inertial navigation system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An autonomous navigation system that uses accelerometers and gyroscopes to track the position and orientation of an object relative to a known starting point, orientation, and velocity.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống định vị tự động sử dụng gia tốc kế và con quay hồi chuyển để theo dõi vị trí và hướng của một vật thể so với một điểm, hướng và vận tốc ban đầu đã biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aircraft relies on an inertial navigation system for accurate positioning in areas with poor GPS coverage."
"Máy bay dựa vào hệ thống định vị quán tính để định vị chính xác ở những khu vực có vùng phủ sóng GPS kém."
-
"Inertial navigation systems are used in aircraft, ships, submarines, guided missiles, and spacecraft."
"Hệ thống định vị quán tính được sử dụng trong máy bay, tàu thủy, tàu ngầm, tên lửa điều khiển và tàu vũ trụ."
-
"The INS provides highly accurate positional data without relying on external signals."
"INS cung cấp dữ liệu vị trí có độ chính xác cao mà không cần dựa vào tín hiệu bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống định vị quán tính hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào các tín hiệu bên ngoài như GPS. Chúng đặc biệt hữu ích trong các môi trường mà tín hiệu GPS không khả dụng hoặc không đáng tin cậy, chẳng hạn như dưới nước, trong không gian hoặc trong môi trường đô thị dày đặc.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng hệ thống trong một phương tiện hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'used in aircraft'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống (ví dụ: 'used for navigation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced inertial navigation system (hệ thống định vị quán tính tiên tiến)
-
military military inertial navigation system (hệ thống định vị quán tính quân sự)
-
integrated integrated inertial navigation system (hệ thống định vị quán tính tích hợp)
-
develop develop an inertial navigation system (phát triển một hệ thống định vị quán tính)
-
use use an inertial navigation system (sử dụng một hệ thống định vị quán tính)
-
rely on rely on an inertial navigation system (dựa vào một hệ thống định vị quán tính)
-
accuracy accuracy of an inertial navigation system (độ chính xác của một hệ thống định vị quán tính)
-
integration GPS/INS integration (integration of GPS with an inertial navigation system) (tích hợp GPS/INS (tích hợp GPS với hệ thống định vị quán tính))
Idioms
-
inertial navigation system (INS) error
lỗi của hệ thống định vị quán tính (INS)
"Minimizing INS error is crucial for long-duration missions."
(Giảm thiểu lỗi INS là rất quan trọng đối với các nhiệm vụ kéo dài.)
-
INS drift
sai số tích lũy của hệ thống định vị quán tính (INS)
"Without external updates, INS drift can accumulate over time."
(Nếu không có cập nhật từ bên ngoài, sai số tích lũy của INS có thể tăng lên theo thời gian.)
-
GPS/INS integration
sự tích hợp GPS và hệ thống định vị quán tính
"GPS/INS integration provides highly accurate and reliable navigation data."
(Sự tích hợp GPS/INS cung cấp dữ liệu định vị có độ chính xác và độ tin cậy cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inertial navigation system
Danh từMột hệ thống định vị tự động sử dụng gia tốc kế và con quay hồi chuyển để theo dõi vị trí và hướng của một vật thể so với một điểm, hướng và vận tốc ban đầu đã biết.
"The aircraft relies on an inertial navigation system for accurate positioning in areas with poor GPS coverage."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aircraft accurately maintains its course, thanks to the inertial navigation system. |
Máy bay duy trì chính xác đường bay của nó, nhờ vào hệ thống dẫn đường quán tính. |
| Phủ định | The missile didn't rely solely on the inertial navigation system for its targeting. |
Tên lửa không chỉ dựa vào hệ thống dẫn đường quán tính để nhắm mục tiêu. |
| Nghi vấn | Does the submarine constantly use the inertial navigation system to determine its position underwater? |
Tàu ngầm có liên tục sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính để xác định vị trí của nó dưới nước không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airplane's inertial navigation system's accuracy is crucial for long-distance flights. |
Độ chính xác của hệ thống dẫn đường quán tính của máy bay là rất quan trọng đối với các chuyến bay đường dài. |
| Phủ định | The drone's inertial navigation system's failure wasn't the cause of the crash. |
Sự cố của hệ thống dẫn đường quán tính của máy bay không người lái không phải là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Is the spacecraft's inertial navigation system's reliability tested before launch? |
Độ tin cậy của hệ thống dẫn đường quán tính của tàu vũ trụ có được kiểm tra trước khi phóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertial navigation system".
