(Top Banner Ad)
inertial navigation system
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kỹ thuật điện tử

inertial navigation system

UK: /ɪˈnɜːʃəl nævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ɪˈnɜːrʃəl nævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị quán tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An autonomous navigation system that uses accelerometers and gyroscopes to track the position and orientation of an object relative to a known starting point, orientation, and velocity.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống định vị tự động sử dụng gia tốc kế và con quay hồi chuyển để theo dõi vị trí và hướng của một vật thể so với một điểm, hướng và vận tốc ban đầu đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft relies on an inertial navigation system for accurate positioning in areas with poor GPS coverage."

    "Máy bay dựa vào hệ thống định vị quán tính để định vị chính xác ở những khu vực có vùng phủ sóng GPS kém."

  • "Inertial navigation systems are used in aircraft, ships, submarines, guided missiles, and spacecraft."

    "Hệ thống định vị quán tính được sử dụng trong máy bay, tàu thủy, tàu ngầm, tên lửa điều khiển và tàu vũ trụ."

  • "The INS provides highly accurate positional data without relying on external signals."

    "INS cung cấp dữ liệu vị trí có độ chính xác cao mà không cần dựa vào tín hiệu bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inertia quán tính (lực giữ vật ở trạng thái nghỉ hoặc chuyển động đều)
Adjective inert ì, trơ, không hoạt động
Verb navigate điều hướng, định vị
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inertia
English
inertial
Latin
navigatio
Old French
navigation
English
navigation
Greek
systema
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của "Hệ thống định vị quán tính"

Cụm từ 'inertial navigation system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép lại từ ba thành phần chính. 'Inertial' (quán tính) đến từ tiếng Latin 'inertia', có nghĩa là sự ì trệ, dùng để chỉ khả năng duy trì trạng thái chuyển động hoặc đứng yên. 'Navigation' (định vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navigatio', liên quan đến việc lái tàu hoặc tìm đường. 'System' (hệ thống) từ tiếng Hy Lạp 'systema', là một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau. Khi ghép lại, nó mô tả một hệ thống sử dụng các nguyên lý quán tính (như gia tốc kế và con quay hồi chuyển) để xác định vị trí, hướng và vận tốc mà không cần tín hiệu từ bên ngoài, đóng vai trò cách mạng trong hàng không, tàu ngầm và tên lửa từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Hệ thống định vị quán tính hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào các tín hiệu bên ngoài như GPS. Chúng đặc biệt hữu ích trong các môi trường mà tín hiệu GPS không khả dụng hoặc không đáng tin cậy, chẳng hạn như dưới nước, trong không gian hoặc trong môi trường đô thị dày đặc.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng hệ thống trong một phương tiện hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'used in aircraft'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống (ví dụ: 'used for navigation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inertial navigation system
  • advanced advanced inertial navigation system
    (hệ thống định vị quán tính tiên tiến)
  • military military inertial navigation system
    (hệ thống định vị quán tính quân sự)
  • integrated integrated inertial navigation system
    (hệ thống định vị quán tính tích hợp)
Verb + inertial navigation system
  • develop develop an inertial navigation system
    (phát triển một hệ thống định vị quán tính)
  • use use an inertial navigation system
    (sử dụng một hệ thống định vị quán tính)
  • rely on rely on an inertial navigation system
    (dựa vào một hệ thống định vị quán tính)
Noun + inertial navigation system
  • accuracy accuracy of an inertial navigation system
    (độ chính xác của một hệ thống định vị quán tính)
  • integration GPS/INS integration (integration of GPS with an inertial navigation system)
    (tích hợp GPS/INS (tích hợp GPS với hệ thống định vị quán tính))

Idioms

  • inertial navigation system (INS) error

    lỗi của hệ thống định vị quán tính (INS)

    "Minimizing INS error is crucial for long-duration missions."

    (Giảm thiểu lỗi INS là rất quan trọng đối với các nhiệm vụ kéo dài.)

  • INS drift

    sai số tích lũy của hệ thống định vị quán tính (INS)

    "Without external updates, INS drift can accumulate over time."

    (Nếu không có cập nhật từ bên ngoài, sai số tích lũy của INS có thể tăng lên theo thời gian.)

  • GPS/INS integration

    sự tích hợp GPS và hệ thống định vị quán tính

    "GPS/INS integration provides highly accurate and reliable navigation data."

    (Sự tích hợp GPS/INS cung cấp dữ liệu định vị có độ chính xác và độ tin cậy cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inertial navigation system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống định vị tự động sử dụng gia tốc kế và con quay hồi chuyển để theo dõi vị trí và hướng của một vật thể so với một điểm, hướng và vận tốc ban đầu đã biết.

"The aircraft relies on an inertial navigation system for accurate positioning in areas with poor GPS coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aircraft accurately maintains its course, thanks to the inertial navigation system.
Máy bay duy trì chính xác đường bay của nó, nhờ vào hệ thống dẫn đường quán tính.
Phủ định
The missile didn't rely solely on the inertial navigation system for its targeting.
Tên lửa không chỉ dựa vào hệ thống dẫn đường quán tính để nhắm mục tiêu.
Nghi vấn
Does the submarine constantly use the inertial navigation system to determine its position underwater?
Tàu ngầm có liên tục sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính để xác định vị trí của nó dưới nước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane's inertial navigation system's accuracy is crucial for long-distance flights.
Độ chính xác của hệ thống dẫn đường quán tính của máy bay là rất quan trọng đối với các chuyến bay đường dài.
Phủ định
The drone's inertial navigation system's failure wasn't the cause of the crash.
Sự cố của hệ thống dẫn đường quán tính của máy bay không người lái không phải là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.
Nghi vấn
Is the spacecraft's inertial navigation system's reliability tested before launch?
Độ tin cậy của hệ thống dẫn đường quán tính của tàu vũ trụ có được kiểm tra trước khi phóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertial navigation system".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Hệ thống định vị quán tính (INS) là công nghệ cốt lõi trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Nó giúp máy bay, tàu ngầm và tàu vũ trụ xác định vị trí, tốc độ và hướng đi một cách độc lập, ngay cả khi không có tín hiệu GPS. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng quân sự như tên lửa dẫn đường và trong không gian, nơi tín hiệu vệ tinh có thể không khả dụng hoặc bị gián đoạn. INS cũng đóng góp vào sự an toàn hàng không và khả năng tự hành của các phương tiện hiện đại.

Độc lập và đáng tin cậy

Một trong những đặc điểm nổi bật của hệ thống định vị quán tính là khả năng hoạt động độc lập với các nguồn tín hiệu bên ngoài. Điều này mang lại lợi thế lớn về độ tin cậy và bảo mật, vì hệ thống không thể bị gây nhiễu hoặc giả mạo từ bên ngoài như GPS. Khả năng này đã làm cho INS trở thành một công nghệ không thể thiếu trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và an toàn tuyệt đối, từ thăm dò dầu khí dưới biển sâu đến các sứ mệnh khoa học trong vũ trụ.