gyro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Greek dish made of meat cooked on a vertical rotisserie, typically served in a pita with tomato, onion, and tzatziki sauce.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Hy Lạp làm từ thịt được nướng trên lò nướng dọc, thường được phục vụ trong bánh mì pita với cà chua, hành tây và sốt tzatziki.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a gyro with extra tzatziki sauce."
"Tôi đã gọi một phần gyro với thêm sốt tzatziki."
-
"Let's grab a gyro for lunch."
"Hãy đi ăn một phần gyro cho bữa trưa."
-
"The aircraft's gyro malfunctioned, causing a bumpy landing."
"Con quay hồi chuyển của máy bay bị trục trặc, gây ra một cú hạ cánh xóc nảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gyro | Bánh mì kẹp thịt nướng xoay, thường là thịt cừu hoặc thịt gà. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gyro' trong ngữ cảnh ẩm thực thường được dùng để chỉ món ăn cụ thể này. Đôi khi, người ta có thể dùng các từ như 'Greek sandwich' (bánh mì kẹp kiểu Hy Lạp) hoặc 'meat pita' (bánh pita thịt) để mô tả món ăn này, nhưng 'gyro' là cách gọi phổ biến và chính xác nhất.
Prepositions
'gyro with': chỉ các thành phần đi kèm món gyro (ví dụ: gyro with tzatziki). 'gyro in': thường dùng để chỉ món gyro được đặt trong một vật chứa nào đó (ví dụ: gyro in a pita).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious gyro (bánh gyro ngon tuyệt)
-
authentic gyro (bánh gyro chính gốc)
-
Greek gyro (bánh gyro kiểu Hy Lạp)
-
eat a gyro (ăn một cái bánh gyro)
-
order a gyro (gọi một cái bánh gyro)
-
make a gyro (làm một cái bánh gyro)
Idioms
-
a gyro with the works
một cái bánh gyro với đầy đủ các loại topping và gia vị
"I'll have a gyro with the works, please."
(Cho tôi một cái bánh gyro với đầy đủ mọi thứ nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gyro
Danh từMột món ăn Hy Lạp làm từ thịt được nướng trên lò nướng dọc, thường được phục vụ trong bánh mì pita với cà chua, hành tây và sốt tzatziki.
"I ordered a gyro with extra tzatziki sauce."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a fan of gyro. |
Anh ấy là một người hâm mộ món gyro. |
| Phủ định | She does not like gyro. |
Cô ấy không thích món gyro. |
| Nghi vấn | Do you eat gyro every day? |
Bạn có ăn gyro mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyro".
