provoke to provoke an outburst
    (chọc giận, gây ra một cơn bùng phát)
  • control to control an outburst
    (kiểm soát cơn bùng phát)
  • suppress to suppress an outburst
    (kìm nén một cơn bùng phát)
Outburst + Preposition
  • of laughter an outburst of laughter
    (một tràng cười bùng nổ)
  • of anger an outburst of anger
    (một cơn giận bùng phát)
  • of emotion an outburst of emotion
    (một sự bùng nổ cảm xúc)

Idioms

  • an outburst of anger

    một cơn giận bùng phát

    "He had an outburst of anger when he heard the news."

    (Anh ấy đã có một cơn giận bùng phát khi nghe tin tức.)

  • an outburst of laughter

    một tràng cười bùng nổ

    "The comedian's joke caused an outburst of laughter from the audience."

    (Trò đùa của diễn viên hài đã gây ra một tràng cười bùng nổ từ khán giả.)

  • a sudden outburst

    sự bùng phát đột ngột

    "Her sudden outburst surprised everyone in the room."

    (Sự bùng phát đột ngột của cô ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outburst

Danh từ
Lật mặt

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột.

"Her sudden outburst shocked everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outburst".

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc, kể cả sự giận dữ hay thất vọng (outburst), đôi khi được coi là bình thường hoặc thậm chí là lành mạnh để giải tỏa căng thẳng. Tuy nhiên, việc bộc lộ cảm xúc quá mức hoặc không đúng lúc có thể bị coi là thiếu kiềm chế và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) nhấn mạnh khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, bao gồm cả việc kiểm soát các 'outburst'.

Van an toàn cảm xúc

Một số quan điểm tâm lý học cho rằng việc cho phép những 'outburst' nhỏ, có kiểm soát, đôi khi có thể đóng vai trò như một 'van an toàn' (safety valve) để ngăn chặn sự tích tụ cảm xúc dẫn đến những bùng nổ lớn hơn hoặc có hại hơn. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại các cơn bùng phát cảm xúc cũng có thể trở thành một thói quen tiêu cực.