(Top Banner Ad)
half-assing
B2
Verb (Gerund) B2 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

half-assing

UK: /ˌhɑːfˈæsɪŋ/ • US: /ˌhæfˈæsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho có lệ làm qua loa làm hời hợt làm chiếu lệ làm không tới nơi tới chốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doing something poorly or without much effort.

Vietnamese Meaning

Làm việc gì đó một cách cẩu thả, hời hợt, không hết mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just half-assing the project because he doesn't care about it."

    "Anh ta chỉ làm dự án một cách hời hợt vì anh ta không quan tâm đến nó."

  • "Don't half-ass your presentation; you need to impress the client."

    "Đừng làm bài thuyết trình một cách qua loa; bạn cần gây ấn tượng với khách hàng."

  • "She was clearly half-assing the cleaning, as there was still dust everywhere."

    "Rõ ràng là cô ấy làm việc dọn dẹp một cách hời hợt vì vẫn còn bụi ở khắp mọi nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to half-ass Làm việc gì đó một cách hời hợt, không hết mình, thiếu trách nhiệm, làm cho có
Adjective half-assed Được làm một cách hời hợt, không cẩn thận, dở dang, cẩu thả
Noun half-asser Người làm việc hời hợt, cẩu thả, thiếu trách nhiệm (rất không trang trọng)
Noun half-assery Sự làm việc hời hợt, cẩu thả, sự thiếu trách nhiệm (rất không trang trọng)

Synonyms

slacking off (làm việc uể oải, lười biếng)doing a sloppy job (làm việc cẩu thả)phoning it in (làm cho có lệ (thường trong biểu diễn))

Antonyms

giving it your all (dốc hết sức lực)doing a good job (làm tốt)putting in effort (bỏ công sức vào)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Old English
assa
Modern English
half-ass
Modern English
half-assing

Nguồn gốc của sự hời hợt

Cụm từ 'half-assing' là một từ ghép hiện đại, không trang trọng trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ 'half' (một nửa) và 'ass'. Từ 'ass' ban đầu có nghĩa là con lừa, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ sự ngu ngốc, thiếu năng lực, hoặc một cách làm việc cẩu thả. Khi ghép với 'half', nó ám chỉ việc chỉ bỏ ra một nửa công sức hoặc nỗ lực, làm việc một cách qua loa, không đến nơi đến chốn, dẫn đến kết quả kém chất lượng. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực và có phần thô tục.

Usage Note

Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu nỗ lực và chất lượng kém trong công việc hoặc hành động. Khác với 'doing a good job', 'giving it your all'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + half-assing
  • stop stop half-assing
    (Ngừng làm việc hời hợt/qua loa)
  • quit quit half-assing
    (Bỏ ngay thói quen làm việc cẩu thả đó đi)
  • avoid avoid half-assing
    (Tránh làm việc hời hợt/thiếu trách nhiệm)
Trạng từ + half-assing
  • always always half-assing
    (Luôn luôn làm việc hời hợt)
  • constantly constantly half-assing
    (Liên tục làm việc cẩu thả)
Cụm danh từ/Lời khuyên + half-assing
  • no more no more half-assing
    (Không làm việc hời hợt nữa (quyết tâm/ra lệnh))

Idioms

  • Stop half-assing it!

    Ngừng làm việc hời hợt/qua loa đi!

    "If you want to finish on time, you need to stop half-assing it and focus."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành đúng thời hạn, bạn cần ngừng làm việc hời hợt đi và tập trung vào.)

  • You're just half-assing this project.

    Bạn chỉ đang làm dự án này một cách qua loa/hời hợt thôi.

    "I can tell by the quality of your work that you're just half-assing this project."

    (Tôi có thể thấy qua chất lượng công việc của bạn là bạn chỉ đang làm dự án này một cách qua loa thôi.)

  • Don't half-ass your responsibilities.

    Đừng làm hời hợt các trách nhiệm của bạn.

    "A good employee doesn't half-ass their responsibilities; they tackle them head-on."

    (Một nhân viên giỏi không làm hời hợt các trách nhiệm của mình; họ giải quyết chúng một cách trực diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-assing

Verb (Gerund)
Lật mặt

Làm việc gì đó một cách cẩu thả, hời hợt, không hết mình.

"He's just half-assing the project because he doesn't care about it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-assing".

Tầm quan trọng của sự tận tâm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc 'half-assing' (làm việc hời hợt) bị đánh giá rất tiêu cực. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự cần cù, chất lượng công việc và cam kết. Người ta kỳ vọng mỗi cá nhân phải nỗ lực hết mình và hoàn thành nhiệm vụ một cách chu đáo, không chấp nhận sự qua loa hay thiếu trách nhiệm.

Tính không trang trọng và thô tục

Việc sử dụng từ 'ass' khiến 'half-assing' trở thành một cụm từ rất không trang trọng, thậm chí có phần thô tục. Do đó, nó thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi người nói muốn thể hiện sự bực bội, thất vọng. Người học tiếng Anh cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai chỗ, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, nơi nó có thể bị coi là thiếu lịch sự.