(Top Banner Ad)
half-life
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học, Dược học

half-life

UK: /ˈhɑːfˌlaɪf/ • US: /ˈhæfˌlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ bán rã thời gian bán rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time required for half of a sample of a radioactive substance to decay; also, the time required for the concentration of a drug or other substance in the body to be reduced by one half.

Vietnamese Meaning

Thời gian cần thiết để một nửa số lượng chất phóng xạ phân rã; hoặc thời gian cần thiết để nồng độ của một loại thuốc hoặc chất khác trong cơ thể giảm đi một nửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The half-life of carbon-14 is approximately 5,730 years."

    "Chu kỳ bán rã của carbon-14 là khoảng 5.730 năm."

  • "Understanding the half-life of a drug is crucial for determining the correct dosage."

    "Hiểu chu kỳ bán rã của một loại thuốc là rất quan trọng để xác định liều lượng chính xác."

  • "The environmental impact of radioactive waste is determined by the half-lives of the isotopes it contains."

    "Tác động môi trường của chất thải phóng xạ được xác định bởi chu kỳ bán rã của các đồng vị mà nó chứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Adjective half một nửa, phần nửa
Noun life cuộc sống, sự sống, thời gian tồn tại

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halba-
Old English
healf
Proto-Germanic
*lībō
Old English
līf
Modern English
half-life (compound term)

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ 'half-life' (chu kỳ bán rã) là một thuật ngữ khoa học được nhà vật lý Ernest Rutherford đặt ra vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'half' (một nửa) và 'life' (thời gian sống/tồn tại) để mô tả khoảng thời gian cần thiết để một nửa số nguyên tử phóng xạ trong một mẫu phân rã hoặc để nồng độ của một chất trong cơ thể giảm đi một nửa. Đây là một khái niệm cốt lõi trong vật lý hạt nhân, hóa học và y học.

Usage Note

Thuật ngữ 'half-life' chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân, hóa học và dược học. Trong vật lý hạt nhân, nó mô tả tốc độ phân rã của các nguyên tố phóng xạ. Trong dược học, nó mô tả thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm tương tự trong các lĩnh vực khác như 'product life cycle' trong kinh doanh.

Prepositions

of

The preposition 'of' is commonly used to specify what substance or process the half-life refers to (e.g., 'the half-life of carbon-14').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + half-life
  • short short half-life
    (chu kỳ bán rã ngắn)
  • long long half-life
    (chu kỳ bán rã dài)
  • biological biological half-life
    (chu kỳ bán rã sinh học)
  • radioactive radioactive half-life
    (chu kỳ bán rã phóng xạ)
Verb + half-life
  • determine determine the half-life
    (xác định chu kỳ bán rã)
  • measure measure the half-life
    (đo chu kỳ bán rã)
  • have have a half-life of X
    (có chu kỳ bán rã là X)

Idioms

  • the half-life of X

    khoảng thời gian mà một thứ gì đó (như xu hướng, ý tưởng, sự nổi tiếng) mất đi một nửa giá trị, sức ảnh hưởng, hoặc sự phù hợp của nó.

    "The half-life of a new smartphone's appeal seems to be getting shorter and shorter."

    (Thời gian bán rã của sức hấp dẫn một chiếc điện thoại thông minh mới dường như ngày càng ngắn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-life

danh từ
Lật mặt

Thời gian cần thiết để một nửa số lượng chất phóng xạ phân rã; hoặc thời gian cần thiết để nồng độ của một loại thuốc hoặc chất khác trong cơ thể giảm đi một nửa.

"The half-life of carbon-14 is approximately 5,730 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carbon-14, which has a half-life of 5,730 years, is used in radiocarbon dating.
Carbon-14, chất có chu kỳ bán rã là 5.730 năm, được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ.
Phủ định
The element, which doesn't have a significant half-life, is considered stable.
Nguyên tố, mà không có chu kỳ bán rã đáng kể, được coi là ổn định.
Nghi vấn
Is there any isotope, which has a half-life that is short enough, for this specific application?
Có bất kỳ đồng vị nào, có chu kỳ bán rã đủ ngắn, cho ứng dụng cụ thể này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the half-life of this isotope is remarkably short!
Ồ, chu kỳ bán rã của đồng vị này ngắn đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the half-life is not as long as we expected.
Ôi không, chu kỳ bán rã không dài như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
My goodness, what's the half-life of this substance?
Trời ơi, chu kỳ bán rã của chất này là bao nhiêu?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its half-life is approximately 5730 years.
Chu kỳ bán rã của nó là khoảng 5730 năm.
Phủ định
This substance does not have a long half-life; it decays rapidly.
Chất này không có chu kỳ bán rã dài; nó phân rã nhanh chóng.
Nghi vấn
What is the half-life of that radioactive isotope?
Chu kỳ bán rã của đồng vị phóng xạ đó là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-life".

Ứng dụng trong khoa học và y học

Khái niệm chu kỳ bán rã không chỉ quan trọng trong vật lý hạt nhân mà còn cực kỳ cần thiết trong y học, đặc biệt là dược lý học. Nó giúp các bác sĩ và nhà khoa học tính toán liều lượng thuốc phù hợp, thời gian thuốc lưu lại trong cơ thể và hiệu quả của các liệu pháp xạ trị, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân.

Ý nghĩa ẩn dụ trong đời sống

Ngoài ý nghĩa khoa học, 'half-life' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ tốc độ suy giảm hoặc mất đi sự liên quan, phổ biến của các hiện tượng xã hội, công nghệ, hoặc xu hướng. Ví dụ, người ta có thể nói về 'chu kỳ bán rã của một trào lưu mạng xã hội' để chỉ thời gian mà trào lưu đó mất đi một nửa sức hút ban đầu.