(Top Banner Ad)
peptic ulcer
C1
danh từ C1 Y học

peptic ulcer

UK: /ˈpeptɪk ˈʌlsə(r)/ • US: /ˈpeptɪk ˈʌlsər/

Nghĩa tiếng Việt

loét dạ dày tá tràng loét tiêu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sore on the lining of the stomach, small intestine, or esophagus.

Vietnamese Meaning

Vết loét trên niêm mạc dạ dày, ruột non hoặc thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A peptic ulcer can cause severe abdominal pain."

    "Loét dạ dày tá tràng có thể gây đau bụng dữ dội."

  • "He was diagnosed with a peptic ulcer after experiencing stomach pain."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị loét dạ dày tá tràng sau khi bị đau dạ dày."

  • "Treatment for peptic ulcers often involves antibiotics and acid-reducing medications."

    "Điều trị loét dạ dày tá tràng thường bao gồm thuốc kháng sinh và thuốc giảm axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ulcer Vết loét
Verb ulcerate Bị loét, gây loét
Adjective ulcerous Bị loét, có vết loét
Noun ulceration Sự loét, vết loét
Adjective peptic Thuộc về tiêu hóa, liên quan đến pepsin
Noun dyspepsia Chứng khó tiêu

Synonyms

gastric ulcer (loét dạ dày (nếu loét ở dạ dày))duodenal ulcer (loét tá tràng (nếu loét ở tá tràng))

Related Words

Helicobacter pylori (Vi khuẩn Helicobacter pylori)NSAIDs (Thuốc chống viêm không steroid)gastritis (viêm dạ dày)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πεπτικός (peptikós)
Latin
ulcus
English
peptic ulcer

Nguồn gốc của 'peptic ulcer'

Cụm từ y khoa 'peptic ulcer' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ. 'Peptic' (thuộc về tiêu hóa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'peptikos', có nghĩa là 'có khả năng tiêu hóa'. Còn 'ulcer' (vết loét) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ulcus', dùng để chỉ 'vết thương, vết loét'. Ghép lại, chúng mô tả một vết loét hình thành trong hệ thống tiêu hóa, thường do axit.

Usage Note

Loét dạ dày tá tràng (peptic ulcer) là một thuật ngữ chung chỉ các vết loét hình thành ở niêm mạc dạ dày, tá tràng hoặc thực quản. Nguyên nhân thường do nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) hoặc do sử dụng kéo dài các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Loét dạ dày (gastric ulcer) nằm trong dạ dày, còn loét tá tràng (duodenal ulcer) nằm ở phần đầu của ruột non (tá tràng).

Prepositions

with from

with: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ, ví dụ: "Patients with peptic ulcers often experience abdominal pain." (Bệnh nhân bị loét dạ dày thường bị đau bụng.). from: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân, ví dụ: "Bleeding can occur from a peptic ulcer." (Chảy máu có thể xảy ra do loét dạ dày.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peptic ulcer
  • gastric gastric peptic ulcer
    (loét dạ dày (trong tổng thể loét tiêu hóa))
  • duodenal duodenal peptic ulcer
    (loét tá tràng)
  • bleeding bleeding peptic ulcer
    (loét dạ dày tá tràng chảy máu)
  • perforated perforated peptic ulcer
    (loét dạ dày tá tràng thủng)
  • acute acute peptic ulcer
    (loét dạ dày cấp tính)
  • chronic chronic peptic ulcer
    (loét dạ dày mãn tính)
Verb + peptic ulcer
  • develop develop a peptic ulcer
    (phát triển bệnh loét dạ dày tá tràng)
  • treat treat a peptic ulcer
    (điều trị loét dạ dày tá tràng)
  • diagnose diagnose a peptic ulcer
    (chẩn đoán loét dạ dày tá tràng)
  • suffer from suffer from a peptic ulcer
    (mắc bệnh loét dạ dày tá tràng)
Noun + peptic ulcer
  • peptic ulcer peptic ulcer disease
    (bệnh loét dạ dày tá tràng)
  • peptic ulcer peptic ulcer symptoms
    (triệu chứng loét dạ dày tá tràng)
  • peptic ulcer peptic ulcer pain
    (cơn đau do loét dạ dày tá tràng)

Idioms

  • peptic ulcer disease (PUD)

    Bệnh loét dạ dày tá tràng (một thuật ngữ y học phổ biến)

    "He was diagnosed with peptic ulcer disease after experiencing severe abdominal pain."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh loét dạ dày tá tràng sau khi bị đau bụng dữ dội.)

  • a bleeding peptic ulcer

    Loét dạ dày tá tràng chảy máu (một biến chứng nghiêm trọng)

    "A bleeding peptic ulcer requires immediate medical attention to prevent further blood loss."

    (Loét dạ dày tá tràng chảy máu cần được cấp cứu y tế ngay lập tức để ngăn ngừa mất máu thêm.)

  • stress-induced ulcer

    Loét dạ dày do căng thẳng (cách gọi phổ biến trước đây, thường ám chỉ loét tiêu hóa)

    "Many people believed that stress-induced ulcers were the primary cause of the condition."

    (Nhiều người từng tin rằng loét dạ dày do căng thẳng là nguyên nhân chính của tình trạng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peptic ulcer

danh từ
Lật mặt

Vết loét trên niêm mạc dạ dày, ruột non hoặc thực quản.

"A peptic ulcer can cause severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peptic ulcer".

Căng thẳng và vết loét dạ dày

Trong một thời gian dài trước đây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, căng thẳng (stress) được cho là nguyên nhân chính gây ra loét dạ dày. Người ta thường nói về 'loét do căng thẳng' như một hệ quả của công việc áp lực hoặc cuộc sống bận rộn. Mặc dù căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng, nhưng khoa học hiện đại đã xác định vi khuẩn H. pylori và việc sử dụng thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) là những nguyên nhân chính.

Quan niệm sai lầm về thức ăn và loét dạ dày

Trước đây, có nhiều quan niệm sai lầm phổ biến cho rằng việc ăn thức ăn cay nóng, uống cà phê, hoặc tiêu thụ thực phẩm chua là nguyên nhân trực tiếp gây ra loét dạ dày. Mặc dù những thực phẩm này có thể gây khó chịu và kích thích ở người đã có vết loét, nhưng chúng không phải là nguyên nhân gốc rễ. Việc tránh chúng thường là một phần của việc quản lý triệu chứng hơn là chữa khỏi bệnh.