(Top Banner Ad)
accelerometer
B2
noun B2 Công nghệ

accelerometer

UK: /əkˌsɛləˈrɒmɪtə/ • US: /ækˌsɛl(ə)ˈrɒmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

gia tốc kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring acceleration, typically that of a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để đo gia tốc, thường là của một phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accelerometer in the smartphone allows it to detect when the user rotates the screen."

    "Gia tốc kế trong điện thoại thông minh cho phép nó phát hiện khi người dùng xoay màn hình."

  • "The car's accelerometer provides data for the anti-lock braking system."

    "Gia tốc kế của xe cung cấp dữ liệu cho hệ thống chống bó cứng phanh."

  • "Engineers use accelerometers to measure vibration levels in machinery."

    "Các kỹ sư sử dụng gia tốc kế để đo mức độ rung trong máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate gia tốc, tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự gia tốc, sự tăng tốc
Noun accelerant chất xúc tác, chất làm cháy nhanh
Adjective accelerative có tính làm tăng tốc, gia tốc

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare (ad- 'to' + celer 'swift')
Greek
metron 'measure'
Modern English
accelerate + meter -> accelerometer

Sự kết hợp giữa 'Tốc độ' và 'Đo lường'

Từ 'accelerometer' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh hiện đại mượn từ các ngôn ngữ cổ điển. 'Accelero-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', có nghĩa là 'làm cho nhanh hơn' hoặc 'tăng tốc'. Phần đuôi '-meter' đến từ tiếng Hy Lạp 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, một 'accelerometer' theo nghĩa đen là một 'dụng cụ đo sự tăng tốc'.

Usage Note

Accelerometer đo sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Nó khác với các cảm biến vận tốc (velocity sensor) vì accelerometer đo gia tốc tuyến tính hoặc góc, trong khi cảm biến vận tốc đo vận tốc trực tiếp. Accelerometer được sử dụng trong nhiều ứng dụng như hệ thống dẫn đường quán tính, thiết bị điện tử tiêu dùng (điện thoại thông minh, máy tính bảng) để phát hiện chuyển động và định hướng.

Prepositions

in on

* `in`: Sử dụng khi nói về việc accelerometer được tích hợp hoặc sử dụng bên trong một thiết bị hoặc hệ thống nào đó (e.g., 'The accelerometer in my phone...').
* `on`: Sử dụng khi nói về việc accelerometer được gắn hoặc đặt trên một bề mặt hoặc đối tượng nào đó (e.g., 'The accelerometer on the aircraft...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accelerometer
  • built-in accelerometer
    (gia tốc kế tích hợp sẵn)
  • digital accelerometer
    (gia tốc kế kỹ thuật số)
  • three-axis accelerometer
    (gia tốc kế ba trục)
  • sensitive accelerometer
    (gia tốc kế nhạy)
Verb + accelerometer
  • use an accelerometer
    (sử dụng một gia tốc kế)
  • calibrate the accelerometer
    (hiệu chỉnh gia tốc kế)
  • detect motion with an accelerometer
    (phát hiện chuyển động bằng gia tốc kế)
Noun + accelerometer
  • smartphone accelerometer
    (gia tốc kế của điện thoại thông minh)
  • accelerometer data
    (dữ liệu từ gia tốc kế)
  • MEMS accelerometer
    (gia tốc kế MEMS (Hệ vi cơ điện tử))

Idioms

  • reading the accelerometer

    Một cụm từ kỹ thuật, đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'đánh giá động lực hoặc tốc độ thay đổi của một tình huống', tương tự như việc đọc dữ liệu chuyển động.

    "By looking at the sales data, the manager is essentially reading the accelerometer of the new product launch."

    (Bằng cách xem xét dữ liệu bán hàng, người quản lý về cơ bản đang 'đọc gia tốc kế' của buổi ra mắt sản phẩm mới.)

  • to trip the accelerometer

    Theo nghĩa đen là kích hoạt cảm biến gia tốc do một chuyển động đột ngột. Theo nghĩa bóng, nó có thể có nghĩa là 'gây ra một phản ứng đột ngột, có thể đo lường được' hoặc 'vượt qua một ngưỡng quan trọng'.

    "The sudden announcement of his resignation really tripped the accelerometer in the office, causing a flurry of activity."

    (Thông báo từ chức đột ngột của anh ấy thực sự đã 'kích hoạt gia tốc kế' trong văn phòng, gây ra một loạt các hoạt động hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerometer

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để đo gia tốc, thường là của một phương tiện.

"The accelerometer in the smartphone allows it to detect when the user rotates the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerometer".

Từ Tên lửa đến Túi quần: Hành trình của Gia tốc kế

Gia tốc kế ban đầu là những thiết bị phức tạp được sử dụng trong hệ thống dẫn đường của tên lửa và tàu vũ trụ, như tên lửa V-2 của Đức. Ngày nay, nhờ công nghệ MEMS (Hệ vi cơ điện tử), chúng đã trở nên siêu nhỏ và rẻ tiền, trở thành một bộ phận tiêu chuẩn trong mọi điện thoại thông minh. Chúng cho phép màn hình tự động xoay, đếm bước chân và điều khiển trong vô số trò chơi và ứng dụng.

Gia tốc kế và Phong trào 'Tự Lượng hóa Bản thân'

Sự phổ biến của gia tốc kế trong các thiết bị đeo như Fitbit và Apple Watch đã thúc đẩy một phong trào văn hóa gọi là 'Quantified Self' (Tự Lượng hóa Bản thân). Mọi người sử dụng các thiết bị này để theo dõi hoạt động thể chất hàng ngày (số bước chân, quãng đường), giấc ngủ và các chỉ số sức khỏe khác. Xu hướng này phản ánh mong muốn của xã hội hiện đại trong việc sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn và cải thiện cuộc sống cá nhân.