half-assing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Doing something poorly or without much effort.
Vietnamese Meaning
Làm việc gì đó một cách cẩu thả, hời hợt, không hết mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just half-assing the project because he doesn't care about it."
"Anh ta chỉ làm dự án một cách hời hợt vì anh ta không quan tâm đến nó."
-
"Don't half-ass your presentation; you need to impress the client."
"Đừng làm bài thuyết trình một cách qua loa; bạn cần gây ấn tượng với khách hàng."
-
"She was clearly half-assing the cleaning, as there was still dust everywhere."
"Rõ ràng là cô ấy làm việc dọn dẹp một cách hời hợt vì vẫn còn bụi ở khắp mọi nơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to half-ass | Làm việc gì đó một cách hời hợt, không hết mình, thiếu trách nhiệm, làm cho có |
| Adjective | half-assed | Được làm một cách hời hợt, không cẩn thận, dở dang, cẩu thả |
| Noun | half-asser | Người làm việc hời hợt, cẩu thả, thiếu trách nhiệm (rất không trang trọng) |
| Noun | half-assery | Sự làm việc hời hợt, cẩu thả, sự thiếu trách nhiệm (rất không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu nỗ lực và chất lượng kém trong công việc hoặc hành động. Khác với 'doing a good job', 'giving it your all'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop half-assing (Ngừng làm việc hời hợt/qua loa)
-
quit quit half-assing (Bỏ ngay thói quen làm việc cẩu thả đó đi)
-
avoid avoid half-assing (Tránh làm việc hời hợt/thiếu trách nhiệm)
-
always always half-assing (Luôn luôn làm việc hời hợt)
-
constantly constantly half-assing (Liên tục làm việc cẩu thả)
-
no more no more half-assing (Không làm việc hời hợt nữa (quyết tâm/ra lệnh))
Idioms
-
Stop half-assing it!
Ngừng làm việc hời hợt/qua loa đi!
"If you want to finish on time, you need to stop half-assing it and focus."
(Nếu bạn muốn hoàn thành đúng thời hạn, bạn cần ngừng làm việc hời hợt đi và tập trung vào.)
-
You're just half-assing this project.
Bạn chỉ đang làm dự án này một cách qua loa/hời hợt thôi.
"I can tell by the quality of your work that you're just half-assing this project."
(Tôi có thể thấy qua chất lượng công việc của bạn là bạn chỉ đang làm dự án này một cách qua loa thôi.)
-
Don't half-ass your responsibilities.
Đừng làm hời hợt các trách nhiệm của bạn.
"A good employee doesn't half-ass their responsibilities; they tackle them head-on."
(Một nhân viên giỏi không làm hời hợt các trách nhiệm của mình; họ giải quyết chúng một cách trực diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half-assing
Verb (Gerund)Làm việc gì đó một cách cẩu thả, hời hợt, không hết mình.
"He's just half-assing the project because he doesn't care about it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-assing".
