(Top Banner Ad)
h. pylori
C1
Danh từ C1 Y học

h. pylori

UK: /ˌhɛlɪkəʊˈbæktə paɪˈlɔːri/ • US: /ˌhɛlɪkoʊˈbæktər paɪˈlɔːraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn Helicobacter pylori H. pylori
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiral-shaped bacterium that infects the stomach and duodenum, causing peptic ulcers and increasing the risk of stomach cancer.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn hình xoắn ốc lây nhiễm vào dạ dày và tá tràng, gây ra loét dạ dày tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "H. pylori infection is a major cause of peptic ulcers."

    "Nhiễm trùng H. pylori là nguyên nhân chính gây ra loét dạ dày tá tràng."

  • "The doctor tested her for h. pylori."

    "Bác sĩ đã xét nghiệm h. pylori cho cô ấy."

  • "Eradication of h. pylori can prevent recurrence of peptic ulcers."

    "Diệt trừ h. pylori có thể ngăn ngừa tái phát loét dạ dày tá tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Helicobacteriosis Bệnh nhiễm Helicobacter (bệnh do vi khuẩn Helicobacter gây ra)
Adjective Helicobacter-related Liên quan đến Helicobacter

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Helicobacter
Greek
pyloros

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Helicobacter pylori' xuất phát từ hình dạng xoắn ốc (helix) của vi khuẩn và vị trí cư trú của nó ở môn vị (pylorus) của dạ dày. Phát hiện này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về bệnh viêm loét dạ dày, trước đây thường được cho là do căng thẳng và chế độ ăn uống gây ra.

Usage Note

Helicobacter pylori (thường viết tắt là H. pylori) là một loại vi khuẩn gram âm, có khả năng tồn tại trong môi trường acid của dạ dày. Sự nhiễm trùng H. pylori thường không gây ra triệu chứng ngay lập tức, nhưng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng theo thời gian. Khác với các vi khuẩn khác không thể sống trong môi trường axit của dạ dày, H. pylori có khả năng tiết ra enzyme urease, giúp trung hòa axit xung quanh nó, cho phép nó tồn tại và phát triển.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: "H. pylori is found in the stomach." (H. pylori được tìm thấy trong dạ dày).
* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ, ví dụ: "Diagnosis of H. pylori infection is important." (Việc chẩn đoán nhiễm trùng H. pylori là quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + h. pylori
  • Gastric Gastric h. pylori
    (H. pylori dạ dày)
  • Resistant Resistant h. pylori
    (H. pylori kháng thuốc)
Verb + h. pylori
  • Detect Detect h. pylori
    (Phát hiện H. pylori)
  • Eradicate Eradicate h. pylori
    (Diệt trừ H. pylori)
  • Treat Treat h. pylori
    (Điều trị H. pylori)
h. pylori + Noun
  • h. pylori h. pylori infection
    (Nhiễm trùng H. pylori)
  • h. pylori h. pylori test
    (Xét nghiệm H. pylori)

Idioms

  • H. pylori as a cause of ulcers

    H. pylori là nguyên nhân gây loét dạ dày

    "The discovery that H. pylori causes ulcers revolutionized treatment."

    (Việc phát hiện ra H. pylori gây ra loét dạ dày đã cách mạng hóa phương pháp điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

h. pylori

Danh từ
Lật mặt

Một loại vi khuẩn hình xoắn ốc lây nhiễm vào dạ dày và tá tràng, gây ra loét dạ dày tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

"H. pylori infection is a major cause of peptic ulcers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have Helicobacter pylori, you should consult a doctor immediately.
Nếu bạn bị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
Phủ định
If you don't get treatment for Helicobacter pylori, you may develop stomach ulcers.
Nếu bạn không điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori, bạn có thể bị loét dạ dày.
Nghi vấn
Will your stomach feel better if you take antibiotics for Helicobacter pylori?
Liệu dạ dày của bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn dùng thuốc kháng sinh để điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h. pylori".

Vai trò của H. pylori trong y học

Việc phát hiện ra vai trò của H. pylori đã mang lại giải Nobel Y học cho Robin Warren và Barry Marshall năm 2005. Nó đã thay đổi cách chúng ta hiểu và điều trị các bệnh về dạ dày.