skilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing the knowledge and ability to do something well.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện kiến thức và khả năng làm điều gì đó tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a skilled surgeon."
"Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật lành nghề."
-
"He is a skilled craftsman."
"Anh ấy là một thợ thủ công lành nghề."
-
"The company needs skilled workers."
"Công ty cần những công nhân lành nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, sự tài tình |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, tay nghề kém |
| Adjective | semi-skilled | có kỹ năng bán phần, tay nghề trung bình |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Adverb | unskillfully | một cách vụng về, không khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skilled' nhấn mạnh đến việc đã được đào tạo hoặc có kinh nghiệm để thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo. Nó khác với 'talented' (có tài năng bẩm sinh) hoặc 'competent' (đủ khả năng). 'Skilled' thường liên quan đến kỹ năng có được qua thực hành và học tập. Nó cũng khác với 'proficient', từ mà ngụ ý một mức độ cao hơn của sự thành thạo và kinh nghiệm.
Prepositions
‘Skilled in’ được dùng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà ai đó giỏi. Ví dụ: 'He is skilled in carpentry.'
‘Skilled at’ cũng tương tự, nhưng có thể được dùng cho các hoạt động cụ thể hơn. Ví dụ: 'She is skilled at negotiation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly skilled (có kỹ năng cao, tay nghề giỏi)
-
exceptionally exceptionally skilled (có kỹ năng đặc biệt xuất sắc)
-
perfectly perfectly skilled (có kỹ năng hoàn hảo)
-
worker skilled worker (công nhân lành nghề)
-
craftsman skilled craftsman (thợ thủ công lành nghề)
-
labor skilled labor (lao động có tay nghề)
-
professional skilled professional (chuyên gia có kỹ năng)
-
become become skilled (trở nên lành nghề/có kỹ năng)
-
remain remain skilled (duy trì sự lành nghề/kỹ năng)
-
be be skilled at/in (có kỹ năng/giỏi về (lĩnh vực gì))
Idioms
-
skilled at/in something
có kỹ năng, thành thạo, giỏi về điều gì đó
"She is skilled at negotiation."
(Cô ấy rất giỏi trong việc đàm phán.)
-
a skilled hand
một người có kỹ năng cao, một bàn tay điêu luyện
"The delicate embroidery requires a skilled hand."
(Việc thêu thùa tinh xảo này đòi hỏi một bàn tay điêu luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skilled
Tính từCó hoặc thể hiện kiến thức và khả năng làm điều gì đó tốt.
"She is a skilled surgeon."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is skilled in negotiation is evident in her successful deals. |
Việc cô ấy có kỹ năng đàm phán thể hiện rõ trong các thương vụ thành công của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he is skilled enough for the job is not clear from his resume. |
Liệu anh ấy có đủ kỹ năng cho công việc hay không không rõ ràng từ sơ yếu lý lịch của anh ấy. |
| Nghi vấn | How skilled the team actually is will be revealed by their performance in the upcoming project. |
Đội ngũ thực sự có kỹ năng đến mức nào sẽ được thể hiện qua hiệu suất của họ trong dự án sắp tới. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a skilled surgeon. |
Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật lành nghề. |
| Phủ định | He is not skilled at playing the piano. |
Anh ấy không giỏi chơi piano. |
| Nghi vấn | Are you skilled in computer programming? |
Bạn có giỏi lập trình máy tính không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been skilled in playing the piano since she was a child. |
Cô ấy đã rất thành thạo chơi piano từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He has not been skilled enough to pass the exam. |
Anh ấy chưa đủ kỹ năng để vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Has the team been skilled in marketing their products effectively? |
Đội ngũ đã có đủ kỹ năng trong việc tiếp thị sản phẩm của họ một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled".
