(Top Banner Ad)
poorly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

poorly

UK: /ˈpɔːli/ • US: /ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tồi tệ kém không tốt ốm yếu không khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a poor way or manner; not well; badly.

Vietnamese Meaning

Một cách tồi tệ, không tốt; tệ hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team performed poorly in the first half."

    "Đội đã thể hiện kém trong hiệp một."

  • "The business has been performing poorly recently."

    "Gần đây, công việc kinh doanh đang hoạt động kém."

  • "The plant is growing poorly because it lacks sunlight."

    "Cây đang phát triển kém vì thiếu ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém cỏi, tội nghiệp
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh bần cùng
Noun poorness sự nghèo nàn, sự kém chất lượng
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
English
poorly

Nguồn gốc của 'poorly'

Từ 'poorly' có gốc từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo nàn' hoặc 'không có của cải'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'povre', sau đó vào tiếng Anh trung cổ là 'poure'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'poorly', mang ý nghĩa 'một cách tồi tệ, kém cỏi' hoặc 'không khỏe mạnh'.

Usage Note

‘Poorly’ thường được dùng để diễn tả chất lượng kém của một hành động, sự việc hoặc tình trạng sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót, không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả. So sánh với 'badly', 'poorly' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt khi nói về sức khỏe. Ví dụ: 'He performed poorly' (Anh ấy thể hiện kém) khác với 'He felt poorly' (Anh ấy cảm thấy không khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorly
  • feel feel poorly
    (cảm thấy không khỏe, ốm)
  • do do poorly
    (làm kém, thực hiện không tốt)
  • perform perform poorly
    (biểu diễn/thể hiện kém)
  • speak speak poorly of someone
    (nói xấu, chê bai ai đó)
  • treat treat someone poorly
    (đối xử tệ bạc với ai đó)
Poorly + Past Participle
  • designed poorly designed
    (được thiết kế kém)
  • managed poorly managed
    (được quản lý tồi)
  • paid poorly paid
    (được trả lương thấp)
  • lit poorly lit
    (được chiếu sáng kém)

Idioms

  • feel poorly

    cảm thấy không khỏe, bị ốm

    "I've been feeling poorly all week, so I might need to see a doctor."

    (Tôi cảm thấy không khỏe cả tuần nay, nên có lẽ tôi cần đi khám bác sĩ.)

  • speak poorly of someone/something

    nói xấu, chê bai ai/cái gì

    "It's unprofessional to speak poorly of former colleagues."

    (Nói xấu đồng nghiệp cũ là thiếu chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tồi tệ, không tốt; tệ hại.

"The team performed poorly in the first half."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he prepared poorly, he managed to pass the exam.
Mặc dù anh ấy chuẩn bị không tốt, anh ấy vẫn xoay sở để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
He didn't perform well because he was feeling poorly.
Anh ấy đã không thể hiện tốt vì anh ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
If she sings poorly, will the audience still applaud?
Nếu cô ấy hát không hay, khán giả có vỗ tay không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he performed so poorly was a surprise to everyone.
Việc anh ấy thể hiện kém như vậy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether she sings poorly or not doesn't affect my decision.
Việc cô ấy hát dở hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why the system functions so poorly is a question we need to answer.
Tại sao hệ thống hoạt động kém như vậy là một câu hỏi chúng ta cần trả lời.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed poorly: he forgot his lines and stumbled on stage.
Anh ấy biểu diễn tệ: anh ấy quên lời thoại và vấp ngã trên sân khấu.
Phủ định
She didn't prepare poorly: she studied hard and practiced diligently.
Cô ấy đã không chuẩn bị một cách tồi tệ: cô ấy học hành chăm chỉ và luyện tập siêng năng.
Nghi vấn
Did they manage the project poorly: or were there other factors at play?
Họ có quản lý dự án kém không: hay còn có những yếu tố khác tác động?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team performed poorly in the first half.
Đội đã thi đấu kém trong hiệp một.
Phủ định
She did not perform poorly on the exam; in fact, she aced it.
Cô ấy không làm bài thi kém; thực tế, cô ấy đã đạt điểm cao.
Nghi vấn
Did the students behave poorly during the field trip?
Các học sinh có cư xử không tốt trong chuyến đi thực tế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced more, I wouldn't perform so poorly on stage.
Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ không biểu diễn tệ như vậy trên sân khấu.
Phủ định
If the company hadn't managed its resources poorly, it wouldn't be facing bankruptcy now.
Nếu công ty không quản lý nguồn lực kém, thì giờ đã không phải đối mặt với nguy cơ phá sản.
Nghi vấn
Would he be treated so poorly if he were the manager's son?
Liệu anh ấy có bị đối xử tệ như vậy nếu anh ấy là con trai của người quản lý không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sing it poorly.
Hát nó một cách tệ hại đi.
Phủ định
Don't treat her poorly.
Đừng đối xử tệ bạc với cô ấy.
Nghi vấn
Do perform poorly?
Thực sự biểu diễn tệ hại sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed poorly on the test, didn't he?
Anh ấy làm bài kiểm tra kém, đúng không?
Phủ định
She didn't sing poorly at the concert, did she?
Cô ấy hát không tệ ở buổi hòa nhạc, phải không?
Nghi vấn
They treated him poorly, didn't they?
Họ đối xử tệ với anh ấy, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed poorly in the exam.
Anh ấy đã thể hiện kém trong kỳ thi.
Phủ định
She didn't manage the project poorly.
Cô ấy đã không quản lý dự án một cách tồi tệ.
Nghi vấn
How poorly did the team play yesterday?
Đội đã chơi tệ như thế nào vào ngày hôm qua?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to perform poorly on stage due to her nervousness.
Cô ấy từng biểu diễn tệ trên sân khấu vì sự lo lắng của mình.
Phủ định
He didn't use to play the violin so poorly; he was quite skilled.
Anh ấy đã không từng chơi violin tệ đến vậy; anh ấy khá là điêu luyện.
Nghi vấn
Did he use to treat her so poorly before they broke up?
Có phải anh ấy đã từng đối xử với cô ấy tệ như vậy trước khi họ chia tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly".

Cách nói 'không khỏe' tế nhị

Ở một số vùng nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và một số khu vực ở Bắc Mỹ, cụm từ 'feel poorly' thường được dùng để chỉ việc cảm thấy ốm hoặc không khỏe một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thay vì nói thẳng 'feel sick' hay 'ill'. Nó thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, tránh dùng từ quá trực diện về bệnh tật.

Kết quả kém và định kiến xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây chú trọng thành tích, việc 'do poorly' (làm kém, thể hiện kém) trong học tập hay công việc thường bị coi là điều đáng hổ thẹn hoặc gây thất vọng. Điều này phản ánh áp lực về sự thành công và hiệu suất cá nhân trong xã hội, nơi hiệu quả thường được đánh giá cao.