gymnastics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exercises developing or displaying physical agility and coordination.
Vietnamese Meaning
Các bài tập phát triển hoặc thể hiện sự nhanh nhẹn và phối hợp thể chất; môn thể dục dụng cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very talented in gymnastics."
"Cô ấy rất tài năng trong môn thể dục dụng cụ."
-
"Gymnastics requires a lot of discipline and practice."
"Thể dục dụng cụ đòi hỏi rất nhiều kỷ luật và luyện tập."
-
"She competed in gymnastics at the Olympics."
"Cô ấy đã thi đấu thể dục dụng cụ tại Thế vận hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gymnastics bao gồm nhiều bộ môn khác nhau như thể dục dụng cụ nghệ thuật (artistic gymnastics), thể dục nhịp điệu (rhythmic gymnastics), thể dục nhào lộn (tumbling), và thể dục aerobic (aerobic gymnastics). Nó nhấn mạnh vào sức mạnh, sự linh hoạt, cân bằng, và khả năng kiểm soát cơ thể.
Prepositions
In: được dùng khi nói về việc tham gia hoặc giỏi về môn thể dục dụng cụ nói chung (e.g., She's good in gymnastics). At: thường được dùng khi đề cập đến địa điểm tập luyện hoặc thi đấu (e.g., He's at gymnastics practice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rhythmic rhythmic gymnastics (thể dục nhịp điệu)
-
artistic artistic gymnastics (thể dục dụng cụ nghệ thuật)
-
competitive competitive gymnastics (thể dục dụng cụ thi đấu)
-
aerobic aerobic gymnastics (thể dục aerobic)
-
acrobatic acrobatic gymnastics (thể dục nhào lộn)
-
do do gymnastics (tập thể dục dụng cụ)
-
practise practise gymnastics (luyện tập thể dục dụng cụ)
-
perform perform gymnastics (biểu diễn thể dục dụng cụ)
-
compete in compete in gymnastics (thi đấu thể dục dụng cụ)
-
train in train in gymnastics (huấn luyện/đào tạo thể dục dụng cụ)
-
the art the art of gymnastics (nghệ thuật thể dục dụng cụ)
-
the world the world of gymnastics (thế giới thể dục dụng cụ)
Idioms
-
mental gymnastics
sự suy nghĩ phức tạp, động não căng thẳng (để giải quyết vấn đề khó)
"Understanding that abstract concept required some serious mental gymnastics."
(Để hiểu được khái niệm trừu tượng đó đòi hỏi phải động não căng thẳng.)
-
intellectual gymnastics
sự vận động trí tuệ, suy luận phức tạp
"The philosopher's arguments often involved impressive intellectual gymnastics."
(Những lập luận của nhà triết học thường liên quan đến sự vận động trí tuệ đáng nể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gymnastics
Danh từ (số nhiều)Các bài tập phát triển hoặc thể hiện sự nhanh nhẹn và phối hợp thể chất; môn thể dục dụng cụ.
"She is very talented in gymnastics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gymnastics".
