(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gyro
B2

gyro

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì gyro con quay hồi chuyển (khi là viết tắt của gyroscope)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gyro'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn Hy Lạp làm từ thịt được nướng trên lò nướng dọc, thường được phục vụ trong bánh mì pita với cà chua, hành tây và sốt tzatziki.

Definition (English Meaning)

A Greek dish made of meat cooked on a vertical rotisserie, typically served in a pita with tomato, onion, and tzatziki sauce.

Ví dụ Thực tế với 'Gyro'

  • "I ordered a gyro with extra tzatziki sauce."

    "Tôi đã gọi một phần gyro với thêm sốt tzatziki."

  • "Let's grab a gyro for lunch."

    "Hãy đi ăn một phần gyro cho bữa trưa."

  • "The aircraft's gyro malfunctioned, causing a bumpy landing."

    "Con quay hồi chuyển của máy bay bị trục trặc, gây ra một cú hạ cánh xóc nảy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gyro'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gyro
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pita(bánh mì pita)
tzatziki(sốt tzatziki)
shawarma(shawarma (một món ăn tương tự có nguồn gốc từ Trung Đông))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Gyro'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gyro' trong ngữ cảnh ẩm thực thường được dùng để chỉ món ăn cụ thể này. Đôi khi, người ta có thể dùng các từ như 'Greek sandwich' (bánh mì kẹp kiểu Hy Lạp) hoặc 'meat pita' (bánh pita thịt) để mô tả món ăn này, nhưng 'gyro' là cách gọi phổ biến và chính xác nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'gyro with': chỉ các thành phần đi kèm món gyro (ví dụ: gyro with tzatziki). 'gyro in': thường dùng để chỉ món gyro được đặt trong một vật chứa nào đó (ví dụ: gyro in a pita).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gyro'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fan of gyro.
Anh ấy là một người hâm mộ món gyro.
Phủ định
She does not like gyro.
Cô ấy không thích món gyro.
Nghi vấn
Do you eat gyro every day?
Bạn có ăn gyro mỗi ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)