(Top Banner Ad)
gyroscope (vật lý)
C1
danh từ C1 Vật lý học

gyroscope (vật lý)

UK: /ˈdʒaɪərəˌskəʊp/ • US: /ˈdʒaɪrəˌskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

con quay hồi chuyển vòng quay hồi chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device consisting of a wheel or disc mounted so that it can spin rapidly about an axis which can turn in any direction.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bao gồm một bánh xe hoặc đĩa được gắn sao cho nó có thể quay nhanh quanh một trục có thể quay theo bất kỳ hướng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gyroscope in the aircraft provides crucial stability during flight."

    "Con quay hồi chuyển trong máy bay cung cấp sự ổn định quan trọng trong suốt chuyến bay."

  • "Gyroscopes are used in smartphones to detect orientation."

    "Con quay hồi chuyển được sử dụng trong điện thoại thông minh để phát hiện hướng."

  • "The ship uses a gyroscope to maintain its balance in rough seas."

    "Con tàu sử dụng con quay hồi chuyển để giữ thăng bằng trên biển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gyro Một con quay hồi chuyển; viết tắt của gyroscope.
Adjective gyroscopic Thuộc về hoặc liên quan đến con quay hồi chuyển.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gyros (γῦρος) - circle, ring, rotation
Greek
skopeō (σκοπέω) - to look, view

Nguồn gốc của 'Gyroscope'

Từ 'gyroscope' kết hợp từ 'gyros' (vòng tròn) và 'skopeō' (quan sát) trong tiếng Hy Lạp. Nó miêu tả một thiết bị dùng để quan sát và duy trì hướng dựa trên nguyên tắc bảo toàn mô-men động lượng.

Usage Note

Gyroscope được sử dụng để duy trì sự ổn định hoặc đo lường định hướng. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc bảo toàn mô-men động lượng. So với con quay hồi chuyển đơn giản, gyroscope hiện đại thường tích hợp các cảm biến và hệ thống điều khiển để tăng độ chính xác và giảm thiểu sai số.

Prepositions

in on of

in: được sử dụng khi gyroscope là một phần của hệ thống lớn hơn (e.g., 'The gyroscope in the airplane helps maintain stability.')
on: được sử dụng khi gyroscope được đặt trên một bề mặt nào đó (e.g., 'The gyroscope is on the table.')
of: được sử dụng để chỉ tính chất hoặc thành phần của gyroscope (e.g., 'The principle of the gyroscope is angular momentum.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Like a gyroscope

    Ổn định và giữ cân bằng trong tình huống khó khăn.

    "Even under pressure, she remained steady, like a gyroscope."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn vững vàng như con quay hồi chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyroscope (vật lý)

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bao gồm một bánh xe hoặc đĩa được gắn sao cho nó có thể quay nhanh quanh một trục có thể quay theo bất kỳ hướng nào.

"The gyroscope in the aircraft provides crucial stability during flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyroscope (vật lý)".

Ứng dụng trong hàng không vũ trụ

Gyroscope (vật lý) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống dẫn đường của máy bay và tàu vũ trụ, giúp duy trì hướng và ổn định trong không gian ba chiều.