(Top Banner Ad)
guy
A2
noun A2 Giao tiếp hàng ngày

guy

UK: /ɡaɪ/ • US: /ɡaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

anh chàng người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man or boy.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông hoặc con trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a nice guy."

    "Anh ấy là một người tốt."

  • "I saw a guy walking down the street."

    "Tôi thấy một người đàn ông đi bộ trên phố."

  • "He's one of the good guys."

    "Anh ấy là một trong những người tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guy chàng trai, người đàn ông (không trang trọng)
Noun (Plural) guys các bạn, mọi người (không trang trọng, dùng cho cả nam và nữ)
Verb to guy chọc ghẹo, chế giễu (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Proper Noun)
Guy Fawkes
English (17th Century)
guy (effigy)
English (19th Century)
guy (man)

Nguồn gốc từ 'Guy Fawkes'

Từ 'guy' bắt nguồn từ tên của Guy Fawkes, một thành viên của âm mưu Thuốc súng vào năm 1605 nhằm ám sát Vua James I và các thành viên của Nghị viện Anh. Sau khi âm mưu bị phát hiện, Guy Fawkes trở thành biểu tượng của sự phản bội, và vào ngày 5 tháng 11 hàng năm, người Anh đốt hình nộm của ông (gọi là 'guy') trong lễ kỷ niệm. Dần dần, từ này được dùng để chỉ một người đàn ông một cách không trang trọng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng để chỉ một nhóm người, không phân biệt giới tính, nhưng cách dùng này đôi khi bị coi là không chính xác về mặt giới tính (gender-neutral). 'Guy' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + guy
  • nice a nice guy
    (một người tốt bụng, tử tế)
  • good the good guys
    (những người tốt (trong phim, truyện))
  • bad the bad guys
    (những kẻ xấu (trong phim, truyện))
  • young a young guy
    (một chàng trai trẻ)
  • smart a smart guy
    (một người thông minh)
Động từ + guy
  • meet meet a guy
    (gặp một chàng trai/người đàn ông)
  • talk to talk to a guy
    (nói chuyện với một người đàn ông)
Cụm từ với 'guy'
  • you guys Hey, you guys!
    (Này, các bạn/mấy cậu!)
  • some guy some random guy
    (một người đàn ông lạ mặt/ngẫu nhiên nào đó)

Idioms

  • a stand-up guy

    một người đáng tin cậy, trung thực, đáng ngưỡng mộ

    "He's a stand-up guy; you can always count on him."

    (Anh ấy là một người đáng tin cậy; bạn luôn có thể trông cậy vào anh ấy.)

  • a wise guy

    một người hay nói những câu hài hước hoặc thông minh một cách ngạo mạn, kẻ cả; kẻ tự cho mình là thông thái

    "Don't be such a wise guy and just answer the question."

    (Đừng có tỏ vẻ thông thái như vậy, cứ trả lời câu hỏi đi.)

  • you guys

    các bạn, quý vị (dùng để xưng hô với một nhóm người, không phân biệt giới tính, trong ngữ cảnh thân mật)

    "Hey, you guys, let's grab some coffee!"

    (Này các cậu, đi uống cà phê đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guy

noun
Lật mặt

Một người đàn ông hoặc con trai.

"He's a nice guy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guy who helped me yesterday is my neighbor.
Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi.
Phủ định
The guy whom she invited to the party isn't coming.
Người đàn ông mà cô ấy mời đến bữa tiệc sẽ không đến.
Nghi vấn
Is he the guy whose car broke down on the highway?
Có phải anh ta là người đàn ông có xe bị hỏng trên đường cao tốc không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a nice guy.
Anh ấy là một người tốt bụng.
Phủ định
She is not that kind of guy.
Cô ấy không phải là loại người như vậy.
Nghi vấn
Are you guys ready to order?
Các bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy helped me carry my groceries.
Anh chàng đó đã giúp tôi mang đồ tạp hóa.
Phủ định
He is not the guy you are looking for.
Anh ấy không phải là người bạn đang tìm.
Nghi vấn
Is he the guy who fixed your car?
Có phải anh ấy là người đã sửa xe cho bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy is really tall, isn't he?
Anh chàng đó thực sự cao, phải không?
Phủ định
That guy isn't coming to the party, is he?
Anh chàng đó không đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
He's a nice guy, isn't he?
Anh ấy là một người tốt, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy's car is really expensive.
Xe hơi của anh chàng đó thực sự đắt tiền.
Phủ định
The guys' opinions on this matter weren't considered.
Ý kiến của những người đàn ông về vấn đề này đã không được xem xét.
Nghi vấn
Is it that one guy's responsibility to clean up?
Có phải trách nhiệm dọn dẹp thuộc về một anh chàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guy".

Sự phát triển của từ 'guy'

Ban đầu, 'guy' chỉ dùng để chỉ nam giới một cách không trang trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, từ 'guys' (số nhiều) thường được dùng để gọi một nhóm người bất kể giới tính. Ví dụ: 'Hey, guys, how are you all doing?' (Này các bạn, mọi người thế nào rồi?). Việc sử dụng này giúp từ ngữ trở nên linh hoạt và bao quát hơn trong giao tiếp đời thường.

Sự phân biệt giữa 'guy' và 'man'

Mặc dù cả 'guy' và 'man' đều có thể dịch là 'người đàn ông', 'guy' mang sắc thái thân mật, đời thường và ít trang trọng hơn. 'Man' có thể trang trọng hoặc trung tính hơn, và cũng dùng để chỉ giới tính nam nói chung (ví dụ: 'man and woman', 'mankind'). Ví dụ, bạn sẽ nói 'a businessman' chứ không phải 'a business guy' trong ngữ cảnh chính thức. 'Guy' thường được dùng trong các tình huống xã giao, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.