(Top Banner Ad)
sencha
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Trà đạo

sencha

UK: /ˈsɛn.tʃə/ • US: /ˈsɛn.tʃə/

Nghĩa tiếng Việt

trà sencha trà xanh sencha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Japanese green tea prepared by infusing processed whole tea leaves in hot water.

Vietnamese Meaning

Một loại trà xanh Nhật Bản được pha bằng cách ngâm lá trà nguyên búp đã qua chế biến trong nước nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer sencha to other types of green tea."

    "Tôi thích sencha hơn các loại trà xanh khác."

  • "We enjoyed a pot of sencha after dinner."

    "Chúng tôi thưởng thức một ấm trà sencha sau bữa tối."

  • "The tea ceremony included a serving of high-quality sencha."

    "Lễ trà bao gồm việc phục vụ trà sencha chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sencha Trà sencha (một loại trà xanh Nhật Bản)
Noun sencha tea Trà sencha (tên gọi đầy đủ, thường dùng để làm rõ hơn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Trà đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
煎茶 (sencha)
English
sencha

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sencha' bắt nguồn từ tiếng Nhật, trong đó 'sen' (煎) có nghĩa là 'luộc', 'đun sôi' hoặc 'ủ' (pha), và 'cha' (茶) có nghĩa là 'trà'. Ban đầu, tên gọi này ám chỉ phương pháp pha trà bằng cách đun sôi hoặc hãm lá trà. Tuy nhiên, ngày nay 'sencha' dùng để chỉ loại trà xanh phổ biến nhất của Nhật Bản, được chế biến bằng cách hấp lá trà tươi, vò và sấy khô, tạo ra hương vị đặc trưng.

Usage Note

Sencha là loại trà xanh phổ biến nhất ở Nhật Bản, chiếm khoảng 80% sản lượng trà của cả nước. Sencha nổi tiếng với hương vị tươi mát, hơi chát và màu xanh lục bảo đặc trưng. So với các loại trà xanh khác như matcha (trà xanh dạng bột) hay gyokuro (trà xanh được che nắng), sencha có quy trình chế biến đơn giản hơn, thường bao gồm hấp, cuộn và sấy khô lá trà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sencha
  • fresh fresh sencha
    (trà sencha tươi)
  • premium premium sencha
    (trà sencha cao cấp)
  • hot hot sencha
    (trà sencha nóng)
  • iced iced sencha
    (trà sencha đá)
Verb + sencha
  • brew brew sencha
    (pha trà sencha)
  • drink drink sencha
    (uống trà sencha)
  • prepare prepare sencha
    (chuẩn bị/pha trà sencha)
  • enjoy enjoy sencha
    (thưởng thức trà sencha)
Noun + of + sencha
  • cup of a cup of sencha
    (một tách trà sencha)
  • pot of a pot of sencha
    (một ấm trà sencha)
  • taste of the taste of sencha
    (hương vị của trà sencha)

Idioms

  • a quiet cup of sencha

    một tách trà sencha yên tĩnh (thưởng thức trong không gian thanh bình)

    "She always starts her morning with a quiet cup of sencha on the balcony."

    (Cô ấy luôn bắt đầu buổi sáng với một tách trà sencha yên tĩnh trên ban công.)

  • to savor sencha

    thưởng thức/nhâm nhi trà sencha (một cách chậm rãi, trọn vẹn)

    "He took his time to savor sencha, appreciating its complex notes."

    (Anh ấy dành thời gian để nhâm nhi trà sencha, cảm nhận từng tầng hương vị phức tạp của nó.)

  • sencha moment

    khoảnh khắc thưởng thức trà sencha (thời gian thư giãn, tập trung vào trà)

    "After a long meeting, she needed a sencha moment to clear her head."

    (Sau một cuộc họp dài, cô ấy cần một khoảnh khắc thưởng thức trà sencha để làm đầu óc minh mẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sencha

Danh từ
Lật mặt

Một loại trà xanh Nhật Bản được pha bằng cách ngâm lá trà nguyên búp đã qua chế biến trong nước nóng.

"I prefer sencha to other types of green tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys sencha after lunch.
Cô ấy thích uống sencha sau bữa trưa.
Phủ định
They don't usually order sencha at that cafe.
Họ thường không gọi sencha ở quán cà phê đó.
Nghi vấn
Where can I buy high-quality sencha?
Tôi có thể mua sencha chất lượng cao ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sencha".

Loại trà phổ biến nhất Nhật Bản

Sencha là loại trà xanh phổ biến nhất ở Nhật Bản, chiếm khoảng 80% tổng sản lượng trà của quốc gia này. Nó được yêu thích rộng rãi vì hương vị tươi mát, hơi chát đặc trưng và hậu vị ngọt dịu. Không giống như matcha thường được dùng trong các nghi lễ trà đạo trang trọng, sencha là thức uống hàng ngày, thường được thưởng thức tại nhà hoặc trong các bữa ăn, phản ánh một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Nhật Bản.

Lợi ích sức khỏe và cách thưởng thức

Giống như nhiều loại trà xanh khác, sencha rất giàu chất chống oxy hóa (catechin), vitamin C và axit amin L-theanine. Uống sencha thường xuyên được cho là có lợi cho sức khỏe tim mạch, giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sự tập trung. Sencha thường được pha với nước nóng khoảng 70-80°C để tránh làm trà bị đắng, và có thể uống nóng hoặc lạnh tùy thích.