(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gymnast
B1

gymnast

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên thể dục dụng cụ người tập thể dục dụng cụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gymnast'

Giải nghĩa Tiếng Việt

người tập thể dục dụng cụ; vận động viên thể dục dụng cụ

Definition (English Meaning)

a person who is skilled in gymnastics

Ví dụ Thực tế với 'Gymnast'

  • "The gymnast performed a flawless routine."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập hoàn hảo."

  • "She is a talented gymnast."

    "Cô ấy là một vận động viên thể dục dụng cụ tài năng."

  • "The young gymnast dreams of competing in the Olympics."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi mơ ước được thi đấu tại Thế vận hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gymnast'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gymnast
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Gymnast'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này chỉ người có kỹ năng và tham gia vào môn thể dục dụng cụ. Thể dục dụng cụ bao gồm các bài tập đòi hỏi sức mạnh, sự dẻo dai, và khả năng kiểm soát cơ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gymnast'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she trained hard, the gymnast won the gold medal.
Vì cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, vận động viên thể dục dụng cụ đã giành được huy chương vàng.
Phủ định
Unless he practices more, the gymnast will not improve his performance.
Trừ khi anh ấy luyện tập nhiều hơn, vận động viên thể dục dụng cụ sẽ không cải thiện được màn trình diễn của mình.
Nghi vấn
If the gymnast falls, will she still be able to finish her routine?
Nếu vận động viên thể dục dụng cụ ngã, liệu cô ấy vẫn có thể hoàn thành bài tập của mình không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a gymnast when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một vận động viên thể dục dụng cụ khi lớn lên.
Phủ định
He is not going to be a gymnast because he prefers swimming.
Cậu ấy sẽ không trở thành vận động viên thể dục dụng cụ vì cậu ấy thích bơi lội hơn.
Nghi vấn
Are they going to train as gymnasts for the Olympics?
Họ có định tập luyện như những vận động viên thể dục dụng cụ cho Thế vận hội không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she competes in the Olympics, she will have been a gymnast for fifteen years.
Vào thời điểm cô ấy thi đấu ở Thế vận hội, cô ấy sẽ là một vận động viên thể dục dụng cụ trong mười lăm năm.
Phủ định
He won't have become a professional gymnast by the time he graduates high school.
Cậu ấy sẽ không trở thành một vận động viên thể dục dụng cụ chuyên nghiệp vào thời điểm cậu ấy tốt nghiệp trung học.
Nghi vấn
Will she have trained as a gymnast long enough to qualify for the national team by next year?
Liệu cô ấy đã tập luyện đủ lâu như một vận động viên thể dục dụng cụ để đủ điều kiện tham gia đội tuyển quốc gia vào năm tới chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)