(Top Banner Ad)
oxidizing agent
C1
Danh từ C1 Hóa học

oxidizing agent

UK: /ˈɒksɪˌdaɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈɑːksɪˌdaɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất oxy hóa tác nhân oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that oxidizes another substance. It gains electrons in a redox chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Một chất oxy hóa chất khác. Nó nhận electron trong một phản ứng hóa học oxy hóa khử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a common oxidizing agent."

    "Oxy là một chất oxy hóa phổ biến."

  • "Potassium permanganate is a powerful oxidizing agent."

    "Kali permanganat là một chất oxy hóa mạnh."

  • "Bleach is an oxidizing agent that can remove stains."

    "Thuốc tẩy là một chất oxy hóa có thể loại bỏ vết bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxidize ôxi hóa
Noun oxidation sự ôxi hóa
Adjective oxidized bị ôxi hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
oxidizing agent

Nguồn gốc của 'oxidizing agent'

Thuật ngữ 'oxidizing agent' xuất phát từ quá trình oxy hóa, một khái niệm quan trọng trong hóa học. Chất oxy hóa là chất gây ra sự oxy hóa của chất khác, bằng cách lấy electron từ chất đó. Hiểu đơn giản, nó là 'người' giúp chất khác bị oxy hóa.

Usage Note

Chất oxy hóa là một chất tham gia vào một phản ứng oxy hóa khử và có khả năng nhận electron từ chất khác. Nó làm cho chất khác bị oxy hóa (mất electron). Chất oxy hóa mạnh có xu hướng rất dễ nhận electron. Phân biệt với 'reducing agent' (chất khử) là chất nhường electron.

Prepositions

as in with

as: Dùng để chỉ vai trò của chất trong một quá trình. Ví dụ: 'Hydrogen peroxide acts as an oxidizing agent.' in: Dùng để chỉ việc sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Oxidizing agents are used in water treatment.' with: Dùng để chỉ sự tác dụng với chất khác. Ví dụ: 'The oxidizing agent reacts with the metal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidizing agent
  • strong oxidizing agent
    (chất ôxi hóa mạnh)
  • powerful oxidizing agent
    (chất ôxi hóa mạnh mẽ)
  • common oxidizing agent
    (chất ôxi hóa thông thường)
Verb + oxidizing agent
  • use an oxidizing agent
    (sử dụng một chất ôxi hóa)
  • employ an oxidizing agent
    (dùng một chất ôxi hóa)
  • react with an oxidizing agent
    (phản ứng với một chất ôxi hóa)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidizing agent

Danh từ
Lật mặt

Một chất oxy hóa chất khác. Nó nhận electron trong một phản ứng hóa học oxy hóa khử.

"Oxygen is a common oxidizing agent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidizing agent".

Ứng dụng trong cuộc sống

Chất oxy hóa không chỉ được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Chúng còn có mặt trong nhiều sản phẩm gia dụng, ví dụ như thuốc tẩy (chứa hypochlorite) hay các chất khử trùng khác. Việc hiểu rõ về chúng giúp chúng ta sử dụng an toàn và hiệu quả hơn.