(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gyokuro
B2

gyokuro

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trà ngọc lộ trà xanh gyokuro
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gyokuro'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại trà xanh Nhật Bản được trồng trong bóng râm vài tuần trước khi thu hoạch.

Definition (English Meaning)

A type of Japanese green tea that is grown in the shade for several weeks before harvest.

Ví dụ Thực tế với 'Gyokuro'

  • "Gyokuro is often served in small cups to savor its unique flavor."

    "Gyokuro thường được phục vụ trong những tách nhỏ để thưởng thức hương vị độc đáo của nó."

  • "The aroma of gyokuro filled the room with a sweet, grassy scent."

    "Hương thơm của gyokuro tràn ngập căn phòng với một mùi hương ngọt ngào, như cỏ."

  • "She carefully brewed the gyokuro, paying close attention to the water temperature."

    "Cô cẩn thận pha gyokuro, chú ý kỹ đến nhiệt độ nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gyokuro'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gyokuro
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

matcha(mạt trà (một loại trà xanh dạng bột))
sencha(trà sencha (một loại trà xanh phổ biến))
tencha(Tencha (loại trà được sử dụng để làm matcha))
hojicha(trà Hojicha (trà xanh rang))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Văn hóa (Nhật Bản)

Ghi chú Cách dùng 'Gyokuro'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gyokuro được coi là một trong những loại trà xanh cao cấp nhất của Nhật Bản. Quá trình che bóng làm tăng hàm lượng theanine (một axit amin) và giảm hàm lượng catechin (chất tạo vị đắng), tạo ra một hương vị ngọt ngào, đậm đà và umami đặc trưng. Gyokuro khác với matcha (một loại trà xanh dạng bột) và sencha (một loại trà xanh phổ biến được trồng dưới ánh nắng mặt trời).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Gyokuro thường được dùng 'with' đồ ngọt để cân bằng vị. Nó cũng thường được pha 'in' ấm trà nhỏ để thưởng thức trọn vẹn hương vị.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gyokuro'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That gyokuro is considered one of the finest Japanese green teas is a well-known fact.
Việc gyokuro được coi là một trong những loại trà xanh Nhật Bản ngon nhất là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It isn't surprising that gyokuro is expensive due to its meticulous cultivation process.
Việc gyokuro đắt tiền không có gì đáng ngạc nhiên do quy trình trồng trọt tỉ mỉ của nó.
Nghi vấn
Whether gyokuro's unique flavor profile is superior to other green teas is a matter of personal preference.
Liệu hương vị độc đáo của gyokuro có vượt trội hơn các loại trà xanh khác hay không là vấn đề sở thích cá nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)