guy
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đàn ông hoặc con trai.
Definition (English Meaning)
A man or boy.
Ví dụ Thực tế với 'Guy'
-
"He's a nice guy."
"Anh ấy là một người tốt."
-
"I saw a guy walking down the street."
"Tôi thấy một người đàn ông đi bộ trên phố."
-
"He's one of the good guys."
"Anh ấy là một trong những người tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Guy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: guy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Guy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng để chỉ một nhóm người, không phân biệt giới tính, nhưng cách dùng này đôi khi bị coi là không chính xác về mặt giới tính (gender-neutral). 'Guy' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Guy'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The guy who helped me yesterday is my neighbor.
|
Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi. |
| Phủ định |
The guy whom she invited to the party isn't coming.
|
Người đàn ông mà cô ấy mời đến bữa tiệc sẽ không đến. |
| Nghi vấn |
Is he the guy whose car broke down on the highway?
|
Có phải anh ta là người đàn ông có xe bị hỏng trên đường cao tốc không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He's a nice guy.
|
Anh ấy là một người tốt bụng. |
| Phủ định |
She is not that kind of guy.
|
Cô ấy không phải là loại người như vậy. |
| Nghi vấn |
Are you guys ready to order?
|
Các bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That guy helped me carry my groceries.
|
Anh chàng đó đã giúp tôi mang đồ tạp hóa. |
| Phủ định |
He is not the guy you are looking for.
|
Anh ấy không phải là người bạn đang tìm. |
| Nghi vấn |
Is he the guy who fixed your car?
|
Có phải anh ấy là người đã sửa xe cho bạn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That guy is really tall, isn't he?
|
Anh chàng đó thực sự cao, phải không? |
| Phủ định |
That guy isn't coming to the party, is he?
|
Anh chàng đó không đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn |
He's a nice guy, isn't he?
|
Anh ấy là một người tốt, phải không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That guy's car is really expensive.
|
Xe hơi của anh chàng đó thực sự đắt tiền. |
| Phủ định |
The guys' opinions on this matter weren't considered.
|
Ý kiến của những người đàn ông về vấn đề này đã không được xem xét. |
| Nghi vấn |
Is it that one guy's responsibility to clean up?
|
Có phải trách nhiệm dọn dẹp thuộc về một anh chàng đó không? |