(Top Banner Ad)
water
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

water

UK: /ˈwɔːtə/ • US: /ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước nước lã nước uống tưới nước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, transparent, odorless, and tasteless liquid that is essential for all known forms of life.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need water to survive."

    "Chúng ta cần nước để sống."

  • "The water is very cold."

    "Nước rất lạnh."

  • "He gave the dog some water."

    "Anh ấy cho con chó uống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waterway Đường thủy, kênh đào
Verb waterproof Chống thấm nước
Adjective watery Loãng, chứa nhiều nước
Verb water down Làm loãng, giảm bớt tính nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *wódr̥. Nó trải qua nhiều thay đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'wæter' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nó là một trong số ít các từ cơ bản vẫn còn tồn tại từ thời rất xa xưa.

Usage Note

Nước là một chất thiết yếu cho sự sống, được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, công nghiệp, nông nghiệp và khoa học. Nó có thể tồn tại ở ba trạng thái: lỏng, rắn (đá) và khí (hơi nước).

Prepositions

in on with

in water (trong nước): chỉ vị trí hoặc sự hòa tan (e.g., sugar in water). on water (trên mặt nước): chỉ vị trí trên bề mặt nước (e.g., a boat on water). with water (với nước): chỉ hành động sử dụng nước (e.g., wash something with water).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to be in hot water

    gặp rắc rối, gặp khó khăn

    "He's in hot water with his boss after missing the deadline."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

  • like water off a duck's back

    nước đổ đầu vịt, không ảnh hưởng gì

    "I told him he was being irresponsible, but it was like water off a duck's back."

    (Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta vô trách nhiệm, nhưng nó như nước đổ đầu vịt.)

  • blood is thicker than water

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã (tình máu mủ ruột thịt quan trọng hơn các mối quan hệ khác)

    "Despite their arguments, blood is thicker than water, and they'll always be there for each other."

    (Bất chấp những tranh cãi của họ, một giọt máu đào hơn ao nước lã, và họ sẽ luôn ở bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water

Danh từ
Lật mặt

Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống đã biết.

"We need water to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water".

Water as a symbol of life

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nước tượng trưng cho sự sống, sự thanh lọc và sự tái sinh. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và được coi là một nguồn tài nguyên quý giá cần được bảo vệ.

Water baptism

Lễ rửa tội bằng nước là một nghi lễ quan trọng trong nhiều giáo phái Cơ đốc giáo, tượng trưng cho sự thanh tẩy tội lỗi và sự khởi đầu một cuộc sống mới trong đức tin. Người chịu phép báp-têm được nhúng hoặc tưới nước.