accelerometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument for measuring acceleration, typically that of a vehicle.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để đo gia tốc, thường là của một phương tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accelerometer in the smartphone allows it to detect when the user rotates the screen."
"Gia tốc kế trong điện thoại thông minh cho phép nó phát hiện khi người dùng xoay màn hình."
-
"The car's accelerometer provides data for the anti-lock braking system."
"Gia tốc kế của xe cung cấp dữ liệu cho hệ thống chống bó cứng phanh."
-
"Engineers use accelerometers to measure vibration levels in machinery."
"Các kỹ sư sử dụng gia tốc kế để đo mức độ rung trong máy móc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accelerate | gia tốc, tăng tốc, thúc đẩy |
| Noun | acceleration | sự gia tốc, sự tăng tốc |
| Noun | accelerant | chất xúc tác, chất làm cháy nhanh |
| Adjective | accelerative | có tính làm tăng tốc, gia tốc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accelerometer đo sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Nó khác với các cảm biến vận tốc (velocity sensor) vì accelerometer đo gia tốc tuyến tính hoặc góc, trong khi cảm biến vận tốc đo vận tốc trực tiếp. Accelerometer được sử dụng trong nhiều ứng dụng như hệ thống dẫn đường quán tính, thiết bị điện tử tiêu dùng (điện thoại thông minh, máy tính bảng) để phát hiện chuyển động và định hướng.
Prepositions
* `in`: Sử dụng khi nói về việc accelerometer được tích hợp hoặc sử dụng bên trong một thiết bị hoặc hệ thống nào đó (e.g., 'The accelerometer in my phone...').
* `on`: Sử dụng khi nói về việc accelerometer được gắn hoặc đặt trên một bề mặt hoặc đối tượng nào đó (e.g., 'The accelerometer on the aircraft...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
built-in accelerometer (gia tốc kế tích hợp sẵn)
-
digital accelerometer (gia tốc kế kỹ thuật số)
-
three-axis accelerometer (gia tốc kế ba trục)
-
sensitive accelerometer (gia tốc kế nhạy)
-
use an accelerometer (sử dụng một gia tốc kế)
-
calibrate the accelerometer (hiệu chỉnh gia tốc kế)
-
detect motion with an accelerometer (phát hiện chuyển động bằng gia tốc kế)
-
smartphone accelerometer (gia tốc kế của điện thoại thông minh)
-
accelerometer data (dữ liệu từ gia tốc kế)
-
MEMS accelerometer (gia tốc kế MEMS (Hệ vi cơ điện tử))
Idioms
-
reading the accelerometer
Một cụm từ kỹ thuật, đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'đánh giá động lực hoặc tốc độ thay đổi của một tình huống', tương tự như việc đọc dữ liệu chuyển động.
"By looking at the sales data, the manager is essentially reading the accelerometer of the new product launch."
(Bằng cách xem xét dữ liệu bán hàng, người quản lý về cơ bản đang 'đọc gia tốc kế' của buổi ra mắt sản phẩm mới.)
-
to trip the accelerometer
Theo nghĩa đen là kích hoạt cảm biến gia tốc do một chuyển động đột ngột. Theo nghĩa bóng, nó có thể có nghĩa là 'gây ra một phản ứng đột ngột, có thể đo lường được' hoặc 'vượt qua một ngưỡng quan trọng'.
"The sudden announcement of his resignation really tripped the accelerometer in the office, causing a flurry of activity."
(Thông báo từ chức đột ngột của anh ấy thực sự đã 'kích hoạt gia tốc kế' trong văn phòng, gây ra một loạt các hoạt động hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accelerometer
nounMột thiết bị dùng để đo gia tốc, thường là của một phương tiện.
"The accelerometer in the smartphone allows it to detect when the user rotates the screen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerometer".
