bloke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal word for a man.
Vietnamese Meaning
Một từ lóng, không trang trọng để chỉ một người đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a really nice bloke."
"Anh ta là một người rất tốt bụng."
-
"Some bloke asked me for directions."
"Một anh chàng nào đó đã hỏi tôi đường đi."
-
"He's just an ordinary bloke trying to make a living."
"Anh ta chỉ là một người đàn ông bình thường cố gắng kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bloke | gã, tay, anh chàng (cách gọi thân mật, không trang trọng cho đàn ông) |
| Adjective | blokey / blokeish | rất nam tính, ra dáng đàn ông (theo kiểu truyền thống, dân dã, thích thể thao, uống bia...) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bloke' được sử dụng phổ biến ở Anh và Úc. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, và thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông bình thường, không có địa vị cao hoặc đặc biệt. So với 'man', 'bloke' ít trang trọng hơn. Trong khi 'man' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'bloke' thường chỉ được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Ví dụ, bạn có thể nói 'He's a nice man' trong một buổi phỏng vấn, nhưng bạn sẽ nói 'He's a good bloke' khi nói chuyện với bạn bè về một người quen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a decent bloke (một anh chàng tử tế, đàng hoàng)
-
an ordinary bloke (một người đàn ông bình thường)
-
a top bloke (một anh chàng tuyệt vời, cừ khôi (rất Anh-Anh))
-
a regular bloke (một gã trai bình thường, không có gì đặc biệt)
-
some random bloke (một gã lạ hoắc nào đó)
Idioms
-
a bloke's bloke
Một người đàn ông nam tính điển hình, thích những sở thích truyền thống của nam giới và thích giao du với những người đàn ông khác.
"He's a real bloke's bloke – loves football, beer, and talking about cars."
(Anh ta đúng là một gã đàn ông điển hình – thích bóng đá, bia và nói chuyện về xe cộ.)
-
the new bloke on the block
Người mới đến, thành viên mới (trong một nhóm, công ty, khu phố). Đây là một cách nói biến thể của cụm từ 'the new kid on the block'.
"Have you met the new bloke on the block in the marketing team? He seems nice."
(Bạn đã gặp anh chàng mới trong đội marketing chưa? Anh ấy có vẻ tốt bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloke
danh từMột từ lóng, không trang trọng để chỉ một người đàn ông.
"He's a really nice bloke."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a friendly bloke. |
Anh ấy là một người bạn thân thiện. |
| Phủ định | Isn't he a cheerful bloke? |
Không phải anh ấy là một người vui vẻ sao? |
| Nghi vấn | He is not the right bloke for the job. |
Anh ấy không phải là người phù hợp cho công việc này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloke".
