h₂o₂
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chemical formula for hydrogen peroxide.
Vietnamese Meaning
Công thức hóa học của hydro peroxit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"H₂O₂ is used as a bleaching agent in many household products."
"H₂O₂ được sử dụng làm chất tẩy trắng trong nhiều sản phẩm gia dụng."
-
"The concentration of H₂O₂ in the solution was measured."
"Nồng độ H₂O₂ trong dung dịch đã được đo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
H₂O₂ biểu diễn hydro peroxit, một hợp chất hóa học. Nó là một chất oxy hóa mạnh và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tẩy trắng, khử trùng và làm nhiên liệu đẩy. Cần phân biệt với nước (H₂O), một hợp chất ổn định hơn và quen thuộc hơn. Hydro peroxit không ổn định và dễ phân hủy thành nước và oxy.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
h₂o₂
Danh từ (Công thức hóa học)Công thức hóa học của hydro peroxit.
"H₂O₂ is used as a bleaching agent in many household products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h₂o₂".
