sencha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of Japanese green tea prepared by infusing processed whole tea leaves in hot water.
Vietnamese Meaning
Một loại trà xanh Nhật Bản được pha bằng cách ngâm lá trà nguyên búp đã qua chế biến trong nước nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer sencha to other types of green tea."
"Tôi thích sencha hơn các loại trà xanh khác."
-
"We enjoyed a pot of sencha after dinner."
"Chúng tôi thưởng thức một ấm trà sencha sau bữa tối."
-
"The tea ceremony included a serving of high-quality sencha."
"Lễ trà bao gồm việc phục vụ trà sencha chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sencha | Trà sencha (một loại trà xanh Nhật Bản) |
| Noun | sencha tea | Trà sencha (tên gọi đầy đủ, thường dùng để làm rõ hơn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sencha là loại trà xanh phổ biến nhất ở Nhật Bản, chiếm khoảng 80% sản lượng trà của cả nước. Sencha nổi tiếng với hương vị tươi mát, hơi chát và màu xanh lục bảo đặc trưng. So với các loại trà xanh khác như matcha (trà xanh dạng bột) hay gyokuro (trà xanh được che nắng), sencha có quy trình chế biến đơn giản hơn, thường bao gồm hấp, cuộn và sấy khô lá trà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh sencha (trà sencha tươi)
-
premium premium sencha (trà sencha cao cấp)
-
hot hot sencha (trà sencha nóng)
-
iced iced sencha (trà sencha đá)
-
brew brew sencha (pha trà sencha)
-
drink drink sencha (uống trà sencha)
-
prepare prepare sencha (chuẩn bị/pha trà sencha)
-
enjoy enjoy sencha (thưởng thức trà sencha)
-
cup of a cup of sencha (một tách trà sencha)
-
pot of a pot of sencha (một ấm trà sencha)
-
taste of the taste of sencha (hương vị của trà sencha)
Idioms
-
a quiet cup of sencha
một tách trà sencha yên tĩnh (thưởng thức trong không gian thanh bình)
"She always starts her morning with a quiet cup of sencha on the balcony."
(Cô ấy luôn bắt đầu buổi sáng với một tách trà sencha yên tĩnh trên ban công.)
-
to savor sencha
thưởng thức/nhâm nhi trà sencha (một cách chậm rãi, trọn vẹn)
"He took his time to savor sencha, appreciating its complex notes."
(Anh ấy dành thời gian để nhâm nhi trà sencha, cảm nhận từng tầng hương vị phức tạp của nó.)
-
sencha moment
khoảnh khắc thưởng thức trà sencha (thời gian thư giãn, tập trung vào trà)
"After a long meeting, she needed a sencha moment to clear her head."
(Sau một cuộc họp dài, cô ấy cần một khoảnh khắc thưởng thức trà sencha để làm đầu óc minh mẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sencha
Danh từMột loại trà xanh Nhật Bản được pha bằng cách ngâm lá trà nguyên búp đã qua chế biến trong nước nóng.
"I prefer sencha to other types of green tea."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys sencha after lunch. |
Cô ấy thích uống sencha sau bữa trưa. |
| Phủ định | They don't usually order sencha at that cafe. |
Họ thường không gọi sencha ở quán cà phê đó. |
| Nghi vấn | Where can I buy high-quality sencha? |
Tôi có thể mua sencha chất lượng cao ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sencha".
