(Top Banner Ad)
radioactive decay
C1
Danh từ C1 Vật lý hạt nhân

radioactive decay

UK: /ˌreɪdɪəʊˈæktɪv dɪˈkeɪ/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân rã phóng xạ phân rã phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an unstable atomic nucleus loses energy by emitting radiation in the form of particles or electromagnetic waves.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ dưới dạng hạt hoặc sóng điện từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radioactive decay of uranium-238 is a very slow process."

    "Sự phân rã phóng xạ của uranium-238 là một quá trình rất chậm."

  • "Radioactive decay is used in carbon dating to determine the age of ancient artifacts."

    "Sự phân rã phóng xạ được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon để xác định tuổi của các hiện vật cổ đại."

  • "The rate of radioactive decay is constant and predictable for each isotope."

    "Tốc độ phân rã phóng xạ là hằng số và có thể dự đoán được cho mỗi đồng vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioactivity tính phóng xạ
Adjective radioactive phóng xạ
Adverb radioactively một cách phóng xạ
Noun decay sự phân rã, sự mục nát
Verb decay phân rã, mục nát
Noun decay product sản phẩm phân rã
Noun half-life chu kỳ bán rã (thời gian để một nửa số nguyên tử phóng xạ phân rã)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English Prefix
radio-
Latin
actus
Old French
actif
English
active
Latin
de-
Latin
cadere
Old French
decaer
English
decay
English
radioactive decay

Nguồn Gốc Của 'Radioactive'

Thuật ngữ 'radioactive' (phóng xạ) được nhà khoa học Marie Curie đặt ra vào năm 1898. Bà đã cùng chồng là Pierre Curie, nghiên cứu các nguyên tố như uranium và thorium, phát hiện ra chúng có khả năng tự phát ra bức xạ. Từ 'radio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' (tia, chùm tia) và 'active' có nghĩa là 'có hoạt động'. Khi kết hợp với 'decay' (phân rã), nó mô tả quá trình các nguyên tử không ổn định tự biến đổi và phát ra năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự biến đổi tự phát của một hạt nhân nguyên tử, dẫn đến việc nó trở thành một hạt nhân khác (của một nguyên tố khác hoặc một đồng vị khác của cùng một nguyên tố) hoặc ở trạng thái năng lượng thấp hơn. 'Radioactive decay' nhấn mạnh tính chất tự nhiên và ngẫu nhiên của quá trình, khác với các phản ứng hạt nhân được kích thích bởi các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

of in

'decay of': chỉ sự phân rã của một chất cụ thể (ví dụ: 'the decay of uranium'). 'decay in': ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để mô tả sự phân rã xảy ra trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'decay in a nuclear reactor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive decay
  • natural natural radioactive decay
    (sự phân rã phóng xạ tự nhiên)
  • spontaneous spontaneous radioactive decay
    (sự phân rã phóng xạ tự phát)
  • rapid rapid radioactive decay
    (sự phân rã phóng xạ nhanh)
  • slow slow radioactive decay
    (sự phân rã phóng xạ chậm)
  • alpha alpha radioactive decay
    (phân rã phóng xạ alpha)
  • beta beta radioactive decay
    (phân rã phóng xạ beta)
  • gamma gamma radioactive decay
    (phân rã phóng xạ gamma)
Verb + radioactive decay
  • undergo undergo radioactive decay
    (trải qua sự phân rã phóng xạ)
  • experience experience radioactive decay
    (trải nghiệm sự phân rã phóng xạ)
  • demonstrate demonstrate radioactive decay
    (thể hiện sự phân rã phóng xạ)
Noun + radioactive decay
  • process of the process of radioactive decay
    (quá trình phân rã phóng xạ)
  • rate of the rate of radioactive decay
    (tốc độ phân rã phóng xạ)
  • products of the products of radioactive decay
    (các sản phẩm của sự phân rã phóng xạ)

Idioms

  • the process of radioactive decay

    quá trình phân rã phóng xạ

    "Scientists study the process of radioactive decay to understand the age of rocks."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình phân rã phóng xạ để hiểu về tuổi của đá.)

  • the rate of radioactive decay

    tốc độ phân rã phóng xạ

    "The rate of radioactive decay is constant for a given isotope."

    (Tốc độ phân rã phóng xạ là hằng số đối với một đồng vị nhất định.)

  • products of radioactive decay

    các sản phẩm của sự phân rã phóng xạ

    "Lead-206 is a stable product of radioactive decay from uranium-238."

    (Chì-206 là một sản phẩm ổn định của sự phân rã phóng xạ từ uranium-238.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive decay

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà hạt nhân nguyên tử không ổn định mất năng lượng bằng cách phát ra bức xạ dưới dạng hạt hoặc sóng điện từ.

"The radioactive decay of uranium-238 is a very slow process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive decay".

Định Tuổi Bằng Carbon Phóng Xạ

Phân rã phóng xạ của Carbon-14 là cơ sở của phương pháp định tuổi bằng carbon (carbon dating). Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong khảo cổ học và cổ sinh vật học để xác định tuổi của các vật thể hữu cơ như xương, gỗ và vải, có niên đại lên tới khoảng 50.000 năm. Đây là một công cụ vô giá giúp con người khám phá lịch sử Trái đất và các nền văn minh cổ đại.

Ứng Dụng Trong Y Học

Các đồng vị phóng xạ, thông qua quá trình phân rã, có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học. Chúng được dùng trong chẩn đoán hình ảnh (như PET scans) để phát hiện bệnh, và trong điều trị ung thư (xạ trị) để tiêu diệt tế bào ác tính. Sự hiểu biết về phân rã phóng xạ đã cách mạng hóa lĩnh vực y tế.