guy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man or boy.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông hoặc con trai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a nice guy."
"Anh ấy là một người tốt."
-
"I saw a guy walking down the street."
"Tôi thấy một người đàn ông đi bộ trên phố."
-
"He's one of the good guys."
"Anh ấy là một trong những người tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guy | chàng trai, người đàn ông (không trang trọng) |
| Noun (Plural) | guys | các bạn, mọi người (không trang trọng, dùng cho cả nam và nữ) |
| Verb | to guy | chọc ghẹo, chế giễu (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng để chỉ một nhóm người, không phân biệt giới tính, nhưng cách dùng này đôi khi bị coi là không chính xác về mặt giới tính (gender-neutral). 'Guy' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nice a nice guy (một người tốt bụng, tử tế)
-
good the good guys (những người tốt (trong phim, truyện))
-
bad the bad guys (những kẻ xấu (trong phim, truyện))
-
young a young guy (một chàng trai trẻ)
-
smart a smart guy (một người thông minh)
-
meet meet a guy (gặp một chàng trai/người đàn ông)
-
talk to talk to a guy (nói chuyện với một người đàn ông)
-
you guys Hey, you guys! (Này, các bạn/mấy cậu!)
-
some guy some random guy (một người đàn ông lạ mặt/ngẫu nhiên nào đó)
Idioms
-
a stand-up guy
một người đáng tin cậy, trung thực, đáng ngưỡng mộ
"He's a stand-up guy; you can always count on him."
(Anh ấy là một người đáng tin cậy; bạn luôn có thể trông cậy vào anh ấy.)
-
a wise guy
một người hay nói những câu hài hước hoặc thông minh một cách ngạo mạn, kẻ cả; kẻ tự cho mình là thông thái
"Don't be such a wise guy and just answer the question."
(Đừng có tỏ vẻ thông thái như vậy, cứ trả lời câu hỏi đi.)
-
you guys
các bạn, quý vị (dùng để xưng hô với một nhóm người, không phân biệt giới tính, trong ngữ cảnh thân mật)
"Hey, you guys, let's grab some coffee!"
(Này các cậu, đi uống cà phê đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guy
nounMột người đàn ông hoặc con trai.
"He's a nice guy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guy who helped me yesterday is my neighbor. |
Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi. |
| Phủ định | The guy whom she invited to the party isn't coming. |
Người đàn ông mà cô ấy mời đến bữa tiệc sẽ không đến. |
| Nghi vấn | Is he the guy whose car broke down on the highway? |
Có phải anh ta là người đàn ông có xe bị hỏng trên đường cao tốc không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a nice guy. |
Anh ấy là một người tốt bụng. |
| Phủ định | She is not that kind of guy. |
Cô ấy không phải là loại người như vậy. |
| Nghi vấn | Are you guys ready to order? |
Các bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That guy helped me carry my groceries. |
Anh chàng đó đã giúp tôi mang đồ tạp hóa. |
| Phủ định | He is not the guy you are looking for. |
Anh ấy không phải là người bạn đang tìm. |
| Nghi vấn | Is he the guy who fixed your car? |
Có phải anh ấy là người đã sửa xe cho bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That guy is really tall, isn't he? |
Anh chàng đó thực sự cao, phải không? |
| Phủ định | That guy isn't coming to the party, is he? |
Anh chàng đó không đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | He's a nice guy, isn't he? |
Anh ấy là một người tốt, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That guy's car is really expensive. |
Xe hơi của anh chàng đó thực sự đắt tiền. |
| Phủ định | The guys' opinions on this matter weren't considered. |
Ý kiến của những người đàn ông về vấn đề này đã không được xem xét. |
| Nghi vấn | Is it that one guy's responsibility to clean up? |
Có phải trách nhiệm dọn dẹp thuộc về một anh chàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guy".
