(Top Banner Ad)
gustation
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Khoa học thần kinh

gustation

UK: /ɡʌˈsteɪʃən/ • US: /ɡʌˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị giác sự nếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or faculty of tasting.

Vietnamese Meaning

Sự nếm, vị giác; khả năng nếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gustation is one of the five traditional senses."

    "Vị giác là một trong năm giác quan truyền thống."

  • "The area of the brain responsible for gustation is the gustatory cortex."

    "Vùng não chịu trách nhiệm về vị giác là vỏ não vị giác."

  • "Ageusia is the complete loss of gustation."

    "Mất vị giác hoàn toàn được gọi là ageusia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gustatory thuộc về vị giác, liên quan đến vị giác
Noun gusto sự nhiệt tình, sự thích thú (thường trong việc thưởng thức đồ ăn, thức uống hoặc làm điều gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeus-
Latin
gustare
Latin
gustatio
English
gustation

Nguồn gốc La-tinh của 'Gustation'

'Gustation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gustatio', mang nghĩa 'sự nếm' hoặc 'vị giác'. Bản thân 'gustatio' lại xuất phát từ động từ 'gustare', có nghĩa là 'nếm'. Từ xa xưa, con người đã có những từ ngữ để mô tả hành động nếm và cảm nhận vị, và từ này đã được kế thừa, phát triển để trở thành một thuật ngữ khoa học trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Gustation đề cập đến quá trình sinh học của việc nếm thức ăn hoặc chất lỏng. Nó liên quan đến các thụ thể vị giác trên lưỡi gửi tín hiệu đến não. Khác với 'taste' (vị), là cảm nhận chủ quan về hương vị, 'gustation' là thuật ngữ khoa học mô tả cơ chế của vị giác.

Prepositions

of

Dùng 'gustation of' để chỉ việc nếm một chất cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The gustation of sweet flavors is particularly pleasurable.' (Việc nếm các hương vị ngọt ngào đặc biệt thú vị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • impaired impaired gustation
    (vị giác bị suy giảm)
  • normal normal gustation
    (vị giác bình thường)
Noun + of + Noun
  • sense sense of gustation
    (giác quan vị giác)
  • loss loss of gustation
    (mất vị giác)
  • disorder disorder of gustation
    (rối loạn vị giác)
Verb + Noun
  • study study gustation
    (nghiên cứu vị giác)
  • affect affect gustation
    (ảnh hưởng đến vị giác)

Idioms

  • sense of gustation

    khả năng cảm nhận vị giác

    "Humans possess a sophisticated sense of gustation, allowing us to distinguish various flavors."

    (Con người sở hữu một khả năng cảm nhận vị giác tinh vi, cho phép chúng ta phân biệt các hương vị khác nhau.)

  • loss of gustation

    tình trạng mất khả năng cảm nhận vị giác

    "One common symptom of the illness was a temporary loss of gustation."

    (Một triệu chứng phổ biến của căn bệnh này là tình trạng mất vị giác tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gustation

Noun
Lật mặt

Sự nếm, vị giác; khả năng nếm.

"Gustation is one of the five traditional senses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustation".

Nghệ thuật Thưởng thức Rượu vang (Wine Tasting)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa rượu vang, 'gustation' là yếu tố trung tâm của việc thưởng thức. Các chuyên gia sommelier sử dụng vị giác tinh tế của họ để đánh giá hương vị, cấu trúc và hậu vị của rượu, một kỹ năng được coi là nghệ thuật và khoa học.

Năm Vị Cơ bản

Khái niệm năm vị cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng và umami) là nền tảng trong việc hiểu về 'gustation'. Mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản (với umami), việc phân loại này đã được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, giúp chúng ta mô tả và phân tích trải nghiệm vị giác một cách khoa học.