burst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break open or apart suddenly and violently, especially as a result of internal pressure.
Vietnamese Meaning
Vỡ tung, nổ tung, bùng nổ (do áp lực từ bên trong).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The balloon burst with a loud pop."
"Quả bóng bay vỡ tung với một tiếng nổ lớn."
-
"She burst into tears when she heard the news."
"Cô ấy bật khóc khi nghe tin."
-
"The river burst its banks after the heavy rain."
"Con sông vỡ bờ sau trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự vỡ, nổ mạnh và đột ngột. Khác với 'break' (vỡ, gãy) là một hành động có thể chậm và không nhất thiết do áp lực. 'Explode' (nổ) thường liên quan đến chất nổ và tiếng động lớn hơn. 'Burst' có thể dùng cho cả nghĩa đen (bong bóng vỡ) và nghĩa bóng (bùng nổ cảm xúc).
Prepositions
'Burst into' diễn tả việc đột ngột đi vào một trạng thái (ví dụ: burst into tears - bật khóc). 'Burst out' diễn tả việc thoát ra, phát ra một cách đột ngột (ví dụ: burst out laughing - bật cười). 'Burst with' diễn tả việc tràn đầy một cảm xúc hoặc phẩm chất (ví dụ: burst with pride - tràn đầy tự hào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pipes burst (ống nước bị vỡ)
-
a balloon burst (làm vỡ một quả bóng bay)
-
a dam bursts (một con đê bị vỡ)
-
burst into tears / laughter (bật khóc / phá lên cười)
-
burst into flames (bùng cháy dữ dội)
-
burst out laughing / crying (phá lên cười / bật khóc)
-
burst with pride / excitement (tràn đầy niềm tự hào / sự phấn khích)
-
a sudden burst of speed (một cú tăng tốc đột ngột)
-
a short burst of energy (một đợt năng lượng ngắn)
-
a violent burst of anger (một cơn giận dữ dội)
Idioms
-
burst someone's bubble
Làm ai đó vỡ mộng, phá hỏng ảo tưởng hoặc sự hào hứng của họ.
"He was so excited to move to Hollywood, but I had to burst his bubble and tell him how competitive it is."
(Anh ấy đã rất hào hứng về việc chuyển đến Hollywood, nhưng tôi phải làm anh ấy vỡ mộng và nói cho anh ấy biết nơi đó cạnh tranh như thế nào.)
-
burst at the seams
Chật ních, quá đông đúc, như sắp bung ra.
"The library was bursting at the seams with students during finals week."
(Thư viện chật ních sinh viên trong tuần thi cuối kỳ.)
-
burst onto the scene
Xuất hiện đột ngột và nhanh chóng trở nên nổi tiếng hoặc thành công.
"The new tech startup burst onto the scene with its revolutionary app."
(Công ty khởi nghiệp công nghệ mới đã xuất hiện một cách đột phá với ứng dụng mang tính cách mạng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burst
Động từVỡ tung, nổ tung, bùng nổ (do áp lực từ bên trong).
"The balloon burst with a loud pop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burst".
