water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless, transparent, odorless, and tasteless liquid that is essential for all known forms of life.
Vietnamese Meaning
Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need water to survive."
"Chúng ta cần nước để sống."
-
"The water is very cold."
"Nước rất lạnh."
-
"He gave the dog some water."
"Anh ấy cho con chó uống nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waterway | Đường thủy, kênh đào |
| Verb | waterproof | Chống thấm nước |
| Adjective | watery | Loãng, chứa nhiều nước |
| Verb | water down | Làm loãng, giảm bớt tính nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước là một chất thiết yếu cho sự sống, được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, công nghiệp, nông nghiệp và khoa học. Nó có thể tồn tại ở ba trạng thái: lỏng, rắn (đá) và khí (hơi nước).
Prepositions
in water (trong nước): chỉ vị trí hoặc sự hòa tan (e.g., sugar in water). on water (trên mặt nước): chỉ vị trí trên bề mặt nước (e.g., a boat on water). with water (với nước): chỉ hành động sử dụng nước (e.g., wash something with water).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to be in hot water
gặp rắc rối, gặp khó khăn
"He's in hot water with his boss after missing the deadline."
(Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ hạn chót.)
-
like water off a duck's back
nước đổ đầu vịt, không ảnh hưởng gì
"I told him he was being irresponsible, but it was like water off a duck's back."
(Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta vô trách nhiệm, nhưng nó như nước đổ đầu vịt.)
-
blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã (tình máu mủ ruột thịt quan trọng hơn các mối quan hệ khác)
"Despite their arguments, blood is thicker than water, and they'll always be there for each other."
(Bất chấp những tranh cãi của họ, một giọt máu đào hơn ao nước lã, và họ sẽ luôn ở bên nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water
Danh từChất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.
"We need water to survive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water".
