(Top Banner Ad)
elimination half-life
C1
Danh từ C1 Dược học, Dược động học

elimination half-life

UK: /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən hɑːf laɪf/ • US: /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən hɑːf laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bán thải chu kỳ bán thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time required for the concentration of a drug in the body to be reduced by one-half.

Vietnamese Meaning

Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong cơ thể giảm đi một nửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elimination half-life of caffeine is approximately 5 hours in healthy adults."

    "Thời gian bán thải của caffeine là khoảng 5 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh."

  • "Understanding the elimination half-life of a drug is crucial for proper dosage."

    "Hiểu rõ thời gian bán thải của một loại thuốc là rất quan trọng để xác định liều lượng phù hợp."

  • "Factors like kidney function and age can affect the elimination half-life of medications."

    "Các yếu tố như chức năng thận và tuổi tác có thể ảnh hưởng đến thời gian bán thải của thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eliminate Loại bỏ, thải trừ, gạt bỏ
Noun elimination Sự loại bỏ, sự thải trừ
Adjective eliminatory Thuộc về sự thải trừ, loại bỏ

Related Words

Subject Area

Dược học, Dược động học

Etymology (Nguồn gốc)

English
elimination half-life
English (1907)
half-life
Late Latin
eliminare
Old English
healf
Old English
līf

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ 'half-life' (chu kỳ bán rã) ban đầu được nhà vật lý Ernest Rutherford đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả tốc độ phân rã của các nguyên tố phóng xạ. Sau đó, khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong dược lý học và y học để chỉ thời gian cần thiết để nồng độ một chất (như thuốc) trong cơ thể giảm đi một nửa. 'Elimination' (thải trừ) chỉ quá trình cơ thể loại bỏ chất đó, tạo nên 'elimination half-life' (chu kỳ bán thải).

Usage Note

Elimination half-life là một tham số dược động học quan trọng để xác định liều lượng và tần suất dùng thuốc. Nó phản ánh tốc độ cơ thể loại bỏ thuốc. Half-life dài hơn có nghĩa là thuốc ở lại trong cơ thể lâu hơn, trong khi half-life ngắn hơn có nghĩa là thuốc được loại bỏ nhanh hơn. Cần phân biệt với 'biological half-life', có thể áp dụng cho các chất khác trong cơ thể (không chỉ thuốc).

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như "elimination half-life of a drug", để chỉ thời gian bán thải của một loại thuốc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elimination half-life
  • long long elimination half-life
    (chu kỳ bán thải dài)
  • short short elimination half-life
    (chu kỳ bán thải ngắn)
  • prolonged prolonged elimination half-life
    (chu kỳ bán thải kéo dài)
Verb + elimination half-life
  • determine determine the elimination half-life
    (xác định chu kỳ bán thải)
  • measure measure the elimination half-life
    (đo lường chu kỳ bán thải)
  • affect affect the elimination half-life
    (ảnh hưởng đến chu kỳ bán thải)

Idioms

  • short elimination half-life

    chu kỳ bán thải ngắn (nghĩa là chất đó nhanh chóng bị thải ra khỏi cơ thể)

    "Drugs with a short elimination half-life often require more frequent dosing."

    (Các loại thuốc có chu kỳ bán thải ngắn thường cần được dùng với tần suất cao hơn.)

  • prolong the elimination half-life

    kéo dài chu kỳ bán thải (nghĩa là làm cho chất đó tồn tại lâu hơn trong cơ thể)

    "Certain medical conditions or drug interactions can prolong the elimination half-life."

    (Một số tình trạng bệnh lý hoặc tương tác thuốc có thể kéo dài chu kỳ bán thải.)

  • determine the elimination half-life

    xác định chu kỳ bán thải (nghĩa là nghiên cứu và tính toán thời gian cần thiết để nồng độ chất giảm đi một nửa)

    "Researchers work to determine the elimination half-life of new medications."

    (Các nhà nghiên cứu làm việc để xác định chu kỳ bán thải của các loại thuốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elimination half-life

Danh từ
Lật mặt

Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong cơ thể giảm đi một nửa.

"The elimination half-life of caffeine is approximately 5 hours in healthy adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the drug has a short elimination half-life means it needs to be administered more frequently.
Việc thuốc có thời gian bán thải ngắn có nghĩa là nó cần được dùng thường xuyên hơn.
Phủ định
It is not true that the elimination half-life is the only factor determining the dosage interval.
Không đúng sự thật rằng thời gian bán thải là yếu tố duy nhất quyết định khoảng thời gian dùng thuốc.
Nghi vấn
Do you know what the elimination half-life of this medication is?
Bạn có biết thời gian bán thải của thuốc này là bao nhiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elimination half-life".

Tầm quan trọng trong y học và điều trị

Trong y học, việc hiểu rõ 'elimination half-life' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các bác sĩ xác định liều lượng thuốc phù hợp và tần suất dùng thuốc, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu đồng thời giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ, một loại thuốc có chu kỳ bán thải dài có thể chỉ cần uống một lần mỗi ngày, trong khi thuốc có chu kỳ bán thải ngắn có thể cần uống nhiều lần.

Cá nhân hóa việc điều trị

Chu kỳ bán thải có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể do sự khác biệt về tuổi tác, chức năng thận hoặc gan, và tương tác với các loại thuốc khác. Việc xem xét các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, đảm bảo rằng mỗi bệnh nhân nhận được liều lượng phù hợp nhất với cơ thể mình, một khía cạnh quan trọng của y học hiện đại.