(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ guy
A2

guy

noun

Nghĩa tiếng Việt

anh chàng người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông hoặc con trai.

Definition (English Meaning)

A man or boy.

Ví dụ Thực tế với 'Guy'

  • "He's a nice guy."

    "Anh ấy là một người tốt."

  • "I saw a guy walking down the street."

    "Tôi thấy một người đàn ông đi bộ trên phố."

  • "He's one of the good guys."

    "Anh ấy là một trong những người tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Guy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: guy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

woman(người phụ nữ)
girl(cô gái)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Guy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng để chỉ một nhóm người, không phân biệt giới tính, nhưng cách dùng này đôi khi bị coi là không chính xác về mặt giới tính (gender-neutral). 'Guy' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Guy'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guy who helped me yesterday is my neighbor.
Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi.
Phủ định
The guy whom she invited to the party isn't coming.
Người đàn ông mà cô ấy mời đến bữa tiệc sẽ không đến.
Nghi vấn
Is he the guy whose car broke down on the highway?
Có phải anh ta là người đàn ông có xe bị hỏng trên đường cao tốc không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a nice guy.
Anh ấy là một người tốt bụng.
Phủ định
She is not that kind of guy.
Cô ấy không phải là loại người như vậy.
Nghi vấn
Are you guys ready to order?
Các bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy helped me carry my groceries.
Anh chàng đó đã giúp tôi mang đồ tạp hóa.
Phủ định
He is not the guy you are looking for.
Anh ấy không phải là người bạn đang tìm.
Nghi vấn
Is he the guy who fixed your car?
Có phải anh ấy là người đã sửa xe cho bạn không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy is really tall, isn't he?
Anh chàng đó thực sự cao, phải không?
Phủ định
That guy isn't coming to the party, is he?
Anh chàng đó không đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
He's a nice guy, isn't he?
Anh ấy là một người tốt, phải không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That guy's car is really expensive.
Xe hơi của anh chàng đó thực sự đắt tiền.
Phủ định
The guys' opinions on this matter weren't considered.
Ý kiến của những người đàn ông về vấn đề này đã không được xem xét.
Nghi vấn
Is it that one guy's responsibility to clean up?
Có phải trách nhiệm dọn dẹp thuộc về một anh chàng đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)