hojicha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese green tea that is roasted in a porcelain pot over charcoal, unlike most Japanese green teas which are steamed. The roasting process lowers the caffeine levels and imparts a roasted flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại trà xanh Nhật Bản được rang trong bình sứ trên than, khác với hầu hết các loại trà xanh Nhật Bản được hấp. Quá trình rang làm giảm lượng caffeine và tạo ra hương vị rang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy a cup of hojicha in the evening because it's low in caffeine."
"Tôi thích một tách hojicha vào buổi tối vì nó ít caffeine."
-
"Hojicha lattes are becoming increasingly popular in coffee shops."
"Hojicha latte ngày càng trở nên phổ biến trong các quán cà phê."
-
"The distinct roasted flavor of hojicha sets it apart from other green teas."
"Hương vị rang đặc trưng của hojicha làm nó khác biệt với các loại trà xanh khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hojicha latte | Thức uống pha từ trà hojicha và sữa, tương tự như trà sữa. |
| Noun | hojicha powder | Bột trà hojicha, dùng để pha đồ uống hoặc làm nguyên liệu chế biến món ăn. |
| Adjective | hojicha-flavored | Có hương vị hojicha (ví dụ: kem vị hojicha). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hojicha khác biệt với các loại trà xanh khác như sencha hay matcha ở quy trình chế biến. Việc rang thay vì hấp tạo nên màu nâu đỏ đặc trưng và hương vị khói, ít chát hơn, thích hợp cho người không quen với vị đắng của trà xanh truyền thống. So với các loại trà rang khác (ví dụ: genmaicha cũng có gạo rang), hojicha có hương vị trà đậm đà hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Hojicha with milk' (Hojicha với sữa): Diễn tả hojicha được dùng kèm với sữa.
- 'Hojicha in a latte' (Hojicha trong một ly latte): Diễn tả hojicha là một thành phần của món latte.
- 'Enjoy hojicha as a refreshing drink' (Thưởng thức hojicha như một thức uống giải khát): Diễn tả mục đích sử dụng hoặc cách thưởng thức hojicha.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted hojicha (hojicha rang)
-
fragrant fragrant hojicha (hojicha thơm)
-
iced iced hojicha (hojicha đá)
-
warm warm hojicha (hojicha ấm)
-
drink drink hojicha (uống hojicha)
-
brew brew hojicha (pha hojicha)
-
enjoy enjoy hojicha (thưởng thức hojicha)
-
cup of a cup of hojicha (một tách hojicha)
-
taste of the taste of hojicha (hương vị của hojicha)
-
benefits of the benefits of hojicha (những lợi ích của hojicha)
Idioms
-
a cup of hojicha
Một tách trà hojicha
"I often unwind with a soothing cup of hojicha in the evening."
(Tôi thường thư giãn với một tách trà hojicha dịu nhẹ vào buổi tối.)
-
hojicha latte
Thức uống trà sữa hojicha
"Many cafes now offer a delicious hojicha latte as an alternative to coffee."
(Nhiều quán cà phê hiện nay cung cấp món trà sữa hojicha thơm ngon như một lựa chọn thay thế cà phê.)
-
hojicha-flavored dessert
Món tráng miệng có hương vị hojicha
"The restaurant is famous for its unique hojicha-flavored dessert creations."
(Nhà hàng đó nổi tiếng với những món tráng miệng độc đáo có hương vị hojicha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hojicha
Danh từMột loại trà xanh Nhật Bản được rang trong bình sứ trên than, khác với hầu hết các loại trà xanh Nhật Bản được hấp. Quá trình rang làm giảm lượng caffeine và tạo ra hương vị rang.
"I enjoy a cup of hojicha in the evening because it's low in caffeine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hojicha".
