(Top Banner Ad)
h₂o₂
C1
Danh từ (Công thức hóa học) C1 Hóa học

h₂o₂

UK: không có phiên âm chuẩn cho công thức hóa học • US: không có phiên âm chuẩn cho công thức hóa học

Nghĩa tiếng Việt

hydro peroxit nước oxy già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical formula for hydrogen peroxide.

Vietnamese Meaning

Công thức hóa học của hydro peroxit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "H₂O₂ is used as a bleaching agent in many household products."

    "H₂O₂ được sử dụng làm chất tẩy trắng trong nhiều sản phẩm gia dụng."

  • "The concentration of H₂O₂ in the solution was measured."

    "Nồng độ H₂O₂ trong dung dịch đã được đo."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Usage Note

H₂O₂ biểu diễn hydro peroxit, một hợp chất hóa học. Nó là một chất oxy hóa mạnh và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tẩy trắng, khử trùng và làm nhiên liệu đẩy. Cần phân biệt với nước (H₂O), một hợp chất ổn định hơn và quen thuộc hơn. Hydro peroxit không ổn định và dễ phân hủy thành nước và oxy.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

h₂o₂

Danh từ (Công thức hóa học)
Lật mặt

Công thức hóa học của hydro peroxit.

"H₂O₂ is used as a bleaching agent in many household products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h₂o₂".