bloke
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bloke'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ lóng, không trang trọng để chỉ một người đàn ông.
Definition (English Meaning)
An informal word for a man.
Ví dụ Thực tế với 'Bloke'
-
"He's a really nice bloke."
"Anh ta là một người rất tốt bụng."
-
"Some bloke asked me for directions."
"Một anh chàng nào đó đã hỏi tôi đường đi."
-
"He's just an ordinary bloke trying to make a living."
"Anh ta chỉ là một người đàn ông bình thường cố gắng kiếm sống."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bloke'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bloke'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bloke' được sử dụng phổ biến ở Anh và Úc. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, và thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông bình thường, không có địa vị cao hoặc đặc biệt. So với 'man', 'bloke' ít trang trọng hơn. Trong khi 'man' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'bloke' thường chỉ được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Ví dụ, bạn có thể nói 'He's a nice man' trong một buổi phỏng vấn, nhưng bạn sẽ nói 'He's a good bloke' khi nói chuyện với bạn bè về một người quen.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bloke'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He's a friendly bloke.
|
Anh ấy là một người bạn thân thiện. |
| Phủ định |
Isn't he a cheerful bloke?
|
Không phải anh ấy là một người vui vẻ sao? |
| Nghi vấn |
He is not the right bloke for the job.
|
Anh ấy không phải là người phù hợp cho công việc này. |