h. pylori
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spiral-shaped bacterium that infects the stomach and duodenum, causing peptic ulcers and increasing the risk of stomach cancer.
Vietnamese Meaning
Một loại vi khuẩn hình xoắn ốc lây nhiễm vào dạ dày và tá tràng, gây ra loét dạ dày tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"H. pylori infection is a major cause of peptic ulcers."
"Nhiễm trùng H. pylori là nguyên nhân chính gây ra loét dạ dày tá tràng."
-
"The doctor tested her for h. pylori."
"Bác sĩ đã xét nghiệm h. pylori cho cô ấy."
-
"Eradication of h. pylori can prevent recurrence of peptic ulcers."
"Diệt trừ h. pylori có thể ngăn ngừa tái phát loét dạ dày tá tràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Helicobacteriosis | Bệnh nhiễm Helicobacter (bệnh do vi khuẩn Helicobacter gây ra) |
| Adjective | Helicobacter-related | Liên quan đến Helicobacter |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Helicobacter pylori (thường viết tắt là H. pylori) là một loại vi khuẩn gram âm, có khả năng tồn tại trong môi trường acid của dạ dày. Sự nhiễm trùng H. pylori thường không gây ra triệu chứng ngay lập tức, nhưng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng theo thời gian. Khác với các vi khuẩn khác không thể sống trong môi trường axit của dạ dày, H. pylori có khả năng tiết ra enzyme urease, giúp trung hòa axit xung quanh nó, cho phép nó tồn tại và phát triển.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: "H. pylori is found in the stomach." (H. pylori được tìm thấy trong dạ dày).
* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ, ví dụ: "Diagnosis of H. pylori infection is important." (Việc chẩn đoán nhiễm trùng H. pylori là quan trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gastric Gastric h. pylori (H. pylori dạ dày)
-
Resistant Resistant h. pylori (H. pylori kháng thuốc)
-
Detect Detect h. pylori (Phát hiện H. pylori)
-
Eradicate Eradicate h. pylori (Diệt trừ H. pylori)
-
Treat Treat h. pylori (Điều trị H. pylori)
-
h. pylori h. pylori infection (Nhiễm trùng H. pylori)
-
h. pylori h. pylori test (Xét nghiệm H. pylori)
Idioms
-
H. pylori as a cause of ulcers
H. pylori là nguyên nhân gây loét dạ dày
"The discovery that H. pylori causes ulcers revolutionized treatment."
(Việc phát hiện ra H. pylori gây ra loét dạ dày đã cách mạng hóa phương pháp điều trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
h. pylori
Danh từMột loại vi khuẩn hình xoắn ốc lây nhiễm vào dạ dày và tá tràng, gây ra loét dạ dày tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
"H. pylori infection is a major cause of peptic ulcers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have Helicobacter pylori, you should consult a doctor immediately. |
Nếu bạn bị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức. |
| Phủ định | If you don't get treatment for Helicobacter pylori, you may develop stomach ulcers. |
Nếu bạn không điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori, bạn có thể bị loét dạ dày. |
| Nghi vấn | Will your stomach feel better if you take antibiotics for Helicobacter pylori? |
Liệu dạ dày của bạn có cảm thấy tốt hơn nếu bạn dùng thuốc kháng sinh để điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h. pylori".
